(Top Banner Ad)
non-transferable
C1
adjective C1 Tổng quát

non-transferable

UK: /ˌnɒn.trænsˈfɜː.rə.bəl/ • US: /ˌnɑːn.trænsˈfɜː.rə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chuyển nhượng không được chuyển giao không có giá trị chuyển nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be transferred to someone else; not transferable.

Vietnamese Meaning

Không thể chuyển nhượng cho người khác; không có khả năng chuyển giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This ticket is strictly non-transferable."

    "Vé này hoàn toàn không được chuyển nhượng."

  • "The scholarship is non-transferable and must be used by the recipient."

    "Học bổng này không được chuyển nhượng và phải được sử dụng bởi người nhận."

  • "His membership is non-transferable."

    "Tư cách thành viên của anh ấy không được chuyển nhượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transfer chuyển giao, chuyển nhượng, di chuyển
Noun transfer sự chuyển giao, sự chuyển nhượng, sự di chuyển
Adjective transferable có thể chuyển nhượng, có thể giao dịch
Noun transference sự chuyển dịch, sự truyền

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
ferre
Latin
transferre
Old French
transferer
Middle English
transferren
English
transfer
English
transferable
English
non-transferable

Nguồn gốc đơn giản của 'non-transferable'

Từ 'non-transferable' được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') và tính từ 'transferable' (có thể chuyển nhượng/giao dịch). Ghép lại, nó có nghĩa 'không thể chuyển nhượng' hay 'không thể giao dịch được'. Từ 'transferable' xuất phát từ động từ 'transfer' (chuyển giao), mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'transferre' (chuyển qua, mang qua).

Usage Note

Từ 'non-transferable' thường được sử dụng để mô tả các quyền, lợi ích, tài sản hoặc giấy tờ không thể được chuyển giao hoặc bán cho người khác. Nó nhấn mạnh tính chất riêng tư hoặc hạn chế của một cái gì đó, thường là do quy định hoặc luật lệ. Khác với 'transferable', có nghĩa là có thể chuyển nhượng được, 'non-transferable' mang ý nghĩa ngược lại, chỉ sự không thể chuyển nhượng, ví dụ như vé xem ca nhạc ghi rõ 'vé không được chuyển nhượng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + non-transferable (Noun + non-transferable)
  • ticket a non-transferable ticket
    (một vé không thể chuyển nhượng)
  • right non-transferable rights
    (các quyền không thể chuyển nhượng)
  • contract a non-transferable contract
    (một hợp đồng không thể chuyển nhượng)
  • pass a non-transferable pass
    (một thẻ/vé không thể chuyển nhượng)
  • gift card a non-transferable gift card
    (một thẻ quà tặng không thể chuyển nhượng)
Trạng từ + non-transferable (Adverb + non-transferable)
  • strictly strictly non-transferable
    (hoàn toàn/nghiêm ngặt không thể chuyển nhượng)
  • completely completely non-transferable
    (hoàn toàn không thể chuyển nhượng)
  • fully fully non-transferable
    (hoàn toàn không thể chuyển nhượng)

Idioms

  • non-transferable ticket

    vé không thể chuyển nhượng hoặc đổi tên người dùng

    "This airline ticket is non-transferable, so only the person named on it can use it."

    (Vé máy bay này không thể chuyển nhượng, vì vậy chỉ người có tên trên vé mới có thể sử dụng.)

  • non-transferable right

    quyền không thể chuyển giao cho người khác

    "Under the agreement, these intellectual property rights are non-transferable."

    (Theo thỏa thuận, các quyền sở hữu trí tuệ này là không thể chuyển nhượng.)

  • non-transferable clause

    điều khoản không cho phép chuyển nhượng trong hợp đồng hoặc thỏa thuận

    "The rental contract includes a non-transferable clause, meaning you cannot let someone else take over your lease."

    (Hợp đồng thuê bao gồm một điều khoản không chuyển nhượng, nghĩa là bạn không thể để người khác tiếp quản hợp đồng thuê của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-transferable

adjective
Lật mặt

Không thể chuyển nhượng cho người khác; không có khả năng chuyển giao.

"This ticket is strictly non-transferable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ticket is non-transferable.
Vé không được chuyển nhượng.
Phủ định
This membership is not non-transferable; it can be gifted to a family member.
Tư cách thành viên này không phải là không thể chuyển nhượng; nó có thể được tặng cho một thành viên gia đình.
Nghi vấn
Why is this coupon non-transferable?
Tại sao phiếu giảm giá này lại không được chuyển nhượng?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ticket is non-transferable; only the person named on it can use it.
Vé này không được chuyển nhượng; chỉ người có tên trên vé mới có thể sử dụng nó.
Phủ định
The warranty on this product is not non-transferable; you can transfer it to another owner.
Bảo hành cho sản phẩm này không phải là không thể chuyển nhượng; bạn có thể chuyển nó cho chủ sở hữu khác.
Nghi vấn
Is this benefit package non-transferable to my spouse if I die?
Gói phúc lợi này có không được chuyển nhượng cho vợ/chồng tôi nếu tôi qua đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-transferable".

Quy định vé và chính sách quà tặng

Khái niệm 'non-transferable' rất phổ biến trong các quy định về vé máy bay, vé sự kiện (hòa nhạc, thể thao) hoặc thẻ quà tặng. Điều này nhằm đảm bảo tính bảo mật, ngăn chặn việc bán lại trái phép hoặc trục lợi. Ví dụ, một vé xem hòa nhạc không thể chuyển nhượng có nghĩa là bạn không thể bán nó cho người khác nếu bạn không đi được, và người mua lại cũng không thể sử dụng nó.

Quyền lợi cá nhân và tài sản trong pháp luật

Trong một số hệ thống pháp luật phương Tây, một số quyền lợi hoặc tài sản cá nhân được coi là 'non-transferable'. Ví dụ, quyền sử dụng một tư cách thành viên câu lạc bộ thể hình, quyền thừa kế theo di chúc cá nhân, hoặc một số quyền sở hữu trí tuệ nhất định có thể chỉ dành riêng cho một cá nhân và không thể chuyển giao cho người khác, ngay cả khi người đó muốn.