(Top Banner Ad)
non-executable
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

non-executable

UK: /ˌnɒn ɪɡˈzekjʊtəbəl/ • US: /ˌnɑːn ɪɡˈzekjətəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể thực thi không thi hành được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being executed, especially referring to computer code that cannot be run by a computer.

Vietnamese Meaning

Không thể thực thi được, đặc biệt liên quan đến mã máy tính không thể chạy được bởi máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security policy marks this file as non-executable to prevent potential risks."

    "Chính sách bảo mật đánh dấu tệp này là không thể thực thi để ngăn chặn các rủi ro tiềm ẩn."

  • "The downloaded file was non-executable, so the user couldn't run it."

    "Tệp đã tải xuống không thể thực thi, vì vậy người dùng không thể chạy nó."

  • "Making a directory non-executable adds another layer of security."

    "Việc làm cho một thư mục không thể thực thi sẽ bổ sung thêm một lớp bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực thi, thi hành, chấp hành
Noun execution sự thực thi, sự thi hành, sự chấp hành
Adjective executable có thể thực thi được
Noun executable tệp thực thi (trong tin học)
Adverb executably một cách có thể thực thi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
exsequi
Old French
executer
English
execute
English
-able
English
executable
English
non-executable

Nguồn gốc của 'non-executable'

Từ 'non-executable' là một từ ghép hiện đại, được cấu tạo từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải', có nguồn gốc từ tiếng Latin) và tính từ 'executable'. Tính từ 'executable' lại có nguồn gốc từ động từ 'execute' (thực thi, thi hành), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'exsequi' (nghĩa là 'làm theo, thực hiện'). Do đó, 'non-executable' đơn giản mang ý nghĩa là 'không thể thực thi được' hoặc 'không được dùng để thực thi', đặc biệt thường thấy trong ngữ cảnh máy tính.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập trình và bảo mật máy tính. Nó chỉ ra rằng một tệp hoặc đoạn mã không có quyền hoặc định dạng cần thiết để được hệ thống thực hiện. Ví dụ, một tệp dữ liệu có thể là 'non-executable' để ngăn chặn các cuộc tấn công có thể khai thác các lỗ hổng nếu nó vô tình bị thực thi. So sánh với 'executable', nghĩa là 'có thể thực thi được'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm với 'non-executable'
  • code non-executable code
    (mã không thực thi được)
  • file non-executable file
    (tệp không thực thi được)
  • memory non-executable memory
    (bộ nhớ không thực thi)
  • stack non-executable stack
    (ngăn xếp không thực thi)
  • region non-executable region
    (vùng không thực thi)
Động từ/Cụm động từ với 'non-executable'
  • mark mark as non-executable
    (đánh dấu là không thực thi được)
  • render render non-executable
    (làm cho không thực thi được)
  • designate designate as non-executable
    (chỉ định là không thực thi được)
  • flag flagged as non-executable
    (được gắn cờ là không thực thi được)

Idioms

  • non-executable bit

    bit không thực thi (trong quyền truy cập tệp)

    "In Linux file permissions, the 'x' bit determines if a file is executable. If it's missing, the file is considered to have a non-executable bit set."

    (Trong quyền truy cập tệp Linux, bit 'x' xác định xem một tệp có thể thực thi được hay không. Nếu thiếu, tệp được coi là có bit không thực thi.)

  • non-executable protection

    bảo vệ không thực thi (cơ chế an ninh)

    "Many modern operating systems implement non-executable protection to prevent buffer overflow attacks."

    (Nhiều hệ điều hành hiện đại triển khai cơ chế bảo vệ không thực thi để ngăn chặn các cuộc tấn công tràn bộ đệm.)

  • data as non-executable code

    dữ liệu dưới dạng mã không thực thi

    "Security features like DEP ensure that data stored in memory cannot be executed as code, treating it as non-executable code."

    (Các tính năng bảo mật như DEP đảm bảo rằng dữ liệu được lưu trữ trong bộ nhớ không thể được thực thi như mã, coi nó là mã không thực thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-executable

Tính từ
Lật mặt

Không thể thực thi được, đặc biệt liên quan đến mã máy tính không thể chạy được bởi máy tính.

"The security policy marks this file as non-executable to prevent potential risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-executable".

Bảo mật hệ thống máy tính

Khái niệm 'non-executable' đóng vai trò cốt yếu trong an ninh mạng và bảo mật hệ thống máy tính. Các tính năng như Data Execution Prevention (DEP) hoặc W^X (Write XOR Execute) trong hệ điều hành sử dụng nguyên lý này để ngăn chặn các cuộc tấn công độc hại. Bằng cách đánh dấu các vùng bộ nhớ cụ thể (thường dùng để lưu trữ dữ liệu) là 'không thực thi', hệ thống có thể ngăn chặn mã độc chèn vào bộ nhớ và cố gắng chạy. Đây là một lớp bảo vệ quan trọng chống lại các lỗ hổng như tràn bộ đệm (buffer overflow), nơi kẻ tấn công có thể cố gắng tiêm mã thực thi vào các vùng bộ nhớ dành cho dữ liệu.

Quyền truy cập tệp tin

Trong các hệ điều hành dựa trên Unix (như Linux, macOS), khái niệm 'non-executable' còn liên quan đến quyền truy cập tệp tin. Mỗi tệp tin có các quyền đọc (read), ghi (write) và thực thi (execute) cho chủ sở hữu, nhóm và những người khác. Khi một tệp được đánh dấu là 'non-executable' (ví dụ, thiếu quyền 'x'), hệ điều hành sẽ từ chối chạy tệp đó như một chương trình, ngay cả khi nó chứa các lệnh hợp lệ. Điều này giúp bảo vệ hệ thống khỏi việc vô tình hoặc cố ý chạy các tệp không mong muốn hoặc có khả năng gây hại.