no-fly list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of people who are prohibited from boarding commercial aircraft for travel within, into, or out of a country.
Vietnamese Meaning
Danh sách những người bị cấm lên máy bay thương mại để di chuyển trong, vào hoặc ra khỏi một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the security breach, he was immediately placed on the no-fly list."
"Sau vụ vi phạm an ninh, anh ta ngay lập tức bị đưa vào danh sách cấm bay."
-
"Being on the no-fly list can significantly impact a person's ability to travel internationally."
"Việc có tên trong danh sách cấm bay có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng đi du lịch quốc tế của một người."
-
"The ACLU has challenged the constitutionality of the no-fly list."
"ACLU đã thách thức tính hợp hiến của danh sách cấm bay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | no-fly zone | vùng cấm bay |
| Noun | watchlist | danh sách theo dõi |
| Noun | terrorist watchlist | danh sách theo dõi khủng bố |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"No-fly list" là một thuật ngữ đặc biệt liên quan đến an ninh hàng không và được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh chính trị và pháp lý. Danh sách này thường được duy trì bởi chính phủ và dựa trên các lo ngại về an ninh quốc gia, ví dụ như nghi ngờ khủng bố. Nó khác với danh sách 'do not disturb' (không làm phiền) hay 'blacklist' (danh sách đen) vì nó mang tính chất cưỡng chế và liên quan đến việc hạn chế quyền tự do đi lại của một cá nhân vì lý do an ninh. Việc đưa một người vào danh sách này có thể gây ra tranh cãi pháp lý và xã hội.
Prepositions
* **on the no-fly list:** Chỉ việc có tên trong danh sách cấm bay. Ví dụ: He is on the no-fly list. * **from the no-fly list:** Chỉ việc bị loại khỏi danh sách cấm bay. Ví dụ: He was removed from the no-fly list.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be on be on the no-fly list (có tên trong danh sách cấm bay)
-
put put someone on the no-fly list (đưa ai đó vào danh sách cấm bay)
-
remove remove someone from the no-fly list (xóa tên ai đó khỏi danh sách cấm bay)
-
challenge challenge the no-fly list (khiếu nại/phản đối danh sách cấm bay)
-
federal the federal no-fly list (danh sách cấm bay liên bang)
-
secret a secret no-fly list (một danh sách cấm bay mật)
Idioms
-
to be on the no-fly list
bị cấm bay; có tên trong danh sách những người bị cấm đi máy bay
"Due to a clerical error, he found himself on the no-fly list for weeks."
(Do một lỗi hành chính, anh ấy bị liệt vào danh sách cấm bay trong nhiều tuần.)
-
to get off the no-fly list
được xóa tên khỏi danh sách cấm bay; không còn bị cấm bay nữa
"It took years for him to finally get off the no-fly list."
(Mất nhiều năm anh ấy mới được xóa tên khỏi danh sách cấm bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no-fly list
danh từDanh sách những người bị cấm lên máy bay thương mại để di chuyển trong, vào hoặc ra khỏi một quốc gia.
"After the security breach, he was immediately placed on the no-fly list."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to add his name to the no-fly list. |
Chính phủ sẽ thêm tên anh ta vào danh sách cấm bay. |
| Phủ định | She is not going to be on the no-fly list because she has never committed any crime. |
Cô ấy sẽ không có trong danh sách cấm bay vì cô ấy chưa bao giờ phạm tội. |
| Nghi vấn | Are they going to put me on the no-fly list just because I protested peacefully? |
Họ sẽ đưa tôi vào danh sách cấm bay chỉ vì tôi biểu tình ôn hòa sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-fly list".
