(Top Banner Ad)
non-diegetic
C1
adjective C1 Điện ảnh và Truyền thông

non-diegetic

UK: /ˌnɒn daɪəˈdʒetɪk/ • US: /ˌnɑːn daɪəˈdʒetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại truyện (âm thanh) âm thanh/nhạc nền không thuộc về thế giới phim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to sound or music whose source is neither visible on the screen nor has been implied to be present in the action: e.g., mood music, narration.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến âm thanh hoặc âm nhạc mà nguồn gốc của nó không hiển thị trên màn hình cũng như không được ngụ ý là có mặt trong hành động: ví dụ: nhạc nền, lời tường thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film used non-diegetic music to create a sense of suspense."

    "Bộ phim đã sử dụng nhạc nền ngoại truyện để tạo cảm giác hồi hộp."

  • "Non-diegetic sound is often used to foreshadow events in a film."

    "Âm thanh ngoại truyện thường được sử dụng để báo trước các sự kiện trong một bộ phim."

  • "The use of non-diegetic elements can greatly enhance the emotional impact of a scene."

    "Việc sử dụng các yếu tố ngoại truyện có thể tăng cường đáng kể tác động cảm xúc của một cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diegesis sự tường thuật; thế giới câu chuyện (trong phim/game)
Adjective diegetic thuộc về thế giới câu chuyện (mà nhân vật có thể cảm nhận được)
Adverb non-diegetically theo cách không thuộc về thế giới câu chuyện

Antonyms

diegetic (nội tại (thuộc về thế giới của bộ phim))

Related Words

Subject Area

Điện ảnh và Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διήγησις (diēgēsis)
English
diegetic
English
non-
English
non-diegetic

Nguồn gốc từ "Diēgēsis" Hy Lạp

Từ "non-diegetic" được ghép từ tiền tố "non-" (không) và "diegetic". Bản thân từ "diegetic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "διήγησις" (diēgēsis), có nghĩa là "sự kể chuyện" hay "sự tường thuật". Trong ngữ cảnh điện ảnh và truyền thông, "diegetic" dùng để chỉ những gì thuộc về thế giới câu chuyện, những yếu tố mà các nhân vật trong phim/game có thể cảm nhận được. Do đó, "non-diegetic" mô tả những yếu tố không thuộc về thế giới câu chuyện, mà chỉ dành cho người xem/người chơi.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-diegetic' dùng để chỉ các yếu tố âm thanh (thường là âm nhạc hoặc lời bình) mà nhân vật trong thế giới của bộ phim không thể nghe thấy. Nó được thêm vào để tăng cường trải nghiệm của khán giả, tạo ra tâm trạng hoặc cung cấp thông tin bổ sung. Nó khác với 'diegetic' (nội tại), là âm thanh hoặc âm nhạc có nguồn gốc từ bên trong thế giới của bộ phim (ví dụ: cuộc trò chuyện, tiếng radio). Sự khác biệt giữa diegetic và non-diegetic có thể bị làm mờ một cách có chủ ý để tạo ra hiệu ứng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-diegetic + Noun
  • sound non-diegetic sound
    (âm thanh không thuộc thế giới câu chuyện (mà nhân vật không nghe thấy, ví dụ: hiệu ứng âm thanh đặc biệt chỉ dành cho khán giả))
  • music non-diegetic music
    (nhạc nền (mà nhân vật trong phim/game không nghe thấy))
  • score non-diegetic score
    (nhạc nền phim/game (tương tự non-diegetic music))
  • narration non-diegetic narration
    (lời kể chuyện ngoài lề (không phải từ nhân vật trong cảnh))
  • voice-over non-diegetic voice-over
    (giọng thuyết minh ngoài cảnh (không phải từ nhân vật trong cảnh))
  • element non-diegetic element
    (yếu tố không thuộc thế giới câu chuyện (chỉ dành cho khán giả/người chơi))
  • visual non-diegetic visual
    (yếu tố hình ảnh không thuộc thế giới câu chuyện (ví dụ: phụ đề, đồ họa thông tin trên màn hình game))

Idioms

  • non-diegetic sound design

    thiết kế âm thanh phi cốt truyện (thiết kế những âm thanh mà nhân vật không nghe thấy)

    "The film masterfully uses non-diegetic sound design to heighten tension and suspense."

    (Bộ phim đã khéo léo sử dụng thiết kế âm thanh phi cốt truyện để tăng cường sự căng thẳng và hồi hộp.)

  • a clear example of non-diegetic music

    một ví dụ rõ ràng về nhạc nền không thuộc thế giới câu chuyện

    "The dramatic orchestral swelling is a clear example of non-diegetic music."

    (Tiếng nhạc giao hưởng kịch tính dâng lên là một ví dụ rõ ràng về nhạc nền không thuộc thế giới câu chuyện.)

  • distinguish between diegetic and non-diegetic elements

    phân biệt giữa các yếu tố thuộc và không thuộc thế giới câu chuyện

    "Film critics often distinguish between diegetic and non-diegetic elements to analyze a scene's impact."

    (Các nhà phê bình phim thường phân biệt giữa các yếu tố thuộc và không thuộc thế giới câu chuyện để phân tích tác động của một cảnh phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-diegetic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến âm thanh hoặc âm nhạc mà nguồn gốc của nó không hiển thị trên màn hình cũng như không được ngụ ý là có mặt trong hành động: ví dụ: nhạc nền, lời tường thuật.

"The film used non-diegetic music to create a sense of suspense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The background music in this scene is non-diegetic.
Nhạc nền trong cảnh này là phi diegetic.
Phủ định
This sound effect is not non-diegetic; the character clearly reacts to it.
Hiệu ứng âm thanh này không phải là phi diegetic; nhân vật rõ ràng phản ứng với nó.
Nghi vấn
Is the narrator's commentary non-diegetic in this film?
Lời bình của người kể chuyện có phải là phi diegetic trong bộ phim này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-diegetic".

Tầm quan trọng trong Điện ảnh và Trò chơi

Khái niệm "non-diegetic" cực kỳ quan trọng trong phân tích điện ảnh, trò chơi điện tử và các loại hình truyền thông khác. Nó giúp khán giả và nhà phê bình hiểu rõ hơn về cách các nhà làm phim/game sử dụng âm nhạc, hiệu ứng âm thanh, lời thoại, hoặc yếu tố hình ảnh (như HUD trong game, phụ đề) để dẫn dắt cảm xúc, cung cấp thông tin mà không làm gián đoạn tính chân thực của thế giới câu chuyện đối với các nhân vật bên trong. Việc phân biệt rõ ràng giúp đánh giá sâu sắc hơn ý đồ nghệ thuật của người sáng tạo.

Tạo cảm xúc và định hình không khí

Nhạc nền (non-diegetic music) là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của yếu tố "non-diegetic". Nó có sức mạnh to lớn trong việc tạo ra không khí, gợi lên cảm xúc và tăng cường sự kịch tính cho người xem mà không cần phải có một nguồn phát nhạc rõ ràng trong bối cảnh phim. Các nhân vật trên màn ảnh không nghe thấy bản nhạc bi tráng đang vang lên, nhưng người xem thì có, và đó là cách các nhà làm phim điều khiển trải nghiệm cảm xúc của khán giả, từ hồi hộp đến lãng mạn, bi thương.