(Top Banner Ad)
non-habit-forming
C1
Tính từ C1 Y học, Dược học

non-habit-forming

UK: /ˌnɒn.həˈbɪt.fɔːmɪŋ/ • US: /ˌnɑːn.həˈbɪt.fɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không gây nghiện không hình thành thói quen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing addiction or dependence.

Vietnamese Meaning

Không gây nghiện hoặc phụ thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a non-habit-forming painkiller."

    "Bác sĩ kê đơn một loại thuốc giảm đau không gây nghiện."

  • "The new therapy is designed to be non-habit-forming."

    "Liệu pháp mới được thiết kế để không gây nghiện."

  • "Many patients prefer non-habit-forming sleep aids."

    "Nhiều bệnh nhân thích các loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ không gây nghiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun habit Thói quen, tập quán
Verb form Hình thành, tạo thành
Adjective habit-forming Gây nghiện, dễ tạo thành thói quen
Noun formation Sự hình thành
Adjective addictive Gây nghiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
habitus
Latin
forma
Old French
habit
Old French
forme
English
habit-forming
English
non-habit-forming

Nguồn gốc từ Y học

Từ 'non-habit-forming' là một thuật ngữ ghép hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực y tế và dược phẩm. Nó được tạo ra từ tiền tố 'non-' (không) và cụm từ 'habit-forming' (gây nghiện, gây thói quen). Thuật ngữ này trở nên quan trọng vào thế kỷ 20 khi các bác sĩ và nhà khoa học bắt đầu phân loại thuốc dựa trên khả năng gây nghiện hoặc phụ thuộc, giúp bệnh nhân và công chúng nhận biết rõ ràng hơn về độ an toàn khi sử dụng lâu dài.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thuốc, phương pháp điều trị hoặc các chất không có khả năng gây nghiện. Cần phân biệt với 'non-addictive' vì 'non-habit-forming' nhấn mạnh vào việc không hình thành thói quen, trong khi 'non-addictive' tập trung vào khả năng gây nghiện về mặt sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

non-habit-forming + Noun
  • painkillers non-habit-forming painkillers
    (thuốc giảm đau không gây nghiện)
  • medication non-habit-forming medication
    (thuốc không gây nghiện)
  • drug non-habit-forming drug
    (thuốc không gây nghiện)
  • sleep aid non-habit-forming sleep aid
    (thuốc hỗ trợ giấc ngủ không gây nghiện)
  • treatment non-habit-forming treatment
    (phương pháp điều trị không gây nghiện)

Idioms

  • prescribed as non-habit-forming

    được kê đơn là không gây nghiện

    "The doctor prescribed a pain reliever that was explicitly stated as non-habit-forming."

    (Bác sĩ đã kê một loại thuốc giảm đau được ghi rõ là không gây nghiện.)

  • seek non-habit-forming alternatives

    tìm kiếm các lựa chọn thay thế không gây nghiện

    "Many patients prefer to seek non-habit-forming alternatives for long-term pain management."

    (Nhiều bệnh nhân thích tìm kiếm các lựa chọn thay thế không gây nghiện để kiểm soát cơn đau lâu dài.)

  • marketed as non-habit-forming

    được quảng cáo là không gây nghiện

    "Some over-the-counter sleep aids are marketed as non-habit-forming to attract consumers."

    (Một số loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ không kê đơn được quảng cáo là không gây nghiện để thu hút người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-habit-forming

Tính từ
Lật mặt

Không gây nghiện hoặc phụ thuộc.

"The doctor prescribed a non-habit-forming painkiller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If this medication were non-habit-forming, I would recommend it to all my patients.
Nếu thuốc này không gây nghiện, tôi sẽ giới thiệu nó cho tất cả bệnh nhân của mình.
Phủ định
If the drug weren't non-habit-forming, the doctor wouldn't prescribe it so readily.
Nếu thuốc không phải loại không gây nghiện, bác sĩ sẽ không kê đơn dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would people feel safer taking sleeping pills if they were non-habit-forming?
Mọi người có cảm thấy an toàn hơn khi uống thuốc ngủ nếu chúng không gây nghiện không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This medication is considered non-habit-forming by doctors.
Thuốc này được các bác sĩ coi là không gây nghiện.
Phủ định
The new sleeping pills are not advertised as non-habit-forming.
Những viên thuốc ngủ mới không được quảng cáo là không gây nghiện.
Nghi vấn
Is this painkiller being marketed as non-habit-forming?
Thuốc giảm đau này có đang được tiếp thị là không gây nghiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-habit-forming".

Ý nghĩa y tế và đạo đức

Việc một loại thuốc được dán nhãn 'non-habit-forming' mang ý nghĩa y tế và đạo đức sâu sắc. Nó đảm bảo an toàn cho bệnh nhân, đặc biệt là trong điều trị kéo dài cho các tình trạng như đau mãn tính hoặc mất ngủ. Nhãn này giúp các bác sĩ kê đơn một cách có trách nhiệm và giúp bệnh nhân tránh được nguy cơ phụ thuộc hoặc nghiện thuốc, một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trong lịch sử y học.

Xu hướng tiêu dùng và tiếp thị

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, cụm từ 'non-habit-forming' được các nhà sản xuất sử dụng rộng rãi như một lợi thế tiếp thị. Nó trấn an người tiêu dùng về sự an toàn và không gây lệ thuộc, đặc biệt với các sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ, giảm căng thẳng hoặc giảm đau không kê đơn. Điều này phản ánh mối lo ngại ngày càng tăng của công chúng về rủi ro phụ thuộc vào thuốc và nhu cầu tìm kiếm các giải pháp an toàn hơn.