(Top Banner Ad)
aggregation
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Thống kê, Khoa học máy tính, Kinh tế, Sinh học)

aggregation

UK: /ˌæɡrɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˌæɡrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tổng hợp sự tập hợp sự tích tụ sự gom lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The formation of a number of things into a cluster.

Vietnamese Meaning

Sự hình thành một số lượng thứ thành một cụm, khối hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aggregation of data from various sources provides a comprehensive overview."

    "Sự tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện."

  • "The city's population growth is due to the aggregation of people from rural areas."

    "Sự tăng trưởng dân số của thành phố là do sự tập trung của người dân từ các vùng nông thôn."

  • "Data aggregation can help identify trends and patterns."

    "Việc tổng hợp dữ liệu có thể giúp xác định các xu hướng và mô hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aggregate Tập hợp, gom lại, kết tụ thành một khối
Noun aggregate Tổng số, khối tổng hợp, vật liệu kết tụ (ví dụ: trong xây dựng)
Adjective aggregative Có tính chất tập hợp, kết tụ
Adjective aggregated Đã được tổng hợp, đã được gom lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Thống kê, Khoa học máy tính, Kinh tế, Sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grex, gregis
Latin
aggregare
Latin
aggregatio
Old French / Medieval Latin
agregacion
English (15th Century)
aggregation

Từ Đàn Gia Súc Đến Sự Tập Hợp

Từ 'aggregation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụm từ gốc là 'aggregare', được tạo thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'hướng tới') và danh từ 'grex' (nghĩa là 'đàn' hoặc 'bầy'). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của từ này là hành động 'đưa vào chung một bầy' hoặc 'tập hợp thành một đàn'. Điều này giải thích tại sao 'aggregation' ngày nay vẫn mang nghĩa là sự tập hợp hoặc khối kết tụ.

Usage Note

Aggregation thường chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố riêng lẻ để tạo thành một tổng thể lớn hơn. Nó nhấn mạnh quá trình tập hợp hoặc gom lại, không nhất thiết chỉ sự hòa trộn hoàn toàn (như 'amalgamation'). Trong thống kê, nó có thể chỉ việc tính tổng hoặc trung bình các dữ liệu. Trong khoa học máy tính, nó đề cập đến một kiểu quan hệ giữa các đối tượng, trong đó một đối tượng chứa nhiều đối tượng khác.

Prepositions

of into

'Aggregation of' được sử dụng để chỉ những thành phần tạo nên tổng thể. Ví dụ: 'the aggregation of data'. 'Aggregation into' nhấn mạnh quá trình hình thành một tổng thể mới. Ví dụ: 'the aggregation of cells into a tumor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aggregation
  • statistical statistical aggregation
    (sự tổng hợp thống kê)
  • systematic systematic aggregation
    (sự tập hợp một cách có hệ thống)
  • large-scale large-scale aggregation
    (sự tập hợp quy mô lớn)
Verb + aggregation
  • perform perform data aggregation
    (thực hiện việc tổng hợp dữ liệu)
  • facilitate facilitate aggregation
    (tạo điều kiện cho sự tập hợp)
  • prevent prevent aggregation
    (ngăn chặn sự kết tụ/đóng khối)
Aggregation + of + Noun
  • aggregation aggregation of resources
    (sự tập hợp tài nguyên)
  • aggregation aggregation of capital
    (sự tích lũy/tập trung vốn)

Idioms

  • Data aggregation

    Sự tổng hợp dữ liệu

    "Data aggregation helps companies identify market trends."

    (Sự tổng hợp dữ liệu giúp các công ty xác định các xu hướng thị trường.)

  • Wealth aggregation

    Sự tích lũy/tập trung tài sản

    "The government is concerned about the rapid wealth aggregation in the top one percent."

    (Chính phủ lo ngại về sự tích lũy tài sản nhanh chóng trong top một phần trăm dân số.)

  • The aggregation process

    Quá trình tập hợp/kết tụ

    "We need to optimize the aggregation process to save time."

    (Chúng ta cần tối ưu hóa quá trình tập hợp để tiết kiệm thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggregation

Noun
Lật mặt

Sự hình thành một số lượng thứ thành một cụm, khối hoặc nhóm.

"The aggregation of data from various sources provides a comprehensive overview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data analysis became significantly easier after the aggregation of smaller datasets into a single, larger one.
Việc phân tích dữ liệu trở nên dễ dàng hơn đáng kể sau khi việc tổng hợp các tập dữ liệu nhỏ hơn thành một tập dữ liệu lớn hơn duy nhất.
Phủ định
Unless we aggregate the customer feedback from multiple sources, we cannot get a clear picture of their overall satisfaction.
Trừ khi chúng tôi tổng hợp phản hồi của khách hàng từ nhiều nguồn, chúng tôi không thể có được một bức tranh rõ ràng về sự hài lòng chung của họ.
Nghi vấn
If we aggregate all the sales data from last quarter, will we be able to identify any emerging trends?
Nếu chúng ta tổng hợp tất cả dữ liệu bán hàng từ quý trước, liệu chúng ta có thể xác định bất kỳ xu hướng mới nổi nào không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the aggregation of data provided a clear trend!
Ồ, sự tập hợp dữ liệu đã cung cấp một xu hướng rõ ràng!
Phủ định
Alas, the aggregate number doesn't represent the whole picture.
Than ôi, con số tổng hợp không đại diện cho toàn bộ bức tranh.
Nghi vấn
Hmm, does this aggregation include international sales?
Hmm, sự tổng hợp này có bao gồm doanh số quốc tế không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had better data, it would improve the aggregation of customer feedback.
Nếu công ty có dữ liệu tốt hơn, nó sẽ cải thiện việc tổng hợp phản hồi của khách hàng.
Phủ định
If they didn't aggregate all the sales data, they wouldn't be able to identify key trends.
Nếu họ không tổng hợp tất cả dữ liệu bán hàng, họ sẽ không thể xác định các xu hướng chính.
Nghi vấn
Would they invest more in AI if the aggregative benefits were clearer?
Liệu họ có đầu tư nhiều hơn vào AI nếu những lợi ích tổng hợp rõ ràng hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the aggregation of data was crucial for their analysis.
Cô ấy nói rằng việc tổng hợp dữ liệu là rất quan trọng cho việc phân tích của họ.
Phủ định
He told me that they did not aggregate the results from all the experiments.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không tổng hợp kết quả từ tất cả các thí nghiệm.
Nghi vấn
The professor asked if the students had aggregated all the sources for their research paper.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên đã tổng hợp tất cả các nguồn cho bài nghiên cứu của họ chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aggregation of data provides valuable insights for businesses.
Sự tổng hợp dữ liệu cung cấp những hiểu biết giá trị cho các doanh nghiệp.
Phủ định
This data set does not aggregate well with the existing records.
Bộ dữ liệu này không tổng hợp tốt với các bản ghi hiện có.
Nghi vấn
Does the software aggregate the information automatically?
Phần mềm có tự động tổng hợp thông tin không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aggregates data from various sources to improve its marketing strategies.
Công ty tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để cải thiện các chiến lược tiếp thị của mình.
Phủ định
The report does not aggregate individual customer data for privacy reasons.
Báo cáo không tổng hợp dữ liệu khách hàng cá nhân vì lý do bảo mật.
Nghi vấn
What factors did they aggregate to reach that conclusion?
Họ đã tổng hợp những yếu tố nào để đi đến kết luận đó?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company would aggregate all the customer feedback to improve their services.
Tôi ước công ty sẽ tập hợp tất cả phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ của họ.
Phủ định
If only the data aggregation weren't so complex, we could analyze it more easily.
Giá mà việc tổng hợp dữ liệu không quá phức tạp, chúng ta có thể phân tích nó dễ dàng hơn.
Nghi vấn
I wish I could understand how they aggregate these statistics; it's so confusing!
Tôi ước tôi có thể hiểu cách họ tập hợp những số liệu thống kê này; nó quá khó hiểu!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggregation".

Ứng dụng trong Khoa học Vật liệu

Trong khoa học vật liệu, 'aggregation' (kết tụ) là một khái niệm trung tâm. Ví dụ, sự kết tụ của các hạt nano hoặc các phân tử protein có thể quyết định tính chất và độ ổn định của vật liệu. Sự hiểu biết về quá trình kết tụ là quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc hoặc vật liệu xây dựng mới.

Tổng hợp Dữ liệu và Quyền Riêng Tư Kỹ thuật số

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kinh doanh, 'data aggregation' (tổng hợp dữ liệu) là nền tảng của các mô hình kinh doanh lớn. Nó cho phép các công ty thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra hồ sơ người dùng chi tiết. Điều này đã làm dấy lên những cuộc tranh luận lớn về vấn đề đạo đức và quyền riêng tư cá nhân trên toàn cầu.