(Top Banner Ad)
not a soul
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

not a soul

UK: nɒt ə səʊl • US: nɑt ə soʊl

Nghĩa tiếng Việt

không một ai chẳng có ai không một bóng người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not anyone; no one.

Vietnamese Meaning

Không một ai; không một người nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There wasn't a soul in the building."

    "Không một ai ở trong tòa nhà cả."

  • "Not a soul came to her party."

    "Không một ai đến bữa tiệc của cô ấy."

  • "I searched the entire house, but there wasn't a soul to be found."

    "Tôi tìm khắp nhà, nhưng không tìm thấy một ai cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soul linh hồn, tâm hồn, con người
Adjective soulful sâu sắc, có hồn, đầy cảm xúc
Adjective soulless vô hồn, tàn nhẫn
Noun (compound) soulmate bạn tâm giao, tri kỷ
Noun (compound) soul-searching sự tự vấn lương tâm, sự suy ngẫm sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂w-
Proto-Germanic
*saiwalō
Old English
sāwol
Middle English
soule
Modern English
soul

Nguồn gốc của 'soul' và ý nghĩa 'không một ai'

Từ 'soul' (linh hồn) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European chỉ 'sự sống' hoặc 'tinh thần'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'sāwol' không chỉ có nghĩa là 'linh hồn' mà còn có thể chỉ 'một người, một cá nhân'. Chính nhờ ý nghĩa này mà cụm từ 'not a soul' ra đời, trở thành một cách nhấn mạnh mạnh mẽ để nói 'không một ai', tức là hoàn toàn không có sự hiện diện của con người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của người nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự cô đơn, trống rỗng hoặc một tình huống mà không có ai xung quanh. Khác với 'nobody' vốn chỉ đơn giản là không có người, 'not a soul' mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn, thường thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc nhấn mạnh sự cô quạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + not a soul
  • see see not a soul
    (không thấy một bóng người nào)
  • meet meet not a soul
    (không gặp một ai)
  • hear hear not a soul
    (không nghe thấy tiếng ai)
  • find find not a soul
    (không tìm thấy một ai)
Cụm từ diễn tả sự có mặt/vắng mặt
  • There was There was not a soul
    (Không có một ai cả)
  • Not a soul stirred Not a soul stirred
    (Không một ai nhúc nhích/động đậy)

Idioms

  • not a soul

    Không một ai; không một bóng người (một cách nhấn mạnh)

    "When I arrived at the concert hall, there was not a soul inside."

    (Khi tôi đến nhà hát, không có một bóng người nào bên trong.)

  • not a living soul

    Hoàn toàn không một ai; không một người sống nào (nhấn mạnh sự vắng vẻ tuyệt đối, cô lập)

    "It was so remote, we didn't see not a living soul for days."

    (Nơi đó rất hẻo lánh, chúng tôi đã không thấy một bóng người sống nào trong nhiều ngày.)

  • not a single soul

    Không một ai cả; không một cá nhân nào (nhấn mạnh tính toàn diện của việc không có ai)

    "Despite the big announcement, not a single soul turned up for the meeting."

    (Mặc dù có thông báo lớn, không một ai đến dự cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not a soul

Idiom
Lật mặt

Không một ai; không một người nào.

"There wasn't a soul in the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house stood silent, not a soul, it seemed, had entered it for years.
Ngôi nhà cũ đứng im lìm, dường như không một ai bước vào trong nhiều năm.
Phủ định
Despite the flashing lights and loud music, not a soul, I repeat, not a soul was dancing.
Mặc dù đèn nhấp nháy và nhạc ầm ĩ, không một ai, tôi nhắc lại, không một ai đang nhảy cả.
Nghi vấn
Was there not a soul, after all, who could offer a helping hand?
Rốt cuộc, chẳng có ai, dù chỉ một người, có thể giúp một tay sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not a soul".

Ý nghĩa của 'soul' như 'con người'

Trong văn hóa phương Tây, 'soul' (linh hồn) không chỉ là phần phi vật chất của con người mà còn thường được dùng để chỉ bản thân một con người, một cá nhân. Ví dụ, cụm từ 'poor soul' có nghĩa là 'một người đáng thương'. Do đó, khi nói 'not a soul', người nói đang nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của bất kỳ cá nhân nào, bất kỳ con người nào, gợi lên cảm giác trống trải hoặc cô lập.

Sức mạnh của phủ định tuyệt đối

Cụm từ 'not a soul' mang một sắc thái phủ định rất mạnh mẽ và tuyệt đối. Nó không chỉ đơn thuần là 'no one' (không ai) mà còn truyền tải cảm giác rằng không có bất kỳ cá thể sống nào, dù là nhỏ nhất. Điều này thường được dùng để tăng cường cảm giác cô độc, tĩnh lặng hoàn toàn, hoặc đôi khi là sự thất vọng khi không có ai xuất hiện hay giúp đỡ trong một tình huống cụ thể.