(Top Banner Ad)
non-assignable
C1
Tính từ C1 Luật, Hợp đồng, Tài chính

non-assignable

UK: /ˌnɒn.əˈsaɪ.nə.bəl/ • US: /ˌnɑː.ən.əˈsaɪ.nə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chuyển nhượng không được phép chuyển nhượng bất khả chuyển nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being assigned or transferred to another party.

Vietnamese Meaning

Không thể chuyển nhượng hoặc giao cho một bên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lease agreement explicitly states that the property rights are non-assignable."

    "Thỏa thuận thuê nhà quy định rõ ràng rằng các quyền tài sản không thể chuyển nhượng."

  • "Due to company policy, these benefits are non-assignable."

    "Do chính sách của công ty, những phúc lợi này không thể chuyển nhượng."

  • "This specific clause renders the debt non-assignable."

    "Điều khoản cụ thể này làm cho khoản nợ không thể chuyển nhượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assign Giao, phân công, chỉ định, chuyển nhượng
Noun assignment Sự phân công, nhiệm vụ, bài tập; sự chuyển nhượng
Adjective assignable Có thể giao, có thể phân công, có thể chuyển nhượng
Noun assignor Bên chuyển nhượng (người hoặc tổ chức chuyển giao quyền lợi)
Noun assignee Bên nhận chuyển nhượng (người hoặc tổ chức được chuyển giao quyền lợi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Hợp đồng, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
signare
Latin
assignare
Old French
assigner
English
assign
English
assignable
English
non-assignable

Nguồn gốc của 'non-assignable'

Từ 'non-assignable' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'assignable' (có thể chuyển nhượng). 'Assignable' lại xuất phát từ động từ 'assign', mang nghĩa 'giao phó, phân công, chuyển nhượng'. Gốc rễ của 'assign' nằm sâu trong tiếng Latin cổ, từ 'assignare' ('đánh dấu, phân bổ') và xa hơn nữa là 'signum' ('dấu hiệu, dấu ấn'). Vì vậy, 'non-assignable' mang ý nghĩa 'không thể được đánh dấu để phân bổ hay chuyển nhượng cho người khác', thường dùng trong các bối cảnh pháp lý hoặc hợp đồng.

Usage Note

Từ 'non-assignable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hợp đồng để chỉ ra rằng một quyền, nghĩa vụ hoặc tài sản cụ thể không thể được chuyển giao hoặc nhượng lại cho một bên thứ ba. Điều này có nghĩa là bên ban đầu giữ quyền hoặc nghĩa vụ đó, và không thể ủy quyền cho người khác thực hiện thay.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng mà cái gì đó không thể chuyển nhượng. Ví dụ, 'This contract is non-assignable to a third party.' (Hợp đồng này không thể chuyển nhượng cho bên thứ ba.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by non-assignable
  • rights non-assignable rights
    (Các quyền không thể chuyển nhượng)
  • contract non-assignable contract
    (Hợp đồng không thể chuyển nhượng)
  • interest non-assignable interest
    (Lợi ích/quyền lợi không thể chuyển nhượng)
  • clause non-assignable clause
    (Điều khoản không thể chuyển nhượng)
  • policy non-assignable policy
    (Chính sách bảo hiểm không thể chuyển nhượng)
Verb + non-assignable
  • is The right is non-assignable.
    (Quyền này không thể chuyển nhượng.)
  • becomes The agreement becomes non-assignable.
    (Thỏa thuận trở nên không thể chuyển nhượng.)
  • remain The benefits remain non-assignable.
    (Các lợi ích vẫn không thể chuyển nhượng.)

Idioms

  • non-assignable clause

    Điều khoản cấm chuyển nhượng (trong hợp đồng)

    "The rental agreement included a non-assignable clause, meaning the tenant could not sublet the property."

    (Hợp đồng thuê nhà có một điều khoản cấm chuyển nhượng, nghĩa là người thuê không được phép cho thuê lại tài sản.)

  • non-assignable interest

    Quyền lợi không thể chuyển nhượng

    "Certain pension benefits are considered non-assignable interest under the law."

    (Một số quyền lợi hưu trí được coi là quyền lợi không thể chuyển nhượng theo luật pháp.)

  • non-assignable contract

    Hợp đồng không thể chuyển nhượng

    "Many personal service contracts are non-assignable to ensure the quality of the service."

    (Nhiều hợp đồng dịch vụ cá nhân là không thể chuyển nhượng để đảm bảo chất lượng của dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-assignable

Tính từ
Lật mặt

Không thể chuyển nhượng hoặc giao cho một bên khác.

"The lease agreement explicitly states that the property rights are non-assignable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the ticket was non-assignable so that no one else could use it.
Tôi ước vé không thể chuyển nhượng để không ai khác có thể sử dụng nó.
Phủ định
If only this contract weren't non-assignable; we could transfer it to another company.
Giá mà hợp đồng này không thể chuyển nhượng; chúng ta có thể chuyển nó cho một công ty khác.
Nghi vấn
Do you wish the seats were non-assignable so you wouldn't have to worry about scalpers?
Bạn có ước ghế ngồi không thể chuyển nhượng để bạn không phải lo lắng về những người đầu cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-assignable".

Bảo vệ quyền lợi cá nhân và hợp đồng

Trong văn hóa pháp lý phương Tây, khái niệm 'không thể chuyển nhượng' (non-assignable) rất quan trọng, đặc biệt trong các hợp đồng và luật tài sản. Nó nhấn mạnh rằng một số quyền lợi, nghĩa vụ hoặc tài sản cụ thể chỉ gắn liền với một cá nhân hay tổ chức nhất định và không thể được chuyển giao tự do cho bên thứ ba. Điều này giúp bảo vệ quyền riêng tư, đảm bảo trách nhiệm cá nhân và duy trì tính toàn vẹn của các thỏa thuận, đặc biệt khi sự tin cậy và mối quan hệ cá nhân là yếu tố then chốt.

Dịch vụ cá nhân và chất lượng độc đáo

Nhiều dịch vụ mang tính cá nhân cao, chẳng hạn như hợp đồng với một nghệ sĩ, luật sư hoặc chuyên gia tư vấn cụ thể, thường được coi là không thể chuyển nhượng. Điều này phản ánh niềm tin rằng chất lượng và giá trị của dịch vụ đó gắn liền với kỹ năng, kinh nghiệm, danh tiếng và sự tin cậy độc đáo của cá nhân cung cấp, không thể dễ dàng 'giao' cho người khác thực hiện mà vẫn giữ nguyên giá trị đã cam kết. Đây là một khía cạnh quan trọng trong luật hợp đồng ở các nước phương Tây.