(Top Banner Ad)
non-essential asset
C1
Tính từ C1 Kinh tế/Tài chính

non-essential asset

UK: /ˌnɒn ɪˈsenʃəl ˈæset/ • US: /ˌnɑːn ɪˈsenʃəl ˈæset/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản không thiết yếu tài sản thứ yếu tài sản không cốt lõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not absolutely necessary or indispensable; not crucial for operation or success.

Vietnamese Meaning

Không hoàn toàn cần thiết hoặc không thể thiếu; không quan trọng đối với hoạt động hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the economic downturn, the company decided to sell off its non-essential assets to improve its financial position."

    "Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, công ty đã quyết định bán bớt các tài sản không thiết yếu để cải thiện tình hình tài chính."

  • "Selling off non-essential assets can provide much-needed capital for reinvestment."

    "Việc bán bớt các tài sản không thiết yếu có thể cung cấp nguồn vốn rất cần thiết để tái đầu tư."

  • "The company is evaluating its portfolio of non-essential assets to determine which ones to divest."

    "Công ty đang đánh giá danh mục các tài sản không thiết yếu của mình để xác định những tài sản nào cần thoái vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective non-essential không thiết yếu, không cần thiết
Adjective essential thiết yếu, cần thiết
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adverb essentially về cơ bản, thiết yếu
Noun asset tài sản, của cải
Noun assets tài sản (số nhiều)

Synonyms

disposable asset (tài sản có thể thanh lý)non-core asset (tài sản không cốt lõi)

Antonyms

essential asset (tài sản thiết yếu)core asset (tài sản cốt lõi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
esse
Latin
essentia
Old French
essentiel
Old French
assez
Anglo-French
asetz
English
non-essential asset (modern compound)

Nguồn gốc của 'non-essential asset'

Cụm từ 'non-essential asset' (tài sản không thiết yếu) là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ ba thành phần chính. 'Non-' có gốc từ Latin 'non', nghĩa là 'không'. 'Essential' (thiết yếu) cũng có nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ, liên quan đến 'esse' (là, tồn tại) và 'essentia' (bản chất). 'Asset' (tài sản) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'assez', nghĩa là 'đủ', sau đó trong tiếng Anh-Pháp trở thành 'asetz' chỉ sự đầy đủ, tài sản. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả những tài sản không mang tính cốt lõi hoặc không cần thiết cho hoạt động chính của một cá nhân hay tổ chức, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế, tài chính để phân loại và quản lý tài sản hiệu quả, đặc biệt trong thời kỳ khó khăn hoặc tái cơ cấu.

Usage Note

Tính từ 'non-essential' nhấn mạnh sự không thiết yếu, có thể lược bỏ hoặc thay thế mà không ảnh hưởng lớn đến tổng thể. Thường được sử dụng để phân loại các nguồn lực, chi phí hoặc hoạt động ít quan trọng hơn so với các yếu tố 'essential' (thiết yếu). So sánh với 'optional' (tùy chọn), 'non-essential' mang ý nghĩa mạnh hơn về việc không cần thiết, trong khi 'optional' chỉ đơn giản là không bắt buộc.
Trong bối cảnh tài chính và kinh doanh, 'non-essential asset' thường đề cập đến các tài sản không đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra doanh thu hoặc duy trì hoạt động hàng ngày. Các tài sản này có thể bao gồm bất động sản không sử dụng, thiết bị dư thừa, hoặc các khoản đầu tư không mang lại lợi nhuận đáng kể. Việc xác định và thanh lý các tài sản này thường là một phần của chiến lược tái cấu trúc hoặc tối ưu hóa tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-essential asset
  • idle idle non-essential asset
    (tài sản không thiết yếu nằm không/không sử dụng)
  • surplus surplus non-essential asset
    (tài sản không thiết yếu dư thừa)
  • luxury luxury non-essential asset
    (tài sản xa xỉ không thiết yếu)
Verb + non-essential asset
  • sell off sell off non-essential assets
    (bán tháo/thanh lý tài sản không thiết yếu)
  • dispose of dispose of non-essential assets
    (xử lý/tẩu tán tài sản không thiết yếu)
  • divest divest non-essential assets
    (thoái vốn khỏi các tài sản không thiết yếu)

Idioms

  • shed non-essential assets

    loại bỏ những tài sản không cần thiết (để tập trung vào cái cốt lõi, giảm chi phí)

    "The company announced plans to shed several non-essential assets to improve its cash flow."

    (Công ty đã công bố kế hoạch loại bỏ một số tài sản không thiết yếu để cải thiện dòng tiền.)

  • streamline operations by cutting non-essential assets

    tinh gọn hoạt động bằng cách cắt giảm các tài sản không thiết yếu

    "During the recession, many businesses sought to streamline operations by cutting non-essential assets."

    (Trong thời kỳ suy thoái, nhiều doanh nghiệp đã tìm cách tinh gọn hoạt động bằng cách cắt giảm các tài sản không thiết yếu.)

  • reallocate non-essential assets

    phân bổ lại các tài sản không thiết yếu (để sử dụng hiệu quả hơn)

    "The government decided to reallocate non-essential assets to fund critical public services."

    (Chính phủ quyết định phân bổ lại các tài sản không thiết yếu để cấp vốn cho các dịch vụ công cộng thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential asset

Tính từ
Lật mặt

Không hoàn toàn cần thiết hoặc không thể thiếu; không quan trọng đối với hoạt động hoặc thành công.

"During the economic downturn, the company decided to sell off its non-essential assets to improve its financial position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The yacht is a non-essential asset for him.
Du thuyền là một tài sản không thiết yếu đối với anh ấy.
Phủ định
She does not consider art a non-essential asset.
Cô ấy không coi nghệ thuật là một tài sản không thiết yếu.
Nghi vấn
Is a second home a non-essential asset?
Ngôi nhà thứ hai có phải là một tài sản không thiết yếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential asset".

Thời kỳ thắt lưng buộc bụng và Ưu tiên tài sản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giai đoạn suy thoái kinh tế hoặc khó khăn tài chính cá nhân/doanh nghiệp, việc xác định và loại bỏ 'tài sản không thiết yếu' là một chiến lược phổ biến. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và ưu tiên nguồn lực, nhằm tập trung vào các tài sản cốt lõi để duy trì sự ổn định và phát triển. Ví dụ, một gia đình có thể bán xe hơi thứ hai hoặc một ngôi nhà nghỉ dưỡng không thường xuyên sử dụng để giảm nợ hoặc tiết kiệm cho giáo dục con cái.

Chủ nghĩa Tối giản và Tiêu dùng có ý thức

Khái niệm 'tài sản không thiết yếu' cũng gắn liền với các phong trào văn hóa hiện đại ở phương Tây như chủ nghĩa tối giản và tiêu dùng có ý thức. Trong bối cảnh này, mọi người không chỉ loại bỏ những tài sản dư thừa vì lý do tài chính mà còn vì mong muốn giảm bớt gánh nặng vật chất, sống đơn giản hơn, và tập trung vào những trải nghiệm hoặc giá trị thực sự mang lại hạnh phúc. Việc nhận diện 'tài sản không thiết yếu' trở thành một phần của lối sống có ý thức, từ chối sự tích lũy vật chất không cần thiết.