(Top Banner Ad)
ambassador
C1
Danh từ C1 Chính trị, Ngoại giao

ambassador

UK: /æmˈbæsədə(r)/ • US: /æmˈbæsədər/

Nghĩa tiếng Việt

đại sứ đại diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accredited diplomat sent by a country as its official representative to a foreign country.

Vietnamese Meaning

Một nhà ngoại giao được công nhận, được một quốc gia cử làm đại diện chính thức của quốc gia đó tại một quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The U.S. ambassador to the United Nations condemned the attack."

    "Đại sứ Hoa Kỳ tại Liên Hợp Quốc đã lên án cuộc tấn công."

  • "The ambassador presented his credentials to the president."

    "Đại sứ đã trình quốc thư lên tổng thống."

  • "He became an ambassador of goodwill, traveling the world to promote peace."

    "Ông trở thành một đại sứ thiện chí, đi khắp thế giới để thúc đẩy hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embassy Đại sứ quán (Văn phòng hoặc dinh thự của đại sứ)
Noun ambassadorship Chức vụ đại sứ; nhiệm kỳ đại sứ
Noun ambassadress Nữ đại sứ (ít dùng hơn, thường dùng 'ambassador' cho cả nam và nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish/Celtic
ambactos
Vulgar Latin
ambactia
Old Provençal
ambaissador
Old French
ambassadeur
Middle English
ambassadour
Modern English
ambassador

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của 'Đại Sứ'

Từ 'ambassador' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Celtic cổ (Gaulish). Ban đầu, từ *ambactos* có nghĩa là 'người hầu' hoặc 'người phục vụ.' Theo thời gian, nó chuyển hóa thành ý nghĩa 'người được phái đi làm một nhiệm vụ' (chứ không phải người hầu thông thường), cuối cùng trở thành 'đại diện ngoại giao' như ngày nay. Sự thay đổi này thể hiện sự chuyển dịch từ việc phục vụ cá nhân sang phục vụ nhà nước.

Usage Note

Ambassador thường là chức vụ cao nhất mà một quốc gia bổ nhiệm để đại diện cho họ tại một quốc gia khác. Họ chịu trách nhiệm duy trì quan hệ ngoại giao, đàm phán các hiệp định và bảo vệ quyền lợi của công dân nước mình ở nước ngoài. Khác với 'envoy' (phái viên) có thể là một đại diện đặc biệt cho một nhiệm vụ cụ thể hoặc 'delegate' (đại biểu) thường là một phần của một nhóm lớn hơn đại diện cho một tổ chức hoặc quốc gia.

Prepositions

to from as

‘Ambassador to [tên quốc gia]’: Đại sứ tại [tên quốc gia] (ví dụ: Ambassador to France). ‘Ambassador from [tên quốc gia]’: Đại sứ từ [tên quốc gia] (ví dụ: The ambassador from Italy). ‘Ambassador as [vai trò]’ chỉ định vai trò bổ sung (ví dụ: Ambassador as Special Envoy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambassador
  • career a career ambassador
    (Đại sứ chuyên nghiệp (người làm ngoại giao trọn đời))
  • goodwill a goodwill ambassador
    (Đại sứ thiện chí)
  • former the former ambassador
    (Cựu đại sứ)
  • seasoned a seasoned ambassador
    (Đại sứ lão luyện, dày dạn kinh nghiệm)
Verb + ambassador
  • appoint to appoint an ambassador
    (Bổ nhiệm một đại sứ)
  • recall to recall an ambassador
    (Triệu hồi một đại sứ (từ nước ngoài về nước))
  • host to host an ambassador
    (Tiếp đón đại sứ (thường là quốc gia chủ nhà))

Idioms

  • Goodwill Ambassador

    Đại sứ thiện chí (người nổi tiếng được cử đi quảng bá hòa bình, văn hóa, hoặc một mục đích nhân đạo)

    "Angelina Jolie served for many years as a UNHCR Goodwill Ambassador."

    (Angelina Jolie đã phục vụ nhiều năm với tư cách là Đại sứ Thiện chí của UNHCR.)

  • Ambassador without portfolio

    Đại sứ không giữ chức vụ thường xuyên (một nhà ngoại giao được giao các nhiệm vụ đặc biệt nhưng không quản lý đại sứ quán cụ thể nào)

    "He was named Ambassador-at-Large to deal with border disputes."

    (Ông ấy được bổ nhiệm làm Đại sứ Đặc mệnh để giải quyết các tranh chấp biên giới.)

  • Be an ambassador for change

    Là một đại diện (người ủng hộ) cho sự thay đổi (sử dụng theo nghĩa ẩn dụ)

    "We need to be ambassadors for change in our community."

    (Chúng ta cần trở thành những người ủng hộ cho sự thay đổi trong cộng đồng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambassador

Danh từ
Lật mặt

Một nhà ngoại giao được công nhận, được một quốc gia cử làm đại diện chính thức của quốc gia đó tại một quốc gia nước ngoài.

"The U.S. ambassador to the United Nations condemned the attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambassador".

Sự Miễn Trừ Ngoại Giao

Một trong những đặc quyền quan trọng nhất của đại sứ là Quyền Miễn Trừ Ngoại Giao (Diplomatic Immunity). Theo Công ước Vienna về Quan hệ Ngoại giao, đại sứ và gia đình họ không thể bị bắt giữ, truy tố hình sự hoặc dân sự tại quốc gia họ đang làm nhiệm vụ. Điều này nhằm đảm bảo họ có thể thực hiện công việc mà không bị áp lực hoặc quấy rối.

Đại Sứ của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc (UN) và các cơ quan của nó (như UNICEF, UNESCO) thường bổ nhiệm những người nổi tiếng, có tầm ảnh hưởng lớn (diễn viên, ca sĩ, vận động viên) làm 'Đại sứ Thiện chí' (Goodwill Ambassadors). Vai trò của họ là thu hút sự chú ý của công chúng toàn cầu đối với các vấn đề nhân đạo và xã hội quan trọng.