(Top Banner Ad)
unexecutable
C1
tính từ C1 Công nghệ thông tin

unexecutable

UK: /ˌʌnɪˈzekjətəbəl/ • US: /ˌʌnɪˈzekjətəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể thực thi bất khả thi thi hành không chạy được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be executed, especially of computer code or instructions.

Vietnamese Meaning

Không thể thực thi được, đặc biệt là về mã máy tính hoặc hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compiler flagged the code as unexecutable due to several syntax errors."

    "Trình biên dịch đã gắn cờ mã này là không thể thực thi do một số lỗi cú pháp."

  • "The unexecutable file caused the program to crash."

    "Tệp không thể thực thi đã khiến chương trình bị sập."

  • "The error message indicated that the code was unexecutable."

    "Thông báo lỗi cho biết rằng mã này không thể thực thi được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực hiện, thi hành
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành
Adjective executable có thể thực hiện được
Adverb executably có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
unexecutable
English
execute
Latin
exsequi
Latin
sequi

Nguồn gốc của 'unexecutable'

Từ 'unexecutable' bắt nguồn từ động từ 'execute' (thực hiện), có gốc từ tiếng Latinh 'exsequi', nghĩa là 'theo đuổi đến cùng' hoặc 'thực hiện'. Tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo nghĩa phủ định, chỉ một điều gì đó không thể thực hiện được. Như vậy, 'unexecutable' mang ý nghĩa 'không thể thực hiện' hoặc 'bất khả thi'.

Usage Note

Từ 'unexecutable' thường được dùng để mô tả các tệp, chương trình hoặc đoạn mã không thể chạy hoặc thực hiện bởi một hệ thống máy tính. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như lỗi cú pháp, thiếu thư viện cần thiết, hoặc không tương thích với hệ điều hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unexecutable
  • technically technically unexecutable
    (về mặt kỹ thuật không thể thực hiện được)
  • practically practically unexecutable
    (trên thực tế không thể thực hiện được)
  • logistically logistically unexecutable
    (về mặt hậu cần không thể thực hiện được)
Verb + unexecutable
  • deem deem unexecutable
    (cho là không thể thực hiện được)
  • consider consider unexecutable
    (xem xét là không thể thực hiện được)
  • find find unexecutable
    (nhận thấy là không thể thực hiện được)

Idioms

  • Unexecutable in practice

    Không thể thực hiện được trên thực tế

    "The plan was well-intentioned, but unexecutable in practice."

    (Kế hoạch này có ý định tốt, nhưng không thể thực hiện được trên thực tế.)

  • Unexecutable due to constraints

    Không thể thực hiện được do các hạn chế

    "The project was deemed unexecutable due to budget constraints."

    (Dự án bị coi là không thể thực hiện được do các hạn chế về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexecutable

tính từ
Lật mặt

Không thể thực thi được, đặc biệt là về mã máy tính hoặc hướng dẫn.

"The compiler flagged the code as unexecutable due to several syntax errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexecutable".

Tính thực tế trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính thực tế được đánh giá cao. Một kế hoạch hoặc ý tưởng 'unexecutable' thường bị loại bỏ nhanh chóng, ngay cả khi nó có vẻ lý tưởng trên lý thuyết. Điều này phản ánh sự tập trung vào hiệu quả và kết quả hữu hình.