(Top Banner Ad)
non-aseptic packaging
C1
noun phrase C1 Công nghiệp thực phẩm, Đóng gói

non-aseptic packaging

UK: /ˌnɒn.eɪˈsep.tɪk ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ • US: /ˌnɑːn.eɪˈsep.tɪk ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đóng gói không vô trùng bao bì không vô trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Packaging that does not involve sterilization or maintenance of a sterile environment during packaging. It aims to reduce microbial load to acceptable levels, but not to eliminate all microorganisms.

Vietnamese Meaning

Bao bì không vô trùng, ám chỉ quy trình đóng gói không yêu cầu khử trùng hoặc duy trì môi trường vô trùng trong quá trình đóng gói. Mục tiêu là giảm số lượng vi sinh vật đến mức chấp nhận được, nhưng không loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-aseptic packaging is a cost-effective option for products with a naturally high acidity level."

    "Đóng gói không vô trùng là một lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các sản phẩm có độ axit tự nhiên cao."

  • "Many canned goods are processed using non-aseptic packaging techniques."

    "Nhiều loại hàng hóa đóng hộp được chế biến bằng kỹ thuật đóng gói không vô trùng."

  • "The company chose non-aseptic packaging to reduce production costs."

    "Công ty đã chọn đóng gói không vô trùng để giảm chi phí sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj aseptic vô trùng, không nhiễm khuẩn
Adv aseptically một cách vô trùng
N asepsis sự vô trùng
N package gói hàng, bao bì
V package đóng gói
Adj packaged được đóng gói

Antonyms

Related Words

modified atmosphere packaging (đóng gói khí quyển biến đổi)vacuum packaging (đóng gói chân không)

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm, Đóng gói

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Greek
a- (without)
Greek
septikos (putrefying)
Modern Latin
asepticus
Old French
pacquet (bundle)
Middle English
package
English
non-aseptic packaging

Nguồn gốc của 'non-'

Tiền tố 'non-' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin 'non', có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Nó thường được dùng để phủ định ý nghĩa của từ gốc, tạo ra các từ mới như 'non-stop' (không ngừng) hay 'non-profit' (phi lợi nhuận).

Hành trình của 'aseptic'

Từ 'aseptic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'a-' (không, thiếu) và 'septikos' (gây thối rữa, nhiễm trùng). Ban đầu, nó mô tả điều gì đó không bị thối rữa. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của y học, từ này được dùng để chỉ việc không có vi khuẩn gây bệnh, tức là 'vô trùng'.

Sự ra đời của 'packaging'

Từ 'package' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 15 từ tiếng Pháp cổ 'pacquet', có nghĩa là một bọc hoặc bó nhỏ. Khi thêm hậu tố '-ing' vào, 'packaging' ra đời để chỉ hành động đóng gói hoặc vật liệu dùng để đóng gói, trở thành một phần không thể thiếu của thương mại hiện đại.

Usage Note

Khác với 'aseptic packaging' (đóng gói vô trùng), 'non-aseptic packaging' chấp nhận một lượng vi sinh vật nhất định. Phương pháp này thường được sử dụng cho các sản phẩm không yêu cầu điều kiện vô trùng tuyệt đối, như một số loại đồ hộp hoặc thực phẩm chế biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-aseptic packaging
  • simple simple non-aseptic packaging
    (bao bì không vô trùng đơn giản)
  • basic basic non-aseptic packaging
    (bao bì không vô trùng cơ bản)
  • conventional conventional non-aseptic packaging
    (bao bì không vô trùng truyền thống/thông thường)
Verb + non-aseptic packaging
  • use use non-aseptic packaging
    (sử dụng bao bì không vô trùng)
  • require require non-aseptic packaging
    (yêu cầu bao bì không vô trùng)
  • design design non-aseptic packaging
    (thiết kế bao bì không vô trùng)
Noun + non-aseptic packaging (modifier)
  • type of type of non-aseptic packaging
    (loại bao bì không vô trùng)
  • cost of cost of non-aseptic packaging
    (chi phí của bao bì không vô trùng)
  • limitations of limitations of non-aseptic packaging
    (những hạn chế của bao bì không vô trùng)

Idioms

  • suitable for non-aseptic packaging

    thích hợp cho đóng gói không vô trùng

    "This product is suitable for non-aseptic packaging due to its short shelf life."

    (Sản phẩm này thích hợp cho đóng gói không vô trùng vì thời hạn sử dụng ngắn.)

  • standard non-aseptic packaging methods

    các phương pháp đóng gói không vô trùng tiêu chuẩn

    "They employ standard non-aseptic packaging methods for fresh produce."

    (Họ áp dụng các phương pháp đóng gói không vô trùng tiêu chuẩn cho nông sản tươi.)

  • advantages of non-aseptic packaging

    lợi ích của bao bì không vô trùng

    "The main advantages of non-aseptic packaging include lower cost and simpler processes."

    (Các lợi ích chính của bao bì không vô trùng bao gồm chi phí thấp hơn và quy trình đơn giản hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-aseptic packaging

noun phrase
Lật mặt

Bao bì không vô trùng, ám chỉ quy trình đóng gói không yêu cầu khử trùng hoặc duy trì môi trường vô trùng trong quá trình đóng gói. Mục tiêu là giảm số lượng vi sinh vật đến mức chấp nhận được, nhưng không loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật.

"Non-aseptic packaging is a cost-effective option for products with a naturally high acidity level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-aseptic packaging".

Thời hạn sử dụng và An toàn thực phẩm

Bao bì không vô trùng (non-aseptic packaging) ảnh hưởng trực tiếp đến cách chúng ta mua và bảo quản thực phẩm. Các sản phẩm đóng gói kiểu này thường có thời hạn sử dụng ngắn hơn và yêu cầu bảo quản lạnh hoặc dùng chất bảo quản. Điều này khác biệt rõ rệt so với bao bì vô trùng (aseptic packaging) cho phép thực phẩm giữ được lâu ở nhiệt độ phòng mà không cần tủ lạnh, ví dụ như sữa tươi tiệt trùng đóng hộp giấy UHT. Người tiêu dùng cần ý thức về loại bao bì để đảm bảo an toàn thực phẩm.

Sự lựa chọn trong công nghiệp và Giá thành

Việc lựa chọn bao bì không vô trùng thường dựa trên mục đích sử dụng, chi phí sản xuất và loại sản phẩm. Bao bì không vô trùng thường rẻ hơn và quy trình đơn giản hơn, phù hợp cho các sản phẩm tươi sống, sữa chua, hay nước ép cần tiêu thụ nhanh chóng và luôn được giữ lạnh. Sự lựa chọn này phản ánh chiến lược của nhà sản xuất và ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm cuối cùng mà người tiêu dùng phải trả.