(Top Banner Ad)
no-fly list
B2
danh từ B2 Hàng không, An ninh

no-fly list

UK: /ˈnəʊˌflaɪ lɪst/ • US: /ˈnoʊˌflaɪ lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách cấm bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of people who are prohibited from boarding commercial aircraft for travel within, into, or out of a country.

Vietnamese Meaning

Danh sách những người bị cấm lên máy bay thương mại để di chuyển trong, vào hoặc ra khỏi một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the security breach, he was immediately placed on the no-fly list."

    "Sau vụ vi phạm an ninh, anh ta ngay lập tức bị đưa vào danh sách cấm bay."

  • "Being on the no-fly list can significantly impact a person's ability to travel internationally."

    "Việc có tên trong danh sách cấm bay có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng đi du lịch quốc tế của một người."

  • "The ACLU has challenged the constitutionality of the no-fly list."

    "ACLU đã thách thức tính hợp hiến của danh sách cấm bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun no-fly zone vùng cấm bay
Noun watchlist danh sách theo dõi
Noun terrorist watchlist danh sách theo dõi khủng bố

Synonyms

prohibited travelers list (danh sách hành khách bị cấm)

Related Words

watchlist (danh sách theo dõi)blacklist (danh sách đen)

Subject Area

Hàng không, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
no-fly + list (coined post-9/11)

Nguồn gốc của 'no-fly list'

Thuật ngữ 'no-fly list' xuất hiện rộng rãi sau vụ tấn công khủng bố 11/9/2001 tại Hoa Kỳ. Đây là một danh sách mật do chính phủ duy trì, chứa tên những cá nhân bị coi là mối đe dọa an ninh quốc gia và bị cấm đi máy bay thương mại. Mục đích chính là ngăn chặn khủng bố và bảo vệ an toàn hàng không.

Usage Note

"No-fly list" là một thuật ngữ đặc biệt liên quan đến an ninh hàng không và được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh chính trị và pháp lý. Danh sách này thường được duy trì bởi chính phủ và dựa trên các lo ngại về an ninh quốc gia, ví dụ như nghi ngờ khủng bố. Nó khác với danh sách 'do not disturb' (không làm phiền) hay 'blacklist' (danh sách đen) vì nó mang tính chất cưỡng chế và liên quan đến việc hạn chế quyền tự do đi lại của một cá nhân vì lý do an ninh. Việc đưa một người vào danh sách này có thể gây ra tranh cãi pháp lý và xã hội.

Prepositions

on from

* **on the no-fly list:** Chỉ việc có tên trong danh sách cấm bay. Ví dụ: He is on the no-fly list. * **from the no-fly list:** Chỉ việc bị loại khỏi danh sách cấm bay. Ví dụ: He was removed from the no-fly list.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no-fly list
  • be on be on the no-fly list
    (có tên trong danh sách cấm bay)
  • put put someone on the no-fly list
    (đưa ai đó vào danh sách cấm bay)
  • remove remove someone from the no-fly list
    (xóa tên ai đó khỏi danh sách cấm bay)
  • challenge challenge the no-fly list
    (khiếu nại/phản đối danh sách cấm bay)
Adjective + no-fly list
  • federal the federal no-fly list
    (danh sách cấm bay liên bang)
  • secret a secret no-fly list
    (một danh sách cấm bay mật)

Idioms

  • to be on the no-fly list

    bị cấm bay; có tên trong danh sách những người bị cấm đi máy bay

    "Due to a clerical error, he found himself on the no-fly list for weeks."

    (Do một lỗi hành chính, anh ấy bị liệt vào danh sách cấm bay trong nhiều tuần.)

  • to get off the no-fly list

    được xóa tên khỏi danh sách cấm bay; không còn bị cấm bay nữa

    "It took years for him to finally get off the no-fly list."

    (Mất nhiều năm anh ấy mới được xóa tên khỏi danh sách cấm bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no-fly list

danh từ
Lật mặt

Danh sách những người bị cấm lên máy bay thương mại để di chuyển trong, vào hoặc ra khỏi một quốc gia.

"After the security breach, he was immediately placed on the no-fly list."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to add his name to the no-fly list.
Chính phủ sẽ thêm tên anh ta vào danh sách cấm bay.
Phủ định
She is not going to be on the no-fly list because she has never committed any crime.
Cô ấy sẽ không có trong danh sách cấm bay vì cô ấy chưa bao giờ phạm tội.
Nghi vấn
Are they going to put me on the no-fly list just because I protested peacefully?
Họ sẽ đưa tôi vào danh sách cấm bay chỉ vì tôi biểu tình ôn hòa sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-fly list".

An ninh Quốc gia và Sự kiện 11/9

'No-fly list' là một công cụ an ninh quan trọng của chính phủ, đặc biệt sau vụ tấn công khủng bố ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại Hoa Kỳ. Nó được tạo ra để ngăn chặn những cá nhân bị coi là mối đe dọa tiềm tàng lên máy bay, nhằm bảo vệ sự an toàn của các chuyến bay thương mại và hành khách.

Tranh cãi về Quyền Tự do Dân sự

Mặc dù có mục đích bảo vệ an ninh, 'no-fly list' đã gây ra nhiều tranh cãi về quyền tự do dân sự. Nhiều người bị đưa vào danh sách do nhầm lẫn danh tính, và quy trình để khiếu nại hoặc được xóa tên khỏi danh sách thường rất khó khăn và thiếu minh bạch, dẫn đến các vụ kiện tụng về vi phạm quyền lợi công dân.