(Top Banner Ad)
civil society
C1
noun C1 Khoa học chính trị, Xã hội học

civil society

UK: /ˈsɪvl səˈsaɪəti/ • US: /ˈsɪvəl səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội dân sự các tổ chức xã hội dân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The aggregate of non-governmental organizations and institutions that manifest interests and will of citizens. It includes the family and the private sphere, referred to as the 'third sector' of society, distinct from government and business.

Vietnamese Meaning

Tổng hợp các tổ chức và thể chế phi chính phủ thể hiện lợi ích và ý chí của công dân. Nó bao gồm gia đình và khu vực tư nhân, được gọi là 'khu vực thứ ba' của xã hội, khác biệt với chính phủ và doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A vibrant civil society is essential for a healthy democracy."

    "Một xã hội dân sự năng động là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

  • "Civil society organizations play a crucial role in advocating for policy changes."

    "Các tổ chức xã hội dân sự đóng một vai trò quan trọng trong việc vận động cho những thay đổi chính sách."

  • "The government needs to engage with civil society to address societal challenges effectively."

    "Chính phủ cần hợp tác với xã hội dân sự để giải quyết các thách thức xã hội một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective civil thuộc về công dân, dân sự hoặc lịch thiệp
Noun civility sự lịch sự, phép lịch sự
Verb civilize khai hóa văn minh
Noun civilization nền văn minh
Noun society xã hội
Adjective social có tính xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kei- (settle) + sekw- (follow)
Latin
civilis (of a citizen) + societas (fellowship)
Middle French
civil + societé
Early Modern English
civil society (Enlightenment usage)

Từ triết học Hy Lạp đến hiện đại

Thuật ngữ này bắt nguồn từ khái niệm 'politike koinonia' của Aristotle, ban đầu ám chỉ một cộng đồng chính trị gắn kết bởi pháp luật. Đến thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18), các triết gia như John Locke và Adam Ferguson đã tách biệt 'xã hội dân sự' khỏi 'trạng thái tự nhiên' và 'nhà nước', biến nó thành không gian nơi các cá nhân tự nguyện hợp tác để bảo vệ quyền lợi và lợi ích chung.

Usage Note

Thuật ngữ 'civil society' nhấn mạnh vai trò của các tổ chức và cá nhân hoạt động độc lập với nhà nước và thị trường, nhằm thúc đẩy các giá trị dân chủ, nhân quyền, và công bằng xã hội. Nó thường được sử dụng để chỉ các hoạt động xã hội diễn ra bên ngoài khuôn khổ chính trị và kinh tế chính thức. Sự khác biệt chính giữa 'civil society' và 'society' nói chung là 'civil society' tập trung vào các tổ chức và hoạt động có mục đích cụ thể, hướng đến lợi ích chung và sự phát triển của cộng đồng, trong khi 'society' là một khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả các mối quan hệ và tương tác xã hội.

Prepositions

in within for of

'in civil society' chỉ sự tham gia hoặc tồn tại trong lĩnh vực xã hội dân sự. 'within civil society' chỉ ra một vị trí hoặc vai trò cụ thể bên trong các tổ chức của xã hội dân sự. 'for civil society' thường biểu thị hành động hoặc nỗ lực hướng đến việc hỗ trợ hoặc phát triển xã hội dân sự. 'of civil society' chỉ ra một thuộc tính hoặc đặc điểm vốn có của xã hội dân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil society
  • vibrant a vibrant civil society
    (một xã hội dân sự năng động)
  • global global civil society
    (xã hội dân sự toàn cầu)
  • active an active civil society
    (một xã hội dân sự tích cực)
Verb + civil society
  • strengthen strengthen civil society
    (củng cố xã hội dân sự)
  • engage engage with civil society
    (tương tác với xã hội dân sự)
  • suppress suppress civil society
    (đàn áp xã hội dân sự)
Civil society + Noun
  • organizations civil society organizations (CSOs)
    (các tổ chức xã hội dân sự)
  • actors civil society actors
    (các tác nhân xã hội dân sự)
  • groups civil society groups
    (các nhóm xã hội dân sự)

Idioms

  • the backbone of civil society

    xương sống/trụ cột của xã hội dân sự

    "Free press and independent NGOs are the backbone of civil society."

    (Báo chí tự do và các tổ chức phi chính phủ độc lập là trụ cột của xã hội dân sự.)

  • grassroots civil society

    xã hội dân sự từ cấp cơ sở (người dân thường)

    "Change must come from grassroots civil society rather than top-down mandates."

    (Sự thay đổi phải đến từ xã hội dân sự cấp cơ sở thay vì các mệnh lệnh từ trên xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil society

noun
Lật mặt

Tổng hợp các tổ chức và thể chế phi chính phủ thể hiện lợi ích và ý chí của công dân. Nó bao gồm gia đình và khu vực tư nhân, được gọi là 'khu vực thứ ba' của xã hội, khác biệt với chính phủ và doanh nghiệp.

"A vibrant civil society is essential for a healthy democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to ignore the role of civil society in policy-making.
Chính phủ đã từng phớt lờ vai trò của xã hội dân sự trong việc hoạch định chính sách.
Phủ định
There didn't use to be such a strong civil society advocating for environmental protection.
Đã từng không có một xã hội dân sự mạnh mẽ như vậy ủng hộ việc bảo vệ môi trường.
Nghi vấn
Did civil society use to have less influence on political discourse?
Xã hội dân sự đã từng có ít ảnh hưởng hơn đến diễn ngôn chính trị phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people understood the importance of civil society in protecting our rights.
Tôi ước nhiều người hiểu được tầm quan trọng của xã hội dân sự trong việc bảo vệ quyền lợi của chúng ta hơn.
Phủ định
If only the government wouldn't restrict the activities of civil society organizations so heavily.
Giá mà chính phủ không hạn chế các hoạt động của các tổ chức xã hội dân sự một cách nặng nề như vậy.
Nghi vấn
If only more people would get involved, do you wish civil society could be stronger in our country?
Giá mà có nhiều người tham gia hơn, bạn có ước xã hội dân sự có thể mạnh mẽ hơn ở đất nước chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil society".

Khu vực thứ ba

Trong xã hội phương Tây, xã hội dân sự thường được gọi là 'khu vực thứ ba' (third sector), bên cạnh khu vực nhà nước và khu vực tư nhân (kinh doanh). Nó bao gồm các tổ chức từ thiện, công đoàn, nhóm tôn giáo và các tổ chức phi chính phủ (NGOs), đóng vai trò giám sát quyền lực chính phủ và thúc đẩy các giá trị cộng đồng.

Quan điểm của Alexis de Tocqueville

Nhà tư tưởng người Pháp Tocqueville khi quan sát nước Mỹ thế kỷ 19 đã nhận định rằng sự phồn vinh của dân chủ phụ thuộc vào các 'hiệp hội tự nguyện'. Ông tin rằng khi người dân cùng nhau giải quyết vấn đề cộng đồng mà không dựa dẫm vào chính phủ, họ đang nuôi dưỡng một xã hội dân sự khỏe mạnh.