(Top Banner Ad)
diplomat
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế

diplomat

UK: /ˈdɪpləmæt/ • US: /ˈdɪpləmæt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ngoại giao cán bộ ngoại giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official representing a country abroad.

Vietnamese Meaning

Một viên chức đại diện cho một quốc gia ở nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diplomat was sent to negotiate a peace treaty."

    "Nhà ngoại giao được cử đi đàm phán hiệp ước hòa bình."

  • "She has been a diplomat for over 20 years."

    "Cô ấy đã là một nhà ngoại giao hơn 20 năm."

  • "The diplomat's actions were crucial to resolving the crisis."

    "Hành động của nhà ngoại giao rất quan trọng trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diplomacy Nghệ thuật và thực hành quản lý quan hệ quốc tế; sự khéo léo, tế nhị trong giao tiếp.
Adjective diplomatic Liên quan đến ngoại giao; khéo léo, tế nhị, nhạy cảm.
Adverb diplomatically Một cách khéo léo, tế nhị; về mặt ngoại giao.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diplōma
Latin
diploma
French
diplomate
English
diplomat

Giấy tờ gấp đôi và Sứ giả hòa bình

Từ 'diplomat' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'diplōma', có nghĩa là 'giấy tờ gấp đôi' hoặc 'tài liệu chính thức'. Các tài liệu này thường là thư tín hoặc giấy phép được gấp lại và niêm phong, cấp cho những người đi lại giữa các thành phố hoặc quốc gia. Về sau, từ này du nhập vào tiếng Latin, rồi tiếng Pháp ('diplomate') để chỉ người đại diện chính thức của một quốc gia, người mang những tài liệu quan trọng và thực hiện công việc đàm phán.

Usage Note

Từ 'diplomat' thường dùng để chỉ những người được chính phủ bổ nhiệm để thực hiện các hoạt động ngoại giao, đàm phán và duy trì quan hệ với các quốc gia khác. Họ thường làm việc trong các đại sứ quán hoặc lãnh sự quán. Sắc thái của từ này mang tính chuyên nghiệp, chính thức và thể hiện vai trò đại diện cho quốc gia.

Prepositions

to with in

Khi 'diplomat' đi với 'to', thường diễn tả việc được bổ nhiệm đến một vị trí hoặc quốc gia cụ thể (e.g., 'He was appointed diplomat to France'). 'With' thường chỉ việc tương tác hoặc đàm phán với ai đó (e.g., 'The diplomat negotiated with the foreign minister'). 'In' thường chỉ vị trí làm việc (e.g., 'She works as a diplomat in the embassy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diplomat
  • skilled a skilled diplomat
    (một nhà ngoại giao tài năng/giỏi)
  • experienced an experienced diplomat
    (một nhà ngoại giao kinh nghiệm)
  • career a career diplomat
    (một nhà ngoại giao chuyên nghiệp (đã theo nghề lâu năm))
  • senior a senior diplomat
    (một nhà ngoại giao cấp cao)
  • foreign foreign diplomats
    (các nhà ngoại giao nước ngoài)
Verb + diplomat
  • appoint appoint a diplomat
    (bổ nhiệm một nhà ngoại giao)
  • send send a diplomat
    (cử một nhà ngoại giao)
  • serve as serve as a diplomat
    (đảm nhận vai trò nhà ngoại giao)
diplomat + Prepositional Phrase
  • to a diplomat to France
    (một nhà ngoại giao tại Pháp)
  • at a diplomat at the UN
    (một nhà ngoại giao làm việc tại Liên Hợp Quốc)
  • for a diplomat for peace
    (một nhà ngoại giao vì hòa bình)

Idioms

  • an armchair diplomat

    Một người thích bình luận, đưa ra ý kiến về các vấn đề quốc tế nhưng không có kinh nghiệm thực tế hay quyền hạn để thực hiện.

    "He often acts like an armchair diplomat, criticizing government policy from his living room."

    (Anh ấy thường hành động như một nhà ngoại giao bàn giấy, chỉ trích chính sách của chính phủ từ phòng khách của mình.)

  • play diplomat

    Hành động như một người hòa giải, cố gắng làm dịu tình hình hoặc giải quyết mâu thuẫn giữa các bên.

    "When the two departments disagreed, Sarah had to play diplomat to find a compromise."

    (Khi hai phòng ban bất đồng, Sarah đã phải đóng vai trò nhà ngoại giao để tìm ra một sự thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diplomat

Danh từ
Lật mặt

Một viên chức đại diện cho một quốc gia ở nước ngoài.

"The diplomat was sent to negotiate a peace treaty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diplomat".

Miễn trừ ngoại giao (Diplomatic Immunity)

Đây là một nguyên tắc quan trọng trong luật pháp quốc tế, theo đó các nhà ngoại giao và nhân viên đại sứ quán được bảo vệ khỏi sự truy tố pháp lý của quốc gia sở tại. Mục đích là để họ có thể thực hiện nhiệm vụ của mình mà không bị cản trở hoặc đe dọa. Tuy nhiên, điều này đôi khi cũng gây ra tranh cãi khi có những trường hợp lạm dụng quyền miễn trừ.

Nghệ thuật đàm phán và xây dựng hòa bình

Vai trò chính của một nhà ngoại giao là đại diện cho lợi ích của quốc gia mình, đồng thời duy trì và thúc đẩy quan hệ hữu nghị với các quốc gia khác. Họ thường xuyên tham gia vào các cuộc đàm phán phức tạp về kinh tế, chính trị, văn hóa, an ninh, và có vai trò then chốt trong việc ngăn ngừa xung đột và xây dựng hòa bình thế giới thông qua đối thoại và thỏa hiệp.