non-assignable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not capable of being assigned or transferred to another party.
Vietnamese Meaning
Không thể chuyển nhượng hoặc giao cho một bên khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lease agreement explicitly states that the property rights are non-assignable."
"Thỏa thuận thuê nhà quy định rõ ràng rằng các quyền tài sản không thể chuyển nhượng."
-
"Due to company policy, these benefits are non-assignable."
"Do chính sách của công ty, những phúc lợi này không thể chuyển nhượng."
-
"This specific clause renders the debt non-assignable."
"Điều khoản cụ thể này làm cho khoản nợ không thể chuyển nhượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assign | Giao, phân công, chỉ định, chuyển nhượng |
| Noun | assignment | Sự phân công, nhiệm vụ, bài tập; sự chuyển nhượng |
| Adjective | assignable | Có thể giao, có thể phân công, có thể chuyển nhượng |
| Noun | assignor | Bên chuyển nhượng (người hoặc tổ chức chuyển giao quyền lợi) |
| Noun | assignee | Bên nhận chuyển nhượng (người hoặc tổ chức được chuyển giao quyền lợi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'non-assignable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hợp đồng để chỉ ra rằng một quyền, nghĩa vụ hoặc tài sản cụ thể không thể được chuyển giao hoặc nhượng lại cho một bên thứ ba. Điều này có nghĩa là bên ban đầu giữ quyền hoặc nghĩa vụ đó, và không thể ủy quyền cho người khác thực hiện thay.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng mà cái gì đó không thể chuyển nhượng. Ví dụ, 'This contract is non-assignable to a third party.' (Hợp đồng này không thể chuyển nhượng cho bên thứ ba.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rights non-assignable rights (Các quyền không thể chuyển nhượng)
-
contract non-assignable contract (Hợp đồng không thể chuyển nhượng)
-
interest non-assignable interest (Lợi ích/quyền lợi không thể chuyển nhượng)
-
clause non-assignable clause (Điều khoản không thể chuyển nhượng)
-
policy non-assignable policy (Chính sách bảo hiểm không thể chuyển nhượng)
-
is The right is non-assignable. (Quyền này không thể chuyển nhượng.)
-
becomes The agreement becomes non-assignable. (Thỏa thuận trở nên không thể chuyển nhượng.)
-
remain The benefits remain non-assignable. (Các lợi ích vẫn không thể chuyển nhượng.)
Idioms
-
non-assignable clause
Điều khoản cấm chuyển nhượng (trong hợp đồng)
"The rental agreement included a non-assignable clause, meaning the tenant could not sublet the property."
(Hợp đồng thuê nhà có một điều khoản cấm chuyển nhượng, nghĩa là người thuê không được phép cho thuê lại tài sản.)
-
non-assignable interest
Quyền lợi không thể chuyển nhượng
"Certain pension benefits are considered non-assignable interest under the law."
(Một số quyền lợi hưu trí được coi là quyền lợi không thể chuyển nhượng theo luật pháp.)
-
non-assignable contract
Hợp đồng không thể chuyển nhượng
"Many personal service contracts are non-assignable to ensure the quality of the service."
(Nhiều hợp đồng dịch vụ cá nhân là không thể chuyển nhượng để đảm bảo chất lượng của dịch vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-assignable
Tính từKhông thể chuyển nhượng hoặc giao cho một bên khác.
"The lease agreement explicitly states that the property rights are non-assignable."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the ticket was non-assignable so that no one else could use it. |
Tôi ước vé không thể chuyển nhượng để không ai khác có thể sử dụng nó. |
| Phủ định | If only this contract weren't non-assignable; we could transfer it to another company. |
Giá mà hợp đồng này không thể chuyển nhượng; chúng ta có thể chuyển nó cho một công ty khác. |
| Nghi vấn | Do you wish the seats were non-assignable so you wouldn't have to worry about scalpers? |
Bạn có ước ghế ngồi không thể chuyển nhượng để bạn không phải lo lắng về những người đầu cơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-assignable".
