(Top Banner Ad)
non-interfering
C1
adjective C1 Chung

non-interfering

UK: /ˌnɒn.ɪntəˈfɪərɪŋ/ • US: /ˌnɑːn.ɪntərˈfɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không can thiệp không xen vào không gây ảnh hưởng không làm phiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not interfering; not intervening in something.

Vietnamese Meaning

Không can thiệp; không xen vào một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a non-interfering management style, allowing employees a great deal of autonomy."

    "Công ty có phong cách quản lý không can thiệp, cho phép nhân viên có quyền tự chủ rất lớn."

  • "A non-interfering approach is often best when dealing with delicate negotiations."

    "Một cách tiếp cận không can thiệp thường là tốt nhất khi đối phó với các cuộc đàm phán tế nhị."

  • "The new firewall is designed to be non-interfering, so it won't slow down your computer."

    "Tường lửa mới được thiết kế để không can thiệp, vì vậy nó sẽ không làm chậm máy tính của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-interference sự không can thiệp
Verb interfere can thiệp, xen vào
Noun interference sự can thiệp; sự nhiễu sóng
Noun interferer người hay can thiệp, người gây rắc rối
Adjective interfering hay can thiệp, gây phiền toái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
inter-ferire
Old French
entrefèrir
English
interfere
English
non-interfering

Nguồn gốc của 'không can thiệp'

Từ "non-interfering" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "không can thiệp". Nó được tạo thành từ tiền tố "non-" có nghĩa là "không" (có nguồn gốc từ tiếng Latin) và từ "interfering" (dạng hiện tại phân từ của động từ "to interfere"). "Interfere" lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "interferire" (thông qua tiếng Pháp cổ "entrefèrir"), nghĩa đen là "đánh vào giữa" hoặc "xen vào". Khi hai thành tố này kết hợp, "non-interfering" diễn tả hành động hoặc thái độ giữ khoảng cách, không nhúng tay vào công việc hay tình hình của người khác.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một người hoặc một hệ thống không gây cản trở hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến một quá trình hoặc hoạt động khác. Nó mang sắc thái tích cực, ám chỉ sự tôn trọng và tránh làm xáo trộn.

Prepositions

with in

“with” thường được dùng khi mô tả sự không can thiệp vào một người hoặc một hệ thống cụ thể. “in” thường được dùng khi mô tả sự không can thiệp vào một hoạt động hoặc một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-interfering + Danh từ
  • policy non-interfering policy
    (chính sách không can thiệp)
  • approach a non-interfering approach
    (một cách tiếp cận không can thiệp)
  • stance a non-interfering stance
    (lập trường không can thiệp)
  • attitude a non-interfering attitude
    (thái độ không can thiệp)
  • observer a non-interfering observer
    (quan sát viên không can thiệp)
Động từ/Trạng từ với non-interfering
  • remain to remain non-interfering
    (giữ thái độ không can thiệp)
  • strictly strictly non-interfering
    (hoàn toàn không can thiệp (với vai trò tính từ))
  • adopt adopt a non-interfering stance
    (áp dụng lập trường không can thiệp)

Idioms

  • policy of non-interference

    chính sách không can thiệp

    "The country maintained a strict policy of non-interference in its neighbors' internal affairs."

    (Quốc gia đó duy trì chính sách không can thiệp nghiêm ngặt vào công việc nội bộ của các nước láng giềng.)

  • non-interfering principle

    nguyên tắc không can thiệp

    "Adhering to a non-interfering principle is crucial for fostering trust among member states."

    (Việc tuân thủ nguyên tắc không can thiệp là rất quan trọng để thúc đẩy lòng tin giữa các quốc gia thành viên.)

  • to take a non-interfering approach

    áp dụng cách tiếp cận không can thiệp

    "The mediator decided to take a non-interfering approach, allowing both parties to find their own solution."

    (Người hòa giải quyết định áp dụng cách tiếp cận không can thiệp, cho phép cả hai bên tự tìm ra giải pháp của riêng họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-interfering

adjective
Lật mặt

Không can thiệp; không xen vào một việc gì đó.

"The company has a non-interfering management style, allowing employees a great deal of autonomy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-interfering".

Nguyên tắc không can thiệp trong quan hệ quốc tế

Trong chính trị quốc tế, "non-interference" (không can thiệp) là một nguyên tắc cơ bản, đặc biệt quan trọng đối với các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN) hay Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Nguyên tắc này khẳng định rằng các quốc gia không được phép can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia có chủ quyền khác. Mục đích là để duy trì hòa bình, ổn định, và tôn trọng độc lập, chủ quyền của mỗi quốc gia thành viên, ngăn chặn xung đột và thúc đẩy hợp tác bình đẳng.

Tôn trọng quyền riêng tư cá nhân và ranh giới xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "non-interfering" cũng thể hiện sự tôn trọng không gian và quyền riêng tư cá nhân. Nó khuyến khích mọi người không nên quá tọc mạch, can thiệp vào đời sống riêng tư hay các quyết định cá nhân của người khác, trừ khi được yêu cầu rõ ràng hoặc có tình huống khẩn cấp. Điều này thể hiện tinh thần "sống và để người khác sống" (live and let live), coi trọng quyền tự chủ và tự do cá nhân.