(Top Banner Ad)
non-diplomat
C1
danh từ C1 Chính trị, Ngoại giao

non-diplomat

UK: /ˌnɒn ˈdɪpləmæt/ • US: /ˌnɒn ˈdɪpləmæt/

Nghĩa tiếng Việt

người không phải là nhà ngoại giao người không có tư cách ngoại giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not a diplomat.

Vietnamese Meaning

Một người không phải là nhà ngoại giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government suspected he was a spy disguised as a non-diplomat."

    "Chính phủ nghi ngờ anh ta là một điệp viên cải trang thành một người không phải là nhà ngoại giao."

  • "He was travelling as a non-diplomat to avoid scrutiny."

    "Anh ta đi lại với tư cách là một người không phải nhà ngoại giao để tránh bị soi xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diplomat nhà ngoại giao
Adjective diplomatic thuộc về ngoại giao; khéo léo, tế nhị
Adverb diplomatically một cách ngoại giao; khéo léo, tế nhị
Noun diplomacy ngoại giao; tài ngoại giao, sự khéo léo
Adjective non-diplomatic không thuộc về ngoại giao; không khéo léo, thiếu tế nhị

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diploma
French
diplomate
English
diplomat
English
non-diplomat

Nguồn gốc của 'diplomat'

Từ 'diplomat' (nhà ngoại giao) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diploma', ban đầu có nghĩa là 'một tài liệu được gấp đôi' (chẳng hạn như giấy phép hoặc hộ chiếu). Qua tiếng Pháp 'diplomate', từ này dần được dùng để chỉ người mang những tài liệu này và sau đó là người thực hiện các cuộc đàm phán quốc tế.

Sự hình thành 'non-diplomat'

Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không' hoặc 'không phải'. Khi kết hợp với 'diplomat', từ 'non-diplomat' được tạo thành một cách trực tiếp trong tiếng Anh, đơn giản có nghĩa là 'một người không phải là nhà ngoại giao' hoặc 'một người không có tư cách ngoại giao chính thức'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người không có chức vụ hoặc vai trò chính thức trong ngành ngoại giao. Nó có thể đề cập đến công dân bình thường, nhà báo, hoặc bất kỳ ai không được công nhận là nhà ngoại giao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-diplomat
  • unofficial an unofficial non-diplomat
    (một người không phải nhà ngoại giao không chính thức)
  • private a private non-diplomat
    (một cá nhân không phải nhà ngoại giao)
  • accidental an accidental non-diplomat
    (một người vô tình không phải nhà ngoại giao (nhưng bị đặt vào tình huống cần sự khéo léo))
  • forthright a forthright non-diplomat
    (một người không phải nhà ngoại giao thẳng thắn)
Verb + non-diplomat
  • consult consult a non-diplomat
    (tham khảo ý kiến một người không phải nhà ngoại giao)
  • involve involve a non-diplomat
    (thu hút/lôi kéo một người không phải nhà ngoại giao)
non-diplomat + Verb
  • speak out a non-diplomat speaks out
    (một người không phải nhà ngoại giao lên tiếng thẳng thắn)
  • intervene a non-diplomat intervenes
    (một người không phải nhà ngoại giao can thiệp)

Idioms

  • speak like a non-diplomat

    Nói năng thiếu tế nhị, thẳng thắn nhưng có thể gây mất lòng

    "He tends to speak like a non-diplomat when he's stressed, which can offend people."

    (Anh ấy có xu hướng nói năng thiếu tế nhị khi căng thẳng, điều này có thể làm mất lòng người khác.)

  • act like a non-diplomat

    Hành động thiếu khéo léo, không cân nhắc đến các yếu tố nhạy cảm

    "During the sensitive negotiations, his comments made him act like a non-diplomat."

    (Trong các cuộc đàm phán nhạy cảm, những bình luận của anh ấy khiến anh ấy hành động như một người thiếu khéo léo.)

  • a non-diplomat by choice

    Một người không phải nhà ngoại giao do lựa chọn (thích sự thẳng thắn, không muốn gò bó theo các quy tắc ngoại giao)

    "She prides herself on being a non-diplomat by choice, always speaking her mind directly."

    (Cô ấy tự hào là một người không phải nhà ngoại giao do lựa chọn, luôn nói thẳng suy nghĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-diplomat

danh từ
Lật mặt

Một người không phải là nhà ngoại giao.

"The government suspected he was a spy disguised as a non-diplomat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-diplomat".

Sự khác biệt giữa ngoại giao và thẳng thắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp kinh doanh và chính trị, 'ngoại giao' (diplomacy) được đánh giá cao vì khả năng duy trì hòa khí, giải quyết xung đột và đạt được mục tiêu mà không làm mất lòng. Một 'non-diplomat' thường được xem là người thẳng thắn, thiếu tế nhị, đôi khi cần thiết nhưng cũng có thể gây ra hiểu lầm hoặc căng thẳng trong các tình huống nhạy cảm.

Vai trò của 'non-diplomat' trong quan hệ quốc tế phi chính thức

Mặc dù không có danh phận chính thức, các 'non-diplomat' (như các nhà hoạt động xã hội, học giả, nghệ sĩ, hoặc thậm chí là công dân bình thường) thường đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cầu nối văn hóa, thúc đẩy đối thoại phi chính thức giữa các quốc gia. Họ có thể truyền tải thông điệp một cách ít ràng buộc hơn so với các nhà ngoại giao chuyên nghiệp, đôi khi tạo ra những bước đột phá bất ngờ.