nitpick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Trivial or petty fault-finding.
Vietnamese Meaning
Sự bắt bẻ, soi mói những lỗi nhỏ nhặt, không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His nitpicking is really annoying me."
"Sự soi mói của anh ta thực sự làm tôi khó chịu."
-
"Don't nitpick; focus on the big picture."
"Đừng soi mói; hãy tập trung vào bức tranh lớn."
-
"The report was good, but he nitpicked about the grammar."
"Bản báo cáo rất tốt, nhưng anh ta lại soi mói về ngữ pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | nitpick | soi mói, bới lông tìm vết |
| Noun | nitpicker | người hay soi mói, người hay bới lông tìm vết |
| Noun/Adjective | nitpicking | sự soi mói, sự bới lông tìm vết (danh từ); tỉ mỉ quá mức, soi mói (tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nitpicking nhấn mạnh vào việc chú trọng đến những chi tiết vụn vặt và thường là không cần thiết, gây khó chịu cho người khác. Nó mang tính tiêu cực, chỉ trích và thiếu xây dựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to nitpick to nitpick about small details (soi mói về những chi tiết nhỏ nhặt)
-
to nitpick to nitpick at someone's work (soi mói công việc của ai đó)
-
constantly constantly nitpick (liên tục soi mói)
-
always always nitpick (luôn luôn bới lông tìm vết)
-
the report nitpick the report (soi mói bản báo cáo)
-
every little thing nitpick every little thing (bới móc từng chút một)
Idioms
-
nitpick something to death
soi mói cái gì đó đến mức làm hỏng hoặc trì hoãn nó
"Don't nitpick the proposal to death; we need to submit it by Friday."
(Đừng soi mói bản đề xuất quá đà; chúng ta cần nộp nó trước thứ Sáu.)
-
nitpicking over trivial details
soi mói quá mức vào những chi tiết nhỏ nhặt, tầm thường
"They spent hours nitpicking over trivial details instead of focusing on the main issues."
(Họ dành hàng giờ để soi mói những chi tiết tầm thường thay vì tập trung vào các vấn đề chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nitpick
Danh từSự bắt bẻ, soi mói những lỗi nhỏ nhặt, không quan trọng.
"His nitpicking is really annoying me."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always nitpicks my work, even the smallest details. |
Anh ấy luôn bắt bẻ công việc của tôi, ngay cả những chi tiết nhỏ nhất. |
| Phủ định | She doesn't nitpick every little thing; she focuses on the important issues. |
Cô ấy không bắt bẻ mọi thứ nhỏ nhặt; cô ấy tập trung vào những vấn đề quan trọng. |
| Nghi vấn | Does he nitpick everything I say, or is it just my imagination? |
Anh ấy có bắt bẻ mọi điều tôi nói không, hay chỉ là tôi tưởng tượng? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report was nitpicked for minor errors by the editor. |
Báo cáo đã bị bắt lỗi những lỗi nhỏ bởi biên tập viên. |
| Phủ định | The presentation was not nitpicked because it was flawless. |
Bài thuyết trình không bị bắt lỗi vì nó hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Will the contract be nitpicked for loopholes by the lawyers? |
Liệu hợp đồng có bị các luật sư bắt lỗi để tìm ra sơ hở không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitpick".
