(Top Banner Ad)
non-negotiable
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Đàm phán

non-negotiable

UK: /ˌnɒn.nɪˈɡəʊ.ʃi.ə.bəl/ • US: /ˌnɑːn.nɪˈɡoʊ.ʃi.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể thương lượng không được phép thương lượng bất di bất dịch không thể thỏa hiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not open to discussion or modification; that cannot be changed or compromised.

Vietnamese Meaning

Không thể thương lượng; không thể thay đổi hoặc thỏa hiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having flexible hours is non-negotiable for me."

    "Việc có giờ giấc linh hoạt là điều không thể thương lượng đối với tôi."

  • "The deadline is non-negotiable."

    "Thời hạn là không thể thương lượng."

  • "Safety is a non-negotiable priority."

    "An toàn là một ưu tiên không thể thương lượng."

  • "For him, honesty was a non-negotiable principle."

    "Đối với anh ấy, sự trung thực là một nguyên tắc không thể thương lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negotiate đàm phán, thương lượng
Noun negotiation sự đàm phán, cuộc thương lượng
Adjective negotiable có thể đàm phán, có thể thương lượng
Noun negotiator người đàm phán, nhà thương lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negotium
Latin
negotiari
English
negotiate
English
negotiable
English
non-negotiable

Nguồn gốc của 'Không thể đàm phán'

Từ 'non-negotiable' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'non-' vào tính từ 'negotiable'. 'Negotiable' có nghĩa là 'có thể đàm phán', bắt nguồn từ động từ 'negotiate' (đàm phán). Động từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'negotiari', mang ý nghĩa 'kinh doanh' hoặc 'làm việc'. Vì vậy, 'non-negotiable' mang ý nghĩa mạnh mẽ là một điều gì đó không thể thay đổi hoặc thương lượng.

Usage Note

Từ 'non-negotiable' thường được dùng để chỉ những điều kiện, yêu cầu, hoặc nguyên tắc mà không ai có quyền thay đổi hay bác bỏ. Nó mang tính chất bắt buộc và không chấp nhận bất kỳ sự điều chỉnh nào. Khác với 'negotiable' (có thể thương lượng), 'non-negotiable' nhấn mạnh sự cứng rắn và quyết đoán.

Prepositions

on with

'on' thường được dùng để chỉ điều gì đó là không thể thương lượng. Ví dụ: 'This point is non-negotiable on our side.' 'with' có thể dùng để chỉ ai đó không thể thương lượng. Ví dụ: 'He is non-negotiable with his demands.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + non-negotiable
  • absolutely absolutely non-negotiable
    (hoàn toàn không thể đàm phán)
  • strictly strictly non-negotiable
    (nghiêm ngặt không thể đàm phán)
  • completely completely non-negotiable
    (hoàn toàn không thể thương lượng)
Noun + non-negotiable
  • a demand a non-negotiable demand
    (một yêu cầu không thể thương lượng)
  • a condition a non-negotiable condition
    (một điều kiện không thể thay đổi)
  • a principle a non-negotiable principle
    (một nguyên tắc bất di bất dịch)
  • a policy a non-negotiable policy
    (một chính sách không thể điều chỉnh)
Verb + non-negotiable
  • make it make it non-negotiable
    (biến nó thành điều không thể đàm phán)
  • consider it consider it non-negotiable
    (coi đó là điều không thể đàm phán)
  • treat as treat as non-negotiable
    (xem như không thể thương lượng)

Idioms

  • It's non-negotiable.

    Điều đó là không thể thay đổi/thương lượng.

    "Your deadline for submitting the report is tomorrow, and it's non-negotiable."

    (Hạn chót nộp báo cáo của bạn là ngày mai, và điều đó là không thể thay đổi.)

  • A non-negotiable term/condition.

    Một điều khoản/điều kiện không thể thương lượng.

    "For us, employee safety is a non-negotiable term in any contract."

    (Đối với chúng tôi, an toàn của nhân viên là một điều khoản không thể thương lượng trong bất kỳ hợp đồng nào.)

  • Set a non-negotiable boundary.

    Thiết lập một giới hạn không thể phá vỡ/thương lượng.

    "It's important to set non-negotiable boundaries in relationships to protect your well-being."

    (Điều quan trọng là phải thiết lập những giới hạn không thể phá vỡ trong các mối quan hệ để bảo vệ hạnh phúc của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-negotiable

Tính từ
Lật mặt

Không thể thương lượng; không thể thay đổi hoặc thỏa hiệp.

"Having flexible hours is non-negotiable for me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deadline, which is non-negotiable, must be met by Friday.
Hạn chót, điều mà không thể thương lượng, phải được hoàn thành trước thứ Sáu.
Phủ định
The terms of the agreement, which are often seen as non-negotiable, are not set in stone in this particular case.
Các điều khoản của thỏa thuận, thường được xem là không thể thương lượng, không phải là bất di bất dịch trong trường hợp cụ thể này.
Nghi vấn
Is the clause in the contract, which appears non-negotiable, actually open for discussion?
Điều khoản trong hợp đồng, có vẻ như không thể thương lượng, có thực sự đang mở để thảo luận không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The terms of the contract were non-negotiable; we had to accept them as they were.
Các điều khoản của hợp đồng là không thể thương lượng; chúng tôi phải chấp nhận chúng như vậy.
Phủ định
The deadline wasn't non-negotiable; we managed to get an extension.
Thời hạn không phải là không thể thương lượng; chúng tôi đã xoay sở để được gia hạn.
Nghi vấn
Was the price really non-negotiable, or could we have bargained a bit?
Giá thực sự không thể thương lượng, hay chúng ta có thể mặc cả một chút?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that deadline weren't non-negotiable; we could finish the project earlier.
Tôi ước gì thời hạn đó không phải là không thể thương lượng; chúng ta có thể hoàn thành dự án sớm hơn.
Phủ định
If only the terms of the contract weren't non-negotiable, we wouldn't need to seek legal advice.
Giá mà các điều khoản của hợp đồng không phải là không thể thương lượng, chúng tôi đã không cần tìm kiếm lời khuyên pháp lý.
Nghi vấn
Do you wish the price weren't non-negotiable, so you could have afforded it?
Bạn có ước giá không phải là không thể thương lượng, để bạn có thể mua được nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-negotiable".

Trong Kinh doanh và Hợp đồng

Trong môi trường kinh doanh và pháp lý, từ 'non-negotiable' thường xuất hiện trong các hợp đồng, điều khoản hoặc chính sách để chỉ rõ những yếu tố cốt lõi không thể thay đổi hay mặc cả. Ví dụ, một mức giá 'non-negotiable' có nghĩa là giá cố định và không có chỗ cho việc giảm giá.

Giới Hạn Cá Nhân và Giá Trị Đạo Đức

Ngoài ra, trong giao tiếp cá nhân, 'non-negotiable' được dùng để nói về các giới hạn cá nhân (personal boundaries) hoặc nguyên tắc đạo đức mà một người kiên quyết không thỏa hiệp. Việc tuyên bố 'This is non-negotiable for me' (Điều này là bất di bất dịch đối với tôi) thể hiện sự kiên định trong các giá trị hoặc yêu cầu bản thân.