inalienable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not subject to being taken away or surrendered.
Vietnamese Meaning
Không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt, bất khả nhượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Declaration of Independence proclaims that all men are endowed with certain inalienable rights, including the right to life, liberty, and the pursuit of happiness."
"Bản Tuyên ngôn Độc lập tuyên bố rằng tất cả mọi người đều được phú cho những quyền bất khả nhượng nhất định, bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc."
-
"Freedom of speech is an inalienable right in many democracies."
"Tự do ngôn luận là một quyền bất khả nhượng ở nhiều nền dân chủ."
-
"The inalienable right to privacy is increasingly threatened in the digital age."
"Quyền riêng tư bất khả nhượng ngày càng bị đe dọa trong thời đại số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alienate | |
| Noun | alienation | |
| Adjective | alienable | |
| Adjective | unalienable |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inalienable' thường được sử dụng để mô tả các quyền cơ bản mà mọi người sinh ra đều có và không ai có thể tước đoạt hoặc chuyển nhượng chúng. Khác với 'transferable' (có thể chuyển nhượng) hoặc 'alienable' (có thể tước đoạt). Nó nhấn mạnh tính chất cố hữu và không thể xâm phạm của quyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rights inalienable rights (các quyền bất khả xâm phạm / không thể tước đoạt)
-
right inalienable right to life (quyền sống bất khả xâm phạm)
-
property inalienable property (tài sản không thể chuyển nhượng)
-
possession inalienable possession (vật sở hữu không thể chuyển nhượng)
-
dignity inalienable human dignity (phẩm giá con người bất khả xâm phạm)
-
truth inalienable truth (chân lý không thể thay đổi)
-
declare declare something inalienable (tuyên bố điều gì đó là bất khả xâm phạm)
-
recognize recognize inalienable rights (công nhận các quyền bất khả xâm phạm)
-
uphold uphold inalienable freedoms (duy trì các quyền tự do bất khả xâm phạm)
Idioms
-
inalienable rights
các quyền bất khả xâm phạm (các quyền cơ bản không thể bị tước bỏ hoặc chuyển nhượng)
"The Declaration of Independence states that all men are endowed with certain inalienable rights, including Life, Liberty, and the pursuit of Happiness."
(Tuyên ngôn Độc lập khẳng định rằng mọi người sinh ra đều được ban tặng những quyền bất khả xâm phạm nhất định, bao gồm Quyền được sống, Quyền tự do và Quyền mưu cầu hạnh phúc.)
-
inalienable possession
vật sở hữu không thể chuyển nhượng (tài sản không thể bị bán, trao đổi hoặc tước đoạt)
"For some indigenous tribes, their ancestral land is an inalienable possession that cannot be sold or given away."
(Đối với một số bộ tộc bản địa, đất đai tổ tiên là một vật sở hữu không thể chuyển nhượng, không thể bị bán hoặc cho đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inalienable
adjectiveKhông thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt, bất khả nhượng.
"The Declaration of Independence proclaims that all men are endowed with certain inalienable rights, including the right to life, liberty, and the pursuit of happiness."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people are born, they have inalienable rights. |
Nếu con người được sinh ra, họ có những quyền bất khả xâm phạm. |
| Phủ định | When a government exists, it does not always protect inalienable rights. |
Khi một chính phủ tồn tại, nó không phải lúc nào cũng bảo vệ các quyền bất khả xâm phạm. |
| Nghi vấn | If someone is accused of a crime, do they still possess inalienable rights? |
Nếu ai đó bị buộc tội, họ vẫn có quyền bất khả xâm phạm phải không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The right to free speech is considered to be an inalienable right and is protected by law. |
Quyền tự do ngôn luận được coi là một quyền bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ. |
| Phủ định | That freedom cannot be considered inalienable if it is not defended by its beneficiaries. |
Sự tự do đó không thể được coi là bất khả xâm phạm nếu nó không được bảo vệ bởi những người thụ hưởng nó. |
| Nghi vấn | Should the right to a fair trial be considered an inalienable right for every citizen? |
Liệu quyền được xét xử công bằng có nên được coi là một quyền bất khả xâm phạm đối với mọi công dân? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the future, everyone will believe that freedom of speech is an inalienable right. |
Trong tương lai, mọi người sẽ tin rằng tự do ngôn luận là một quyền bất khả xâm phạm. |
| Phủ định | They are not going to think that the right to privacy is inalienable after this scandal. |
Họ sẽ không nghĩ rằng quyền riêng tư là bất khả xâm phạm sau vụ bê bối này. |
| Nghi vấn | Will people consider access to clean water an inalienable right in the coming decades? |
Liệu mọi người có coi việc tiếp cận nguồn nước sạch là một quyền bất khả xâm phạm trong những thập kỷ tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inalienable".
