(Top Banner Ad)
commercial
B2
tính từ B2 Kinh tế

commercial

UK: /kəˈmɜːʃəl/ • US: /kəˈmɜːrʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại quảng cáo có tính thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Related to or used for buying and selling goods and services.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được sử dụng cho việc mua bán hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commercial success of the product surprised everyone."

    "Thành công thương mại của sản phẩm đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "The company's commercial activities are expanding rapidly."

    "Các hoạt động thương mại của công ty đang mở rộng nhanh chóng."

  • "We need to cut down on the number of commercials during the show."

    "Chúng ta cần cắt giảm số lượng quảng cáo trong chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce thương mại, sự buôn bán
Noun commercialism chủ nghĩa thương mại, việc đặt lợi nhuận lên hàng đầu
Verb commercialize thương mại hóa, biến cái gì thành sản phẩm kinh doanh
Adverb commercially một cách thương mại, về mặt thương mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
Late Latin
commercialis
Old French
commercial
English
commercial

Nguồn gốc từ thương mại

Từ "commercial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "commercium", mang ý nghĩa "thương mại" hoặc "giao thương". Sau đó, nó phát triển thành "commercialis" trong tiếng Latin muộn và đi vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến việc buôn bán và kinh doanh.

Usage Note

Từ 'commercial' nhấn mạnh tính chất liên quan đến thương mại, kinh doanh, thường nhằm mục đích sinh lợi. Nó khác với 'economic' (kinh tế) ở chỗ 'economic' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sản xuất, phân phối và tiêu thụ, trong khi 'commercial' tập trung vào khía cạnh mua bán, trao đổi.

Prepositions

in for

'in commercial quantities' (với số lượng thương mại) - chỉ số lượng đủ lớn để có thể bán ra thị trường. 'commercial for something' (quảng cáo cho cái gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial
  • major major commercial
    (thương mại lớn, có tầm quan trọng lớn)
  • private private commercial
    (thương mại tư nhân)
  • new new commercial
    (quảng cáo mới (trên TV/radio))
  • successful successful commercial
    (quảng cáo thành công)
Verb + commercial
  • make make a commercial
    (làm một quảng cáo)
  • run run a commercial
    (phát sóng một quảng cáo)
  • broadcast broadcast a commercial
    (phát sóng một quảng cáo)
Commercial + Noun
  • commercial commercial break
    (thời gian quảng cáo (trên TV/radio))
  • commercial commercial property
    (bất động sản thương mại)
  • commercial commercial district
    (khu thương mại)
  • commercial commercial success
    (thành công về mặt thương mại)
  • commercial commercial flight
    (chuyến bay thương mại)
Adverb + commercially
  • commercially commercially viable
    (khả thi về mặt thương mại)
  • commercially commercially successful
    (thành công về mặt thương mại)
  • commercially commercially available
    (có sẵn trên thị trường, có thể mua được)

Idioms

  • commercial break

    thời gian quảng cáo (trên TV/radio)

    "Let's grab a snack during the commercial break."

    (Chúng ta hãy lấy đồ ăn nhẹ trong lúc quảng cáo.)

  • commercially viable

    khả thi về mặt thương mại; có tiềm năng sinh lợi

    "The startup needs to prove its idea is commercially viable to attract investors."

    (Công ty khởi nghiệp cần chứng minh ý tưởng của họ có tính khả thi về mặt thương mại để thu hút nhà đầu tư.)

  • go commercial

    trở nên thương mại hóa; bắt đầu kinh doanh

    "Many independent artists worry that if they go commercial, they might lose their artistic integrity."

    (Nhiều nghệ sĩ độc lập lo lắng rằng nếu họ thương mại hóa, họ có thể mất đi sự trong sáng trong nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được sử dụng cho việc mua bán hàng hóa và dịch vụ.

"The commercial success of the product surprised everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial".

Vai trò của quảng cáo truyền hình

Trong văn hóa phương Tây, các "commercials" (quảng cáo) trên truyền hình là một phần không thể thiếu của trải nghiệm xem TV. Chúng thường được chiếu trong "commercial breaks" (giờ giải lao quảng cáo) và là nguồn thu nhập chính cho các kênh truyền hình, đồng thời cũng là yếu tố định hình thị hiếu tiêu dùng và văn hóa đại chúng.

Mùa mua sắm lớn

Thuật ngữ "commercial" cũng gắn liền với các hoạt động mua sắm lớn như Black Friday hay Cyber Monday ở Mỹ và nhiều nước phương Tây khác. Đây là những dịp các nhà bán lẻ tung ra các chiến dịch "commercial" rầm rộ để thu hút khách hàng với nhiều ưu đãi và giảm giá, tạo nên không khí mua sắm sôi động.