(Top Banner Ad)
non-governmental
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

non-governmental

UK: /ˌnɒn.ɡʌvənˈmentəl/ • US: /ˌnɑːn.ɡʌvərnˈmentəl/

Nghĩa tiếng Việt

phi chính phủ ngoài chính phủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not controlled or supported by a government.

Vietnamese Meaning

Không bị kiểm soát hoặc hỗ trợ bởi chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A non-governmental organization provided aid to the refugees."

    "Một tổ chức phi chính phủ đã cung cấp viện trợ cho người tị nạn."

  • "The report was prepared by a non-governmental organization."

    "Báo cáo được chuẩn bị bởi một tổ chức phi chính phủ."

  • "Many non-governmental groups are involved in environmental protection."

    "Nhiều nhóm phi chính phủ tham gia vào công tác bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ
Noun governance sự quản trị, sự điều hành
Noun governor thống đốc, người đứng đầu, người cai quản
Verb govern cai trị, quản lý, điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
gubernare
Old French
governer
English
govern
English
government
English
governmental
English
non-governmental

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'non-governmental' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'non-' (không) và tính từ 'governmental' (thuộc về chính phủ). Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' mang nghĩa 'không', trong khi 'governmental' xuất phát từ 'government' (chính phủ), có gốc từ tiếng Latin 'gubernare' (cai trị, điều hành). Sự kết hợp này mô tả rõ ràng các tổ chức hoặc hoạt động không thuộc quyền kiểm soát hay điều hành của chính phủ.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả các tổ chức hoạt động độc lập với chính phủ, thường là các tổ chức phi lợi nhuận, tổ chức từ thiện hoặc các nhóm vận động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-governmental
  • international international non-governmental organizations
    (các tổ chức phi chính phủ quốc tế)
  • independent independent non-governmental bodies
    (các cơ quan phi chính phủ độc lập)
  • private private non-governmental funding
    (nguồn tài trợ phi chính phủ tư nhân)
non-governmental + Noun
  • organization non-governmental organization (NGO)
    (tổ chức phi chính phủ (NGO))
  • aid non-governmental aid
    (viện trợ phi chính phủ)
  • sector non-governmental sector
    (khu vực phi chính phủ)
Verb + non-governmental
  • support support non-governmental initiatives
    (ủng hộ các sáng kiến phi chính phủ)
  • fund fund non-governmental projects
    (tài trợ cho các dự án phi chính phủ)

Idioms

  • non-governmental organization (NGO)

    tổ chức phi chính phủ (một tổ chức không thuộc sở hữu hay điều hành của chính phủ)

    "Many international non-governmental organizations provide humanitarian aid."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ quốc tế cung cấp viện trợ nhân đạo.)

  • non-governmental sector

    khu vực phi chính phủ (tổng thể các tổ chức và hoạt động không thuộc chính phủ hay khu vực tư nhân kiếm lời)

    "The non-governmental sector plays a crucial role in social development."

    (Khu vực phi chính phủ đóng một vai trò quan trọng trong phát triển xã hội.)

  • non-governmental funding

    nguồn tài trợ phi chính phủ (tiền hoặc nguồn lực đến từ các tổ chức không phải chính phủ)

    "The research project relies heavily on non-governmental funding."

    (Dự án nghiên cứu này phụ thuộc rất nhiều vào nguồn tài trợ phi chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-governmental

adjective
Lật mặt

Không bị kiểm soát hoặc hỗ trợ bởi chính phủ.

"A non-governmental organization provided aid to the refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The UN is going to cooperate with non-governmental organizations to provide aid.
Liên Hợp Quốc sẽ hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để cung cấp viện trợ.
Phủ định
The government is not going to fund any non-governmental programs this year.
Chính phủ sẽ không tài trợ cho bất kỳ chương trình phi chính phủ nào trong năm nay.
Nghi vấn
Are they going to establish a non-governmental organization to protect wildlife?
Họ có định thành lập một tổ chức phi chính phủ để bảo vệ động vật hoang dã không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization is currently operating as a non-governmental entity.
Tổ chức hiện đang hoạt động như một thực thể phi chính phủ.
Phủ định
The project is not being funded by governmental sources; it is relying on non-governmental donations.
Dự án không được tài trợ bởi các nguồn chính phủ; nó dựa vào các khoản quyên góp phi chính phủ.
Nghi vấn
Are they currently considering partnering with a non-governmental organization?
Họ có đang cân nhắc hợp tác với một tổ chức phi chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-governmental".

Vai trò của NGOs trong xã hội dân sự

Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì xã hội dân sự ở nhiều quốc gia. Chúng thường hoạt động độc lập với chính phủ để giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường, nhân quyền và phát triển, đôi khi đóng vai trò là tiếng nói cho những người yếu thế hoặc giám sát hoạt động của chính phủ. Điều này thể hiện một khía cạnh quan trọng của dân chủ và sự tham gia của công dân.

Ảnh hưởng toàn cầu và viện trợ nhân đạo

Trên phạm vi toàn cầu, các tổ chức phi chính phủ là những nhân tố chủ chốt trong các hoạt động viện trợ nhân đạo, cứu trợ thiên tai và phát triển bền vững. Họ thường có khả năng tiếp cận các vùng sâu vùng xa, làm việc trực tiếp với cộng đồng và phản ứng nhanh chóng với các cuộc khủng hoảng, bổ sung cho những nỗ lực của chính phủ và các tổ chức quốc tế lớn.