(Top Banner Ad)
quibble
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

quibble

UK: /ˈkwɪbl/ • US: /ˈkwɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bắt bẻ cãi vặt cằn nhằn so đo tính toán những chuyện nhỏ nhặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight objection or criticism about a trivial matter.

Vietnamese Meaning

Một lời phản đối nhỏ hoặc chỉ trích về một vấn đề không quan trọng, vụn vặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My only quibble is that the music was too loud."

    "Sự phản đối duy nhất của tôi là âm nhạc quá lớn."

  • "Stop quibbling and get on with your work."

    "Đừng cãi nhau nữa và hãy tiếp tục làm việc đi."

  • "The only quibble I have with the book is its price."

    "Điều duy nhất tôi phàn nàn về cuốn sách là giá của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quibbler Người hay cãi vặt, người hay bới móc những chi tiết nhỏ nhặt.
Noun quibbling Hành động cãi vặt, sự bới móc chi tiết nhỏ nhặt (danh từ).
Adjective quibbling Hay cãi vặt, hay bới móc chi tiết nhỏ nhặt (tính từ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (possible influence)
quibus
English (17th Century)
quibble

Nguồn gốc của 'quibble'

Từ 'quibble' xuất hiện vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nó được cho là bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ hơn là 'quib', có nghĩa là một trò chơi chữ, một lời lẩn tránh hoặc một lời châm biếm. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng 'quib' lại có liên quan đến từ 'quibus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'từ ai' hoặc 'cho ai', ám chỉ sự lòng vòng, không đi thẳng vào vấn đề.

Usage Note

Danh từ 'quibble' thường ám chỉ sự tranh cãi nhỏ nhặt, thường là để tránh né vấn đề chính hoặc để kéo dài thời gian. Nó nhấn mạnh vào tính chất không quan trọng của sự phản đối.

Prepositions

about over

'quibble about/over something': tranh cãi về điều gì đó (không quan trọng). 'They were quibbling over the details of the contract.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quibble (as a verb)
  • quibble quibble about/over something
    (cãi vặt, bới móc về điều gì đó)
  • quibble quibble with someone
    (tranh cãi vặt với ai đó)
  • avoid avoid quibbling
    (tránh cãi vặt, tránh bới móc)
Adjective + quibble (as a noun)
  • petty petty quibbles
    (những lời cãi vặt nhỏ nhặt)
  • minor minor quibbles
    (những điểm tranh cãi nhỏ)
  • constant constant quibbles
    (những lời cãi vặt không ngừng)

Idioms

  • no quibble guarantee

    đảm bảo không tranh cãi; đảm bảo hoàn tiền/đổi hàng không cần lý do

    "The store offers a no quibble guarantee if you're not satisfied with the product."

    (Cửa hàng đưa ra chính sách đảm bảo hoàn tiền không cần lý do nếu bạn không hài lòng với sản phẩm.)

  • quibble over every minor detail

    bới móc, tranh cãi về từng chi tiết nhỏ nhặt

    "We can't quibble over every minor detail if we want to get this project finished on time."

    (Chúng ta không thể bới móc từng chi tiết nhỏ nhặt nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quibble

noun
Lật mặt

Một lời phản đối nhỏ hoặc chỉ trích về một vấn đề không quan trọng, vụn vặt.

"My only quibble is that the music was too loud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will quibble about the smallest details.
Cô ấy sẽ cãi nhau về những chi tiết nhỏ nhặt nhất.
Phủ định
They are not going to quibble over the price.
Họ sẽ không tranh cãi về giá cả.
Nghi vấn
Will he quibble if I'm late?
Liệu anh ấy có cằn nhằn nếu tôi đến muộn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They quibbled over the smallest details of the contract.
Họ tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhất của hợp đồng.
Phủ định
She didn't quibble about the price; she just paid it.
Cô ấy không hề phàn nàn về giá cả; cô ấy chỉ trả tiền thôi.
Nghi vấn
Did he quibble about the seating arrangement at the wedding?
Anh ta có phàn nàn về cách sắp xếp chỗ ngồi trong đám cưới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is quibbling over the smallest details.
Cô ấy đang tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt nhất.
Phủ định
They are not quibbling about the price, they are happy to pay.
Họ không tranh cãi về giá cả, họ vui vẻ trả tiền.
Nghi vấn
Are you quibbling with me just to be difficult?
Bạn đang tranh cãi với tôi chỉ để gây khó dễ thôi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quibble".

Thái độ với việc 'quibble'

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'quibble' (cãi vặt, bới móc chi tiết nhỏ) thường bị coi là không hiệu quả, tiêu cực hoặc thiếu chuyên nghiệp. Nó cho thấy một người đang cố gắng né tránh vấn đề chính, lãng phí thời gian vào những điểm không quan trọng, hoặc thể hiện sự thiếu thiện chí trong việc giải quyết vấn đề.

'Quibble' và tranh luận hiệu quả

Việc 'quibble' khác với tranh luận mang tính xây dựng. Tranh luận hiệu quả tập trung vào những điểm mấu chốt và tìm kiếm giải pháp, trong khi 'quibble' thường chỉ tìm cách chỉ trích những lỗi nhỏ hoặc điểm yếu không đáng kể để tránh đối mặt với vấn đề lớn hơn hoặc để làm chệch hướng cuộc thảo luận.