(Top Banner Ad)
nodule
C1
noun C1 Y học, Địa chất học

nodule

UK: /ˈnɒdjuːl/ • US: /ˈnɑːdʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

nốt sần u nhỏ cục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small swelling or aggregation of cells in the body, especially an abnormal one.

Vietnamese Meaning

Một nốt sần nhỏ hoặc sự tập hợp các tế bào trong cơ thể, đặc biệt là một nốt bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor found a small nodule in her thyroid."

    "Bác sĩ đã tìm thấy một nốt sần nhỏ trong tuyến giáp của cô ấy."

  • "He had several nodules on his vocal cords."

    "Anh ấy có một vài nốt sần trên dây thanh quản."

  • "The soil was rich in iron nodules."

    "Đất rất giàu nốt sắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nodule Nốt sần, cục nhỏ, u nhỏ (thường có hình tròn hoặc bất định, mọc trên bề mặt hoặc bên trong cơ thể, trong đất đá, rễ cây...)
Adjective nodular Dạng nốt sần, có nốt sần, thuộc về nốt sần
Verb nodulate Tạo nốt sần, hình thành nốt sần (thường dùng trong sinh học, ví dụ rễ cây tạo nốt sần)
Noun nodulation Sự tạo nốt sần, quá trình hình thành nốt sần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nodus
Latin (diminutive)
nodulus
English
nodule

Nguồn Gốc Của 'Nút Thắt Nhỏ'

'Nodule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nodulus', là một dạng giảm nhẹ của từ 'nodus' có nghĩa là 'nút thắt'. Vì vậy, bản chất của 'nodule' là một 'nút thắt nhỏ' hoặc 'cục nhỏ'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của nó trong y học, địa chất và thực vật học, nơi nó luôn chỉ một khối nhỏ, tròn hoặc không đều.

Usage Note

Nodule thường chỉ một khối u nhỏ, tròn, có thể sờ thấy được. Nó khác với 'tumor' (khối u) ở chỗ 'tumor' có thể lớn hơn và có khả năng ác tính cao hơn. 'Cyst' (u nang) là một túi chứa đầy chất lỏng, khác với 'nodule' là một khối rắn.

Prepositions

in on

'Nodule in/on' được sử dụng để chỉ vị trí của nốt sần. Ví dụ: 'A nodule in the lung' (Một nốt sần trong phổi), 'A nodule on the skin' (Một nốt sần trên da).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nodule
  • small small nodule
    (nốt sần nhỏ)
  • benign benign nodule
    (nốt sần lành tính)
  • malignant malignant nodule
    (nốt sần ác tính)
  • thyroid thyroid nodule
    (nhân tuyến giáp)
  • lung lung nodule
    (nốt ở phổi)
  • subcutaneous subcutaneous nodule
    (nốt sần dưới da)
  • palpable palpable nodule
    (nốt sần có thể sờ thấy)
Verb + nodule
  • detect detect a nodule
    (phát hiện một nốt sần)
  • find find a nodule
    (tìm thấy một nốt sần)
  • remove remove a nodule
    (loại bỏ một nốt sần)
  • biopsy biopsy a nodule
    (sinh thiết một nốt sần)
  • monitor monitor a nodule
    (theo dõi một nốt sần)
Nodule + Noun/Prepositional Phrase
  • nodule nodule formation
    (sự hình thành nốt sần)
  • nodule nodule growth
    (sự phát triển của nốt sần)
  • nodule nodule in the lung
    (nốt sần trong phổi)

Idioms

  • A palpable nodule

    Một cục/nốt sần có thể sờ thấy được (ám chỉ một sự bất thường nhỏ trên cơ thể mà có thể cảm nhận bằng tay)

    "During the examination, the doctor felt a small, palpable nodule."

    (Trong quá trình khám, bác sĩ đã sờ thấy một nốt sần nhỏ, có thể sờ được.)

  • To detect a nodule early

    Phát hiện sớm một cục/nốt sần (đặc biệt trong bối cảnh y tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe)

    "Regular screenings help to detect a nodule early, improving treatment outcomes."

    (Khám sàng lọc định kỳ giúp phát hiện sớm một nốt sần, cải thiện kết quả điều trị.)

  • Nodule formation

    Sự hình thành nốt sần/cục nhỏ (thuật ngữ khoa học mô tả quá trình các cục nhỏ hình thành, ví dụ trong địa chất hoặc sinh học)

    "Calcium nodule formation can occur in various tissues."

    (Sự hình thành nốt sần canxi có thể xảy ra ở nhiều mô khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nodule

noun
Lật mặt

Một nốt sần nhỏ hoặc sự tập hợp các tế bào trong cơ thể, đặc biệt là một nốt bất thường.

"The doctor found a small nodule in her thyroid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nodule".

Tầm Quan Trọng Y Tế: Phát Hiện Sớm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, 'nodule' thường gắn liền với tầm quan trọng của việc phát hiện sớm. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe thường khuyến khích mọi người tự kiểm tra hoặc đi khám định kỳ để phát hiện các nốt sần (ví dụ: ở vú, tuyến giáp) có thể là dấu hiệu ban đầu của bệnh nghiêm trọng, từ đó có thể điều trị kịp thời và hiệu quả.

Phạm Vi Khoa Học Rộng Lớn

Mặc dù 'nodule' thường được biết đến nhiều nhất trong y học, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học khác. Trong địa chất, 'nodule' chỉ những khối khoáng vật nhỏ hình thành trong đất đá. Trong thực vật học, 'root nodules' (nốt sần ở rễ) là cấu trúc quan trọng nơi vi khuẩn cộng sinh giúp cây cố định đạm. Điều này cho thấy tính ứng dụng đa dạng của thuật ngữ này.