(Top Banner Ad)
inalienable
C1
adjective C1 Luật, Chính trị, Triết học

inalienable

UK: /ɪnˈeɪliənəbəl/ • US: /ɪnˈeɪliənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất khả nhượng không thể chuyển nhượng không thể tước đoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not subject to being taken away or surrendered.

Vietnamese Meaning

Không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt, bất khả nhượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Declaration of Independence proclaims that all men are endowed with certain inalienable rights, including the right to life, liberty, and the pursuit of happiness."

    "Bản Tuyên ngôn Độc lập tuyên bố rằng tất cả mọi người đều được phú cho những quyền bất khả nhượng nhất định, bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc."

  • "Freedom of speech is an inalienable right in many democracies."

    "Tự do ngôn luận là một quyền bất khả nhượng ở nhiều nền dân chủ."

  • "The inalienable right to privacy is increasingly threatened in the digital age."

    "Quyền riêng tư bất khả nhượng ngày càng bị đe dọa trong thời đại số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alienate
Noun alienation
Adjective alienable
Adjective unalienable

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*alyo-
Latin
alius
Latin
alienus
Latin
alienare
Latin
alienabilis
Latin
inalienabilis
Old French
inalienable
English
inalienable

Nguồn gốc La-tinh của từ 'không thể chuyển nhượng'

Từ 'inalienable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') với từ 'alienabilis'. 'Alienabilis' lại xuất phát từ 'alienare', có nghĩa là 'chuyển giao' hoặc 'từ bỏ quyền sở hữu'. Vì vậy, 'inalienable' mang ý nghĩa gốc là 'không thể bị chuyển giao' hay 'không thể bị tước đoạt', nhấn mạnh tính cố hữu và không thể bị xâm phạm của một thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'inalienable' thường được sử dụng để mô tả các quyền cơ bản mà mọi người sinh ra đều có và không ai có thể tước đoạt hoặc chuyển nhượng chúng. Khác với 'transferable' (có thể chuyển nhượng) hoặc 'alienable' (có thể tước đoạt). Nó nhấn mạnh tính chất cố hữu và không thể xâm phạm của quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Inalienable + Danh từ
  • rights inalienable rights
    (các quyền bất khả xâm phạm / không thể tước đoạt)
  • right inalienable right to life
    (quyền sống bất khả xâm phạm)
  • property inalienable property
    (tài sản không thể chuyển nhượng)
  • possession inalienable possession
    (vật sở hữu không thể chuyển nhượng)
  • dignity inalienable human dignity
    (phẩm giá con người bất khả xâm phạm)
  • truth inalienable truth
    (chân lý không thể thay đổi)
Động từ + Inalienable
  • declare declare something inalienable
    (tuyên bố điều gì đó là bất khả xâm phạm)
  • recognize recognize inalienable rights
    (công nhận các quyền bất khả xâm phạm)
  • uphold uphold inalienable freedoms
    (duy trì các quyền tự do bất khả xâm phạm)

Idioms

  • inalienable rights

    các quyền bất khả xâm phạm (các quyền cơ bản không thể bị tước bỏ hoặc chuyển nhượng)

    "The Declaration of Independence states that all men are endowed with certain inalienable rights, including Life, Liberty, and the pursuit of Happiness."

    (Tuyên ngôn Độc lập khẳng định rằng mọi người sinh ra đều được ban tặng những quyền bất khả xâm phạm nhất định, bao gồm Quyền được sống, Quyền tự do và Quyền mưu cầu hạnh phúc.)

  • inalienable possession

    vật sở hữu không thể chuyển nhượng (tài sản không thể bị bán, trao đổi hoặc tước đoạt)

    "For some indigenous tribes, their ancestral land is an inalienable possession that cannot be sold or given away."

    (Đối với một số bộ tộc bản địa, đất đai tổ tiên là một vật sở hữu không thể chuyển nhượng, không thể bị bán hoặc cho đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inalienable

adjective
Lật mặt

Không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt, bất khả nhượng.

"The Declaration of Independence proclaims that all men are endowed with certain inalienable rights, including the right to life, liberty, and the pursuit of happiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people are born, they have inalienable rights.
Nếu con người được sinh ra, họ có những quyền bất khả xâm phạm.
Phủ định
When a government exists, it does not always protect inalienable rights.
Khi một chính phủ tồn tại, nó không phải lúc nào cũng bảo vệ các quyền bất khả xâm phạm.
Nghi vấn
If someone is accused of a crime, do they still possess inalienable rights?
Nếu ai đó bị buộc tội, họ vẫn có quyền bất khả xâm phạm phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The right to free speech is considered to be an inalienable right and is protected by law.
Quyền tự do ngôn luận được coi là một quyền bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ.
Phủ định
That freedom cannot be considered inalienable if it is not defended by its beneficiaries.
Sự tự do đó không thể được coi là bất khả xâm phạm nếu nó không được bảo vệ bởi những người thụ hưởng nó.
Nghi vấn
Should the right to a fair trial be considered an inalienable right for every citizen?
Liệu quyền được xét xử công bằng có nên được coi là một quyền bất khả xâm phạm đối với mọi công dân?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, everyone will believe that freedom of speech is an inalienable right.
Trong tương lai, mọi người sẽ tin rằng tự do ngôn luận là một quyền bất khả xâm phạm.
Phủ định
They are not going to think that the right to privacy is inalienable after this scandal.
Họ sẽ không nghĩ rằng quyền riêng tư là bất khả xâm phạm sau vụ bê bối này.
Nghi vấn
Will people consider access to clean water an inalienable right in the coming decades?
Liệu mọi người có coi việc tiếp cận nguồn nước sạch là một quyền bất khả xâm phạm trong những thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inalienable".

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về việc sử dụng từ 'inalienable' là trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ (1776). Văn kiện này mô tả các quyền tự nhiên của con người, bao gồm 'Quyền được sống, Quyền tự do và Quyền mưu cầu hạnh phúc', là những quyền 'bất khả xâm phạm' – tức là không thể bị tước bỏ bởi bất kỳ chính phủ nào.

Khái niệm Quyền con người

Khái niệm 'quyền bất khả xâm phạm' là nền tảng của luật nhân quyền quốc tế và nhiều hiến pháp dân chủ trên thế giới. Nó nhấn mạnh rằng có những quyền cơ bản mà mọi con người đều có, không phụ thuộc vào quốc tịch, sắc tộc, giới tính hay bất kỳ địa vị nào khác, và không thể bị chính phủ hay cá nhân nào tước đoạt.