(Top Banner Ad)
nought
B2
danh từ B2 Toán học, Ngôn ngữ học

nought

UK: /nɔːt/ • US: /nɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

số không không gì cả vô nghĩa số 0
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The numeral 0; zero.

Vietnamese Meaning

Số 0.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final score was two-nought."

    "Tỉ số cuối cùng là hai không."

  • "The temperature fell to several degrees below nought."

    "Nhiệt độ giảm xuống vài độ dưới không."

  • "He said the deal came to nought because of lack of funding."

    "Ông ấy nói rằng thỏa thuận đã không thành công vì thiếu vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun naught Sự không có gì; số không (một cách viết và phát âm khác của 'nought')
Pronoun naught Không có gì (một cách viết và phát âm khác của 'nought')
Noun/Pronoun aught Bất cứ điều gì, cái gì đó (từ cổ, có nghĩa đối lập với 'nought' về mặt ngữ nguyên)
Adjective naughty Nghịch ngợm, hư hỏng (ban đầu từ 'naught' nghĩa là 'không có giá trị, xấu')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ni-wihti
Old English
nāwiht
Middle English
naught, nought
Modern English
naught, nought

Sự Ra Đời của 'Không'

Từ 'nought' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'nāwiht', nghĩa đen là 'không một chút nào' (ghép từ 'nā' nghĩa là 'không' và 'wiht' nghĩa là 'vật nhỏ, chút'). Nó thể hiện ý nghĩa của sự trống rỗng, không có gì. Theo thời gian, từ này đã phát triển thành 'naught' và 'nought' trong tiếng Anh hiện đại, cả hai đều chỉ số không hoặc sự vô nghĩa.

Usage Note

“Nought” thường được dùng trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ “zero” phổ biến hơn nhiều. "Nought" có thể mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi đọc số (ví dụ: số điện thoại, số seri). Cần phân biệt với từ "aught" (một dạng cổ của "anything" hoặc "at all").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nought
  • come come to nought
    (Trở nên vô ích, không đạt được gì, đổ bể)
  • bring bring to nought
    (Làm cho trở nên vô ích, phá hỏng, hủy hoại)
  • set set at nought
    (Xem nhẹ, coi thường, coi là vô giá trị)
Preposition + nought
  • for for nought
    (Không vì lý do gì; miễn phí, không công)
Adjective + nought
  • worth worth nought
    (Không đáng giá gì, vô giá trị)
General Usage (Sports/Numbers)
  • three The score was three-nought.
    (Tỷ số là ba-không.)
  • double double nought
    (Hai số 0 (thường dùng trong trò chơi roulette))

Idioms

  • come to nought

    Đổ bể, không đi đến đâu, thất bại

    "All their ambitious plans came to nought when the funding was withdrawn."

    (Tất cả các kế hoạch đầy tham vọng của họ đều đổ bể khi nguồn tài trợ bị rút.)

  • set at nought

    Coi thường, xem nhẹ, không tôn trọng

    "He often set his colleagues' opinions at nought, which caused tension."

    (Anh ấy thường xem nhẹ ý kiến của đồng nghiệp, điều này gây ra căng thẳng.)

  • for nought

    Vì không lý do gì; không công, miễn phí

    "She worked tirelessly for nought, receiving no recognition or pay."

    (Cô ấy làm việc không mệt mỏi mà không công, không nhận được sự công nhận hay thù lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nought

danh từ
Lật mặt

Số 0.

"The final score was two-nought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The game, which was expected to be exciting, ended in a nought that disappointed everyone.
Trận đấu, vốn được kỳ vọng sẽ rất hấp dẫn, đã kết thúc với tỉ số không bàn thắng, khiến mọi người thất vọng.
Phủ định
A result that is not a nought, which many fans crave, is what makes a match memorable.
Một kết quả không phải là không bàn thắng, điều mà nhiều người hâm mộ khao khát, là điều làm cho một trận đấu trở nên đáng nhớ.
Nghi vấn
Is it the team whose efforts resulted in a nought that will be remembered or the one that fought hard?
Liệu đội có những nỗ lực dẫn đến tỉ số không bàn thắng sẽ được nhớ đến hay đội đã chiến đấu hết mình?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their efforts came to nought despite their dedication.
Những nỗ lực của họ trở nên vô nghĩa mặc dù họ đã cống hiến hết mình.
Phủ định
All their hard work did not come to nought; they achieved significant results.
Tất cả công việc khó khăn của họ không trở nên vô nghĩa; họ đã đạt được những kết quả đáng kể.
Nghi vấn
Did their dreams come to nought after all that they sacrificed?
Phải chăng ước mơ của họ đã trở thành vô nghĩa sau tất cả những gì họ đã hy sinh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nought".

Số Không trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh (British English), 'nought' thường được dùng để chỉ số 0, đặc biệt trong các trường hợp đọc số (như số điện thoại, tỷ số thể thao). Ví dụ, '3-0' có thể đọc là 'three-nought'. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ 'zero' phổ biến hơn nhiều cho cùng một ý nghĩa.

Trò Chơi 'Noughts and Crosses'

Noughts and Crosses là tên tiếng Anh Anh của trò chơi Tic-tac-toe (cờ caro) quen thuộc. Trong trò chơi này, người chơi sử dụng ký hiệu 'O' (nought) và 'X' (cross) để cố gắng tạo thành một hàng ba ký hiệu trên lưới 3x3. Từ 'nought' ở đây chỉ hình tròn 'O'.