(Top Banner Ad)
non-paying
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính

non-paying

UK: /ˌnɒnˈpeɪ.ɪŋ/ • US: /ˌnɑːnˈpeɪ.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không trả tiền miễn phí không có lương (nếu áp dụng cho công việc) vô tiền khoáng hậu (nếu ý chỉ không đáng giá)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not providing payment or not involving payment.

Vietnamese Meaning

Không trả tiền hoặc không liên quan đến việc trả tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to terminate all non-paying accounts."

    "Công ty quyết định chấm dứt tất cả các tài khoản không thanh toán."

  • "Many students take on non-paying internships to gain experience."

    "Nhiều sinh viên tham gia các kỳ thực tập không lương để tích lũy kinh nghiệm."

  • "The non-paying customers were a drain on the business's resources."

    "Những khách hàng không thanh toán là một gánh nặng đối với nguồn lực của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun pay Tiền lương, tiền công, sự chi trả
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả
Noun payer Người trả tiền
Adjective paid Đã được trả tiền
Adjective unpaid Chưa được trả tiền, không được trả công
Noun non-payment Sự không thanh toán, sự không trả tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non-
Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
payen
English
pay

Nguồn gốc của 'non-paying'

'Non-paying' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và 'paying' (dạng hiện tại phân từ của động từ 'pay'). Động từ 'pay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare' nghĩa là 'làm dịu đi, xoa dịu', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'paier' với nghĩa 'trả tiền' hoặc 'thỏa mãn'. Khi ghép lại, 'non-paying' mô tả hành động hoặc đối tượng không thực hiện việc chi trả.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả khách hàng, tài khoản, công việc, hoặc các hoạt động mà không có sự thanh toán hoặc thu nhập đi kèm. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt thanh toán.

Collocations (Từ đi kèm)

non-paying + Noun
  • customer non-paying customer
    (khách hàng không trả tiền)
  • client non-paying client
    (khách hàng (dịch vụ) không trả tiền)
  • guest non-paying guest
    (khách không trả tiền (ví dụ: khách ở nhờ, khách ăn không))
  • tenant non-paying tenant
    (người thuê nhà không trả tiền)
  • member non-paying member
    (thành viên không đóng phí)
  • student non-paying student
    (học sinh/sinh viên không đóng học phí)
  • work non-paying work
    (công việc không được trả lương)

Idioms

  • non-paying customer/client

    Khách hàng không trả tiền hoặc không thanh toán dịch vụ.

    "The business struggles with too many non-paying customers."

    (Doanh nghiệp đang gặp khó khăn vì có quá nhiều khách hàng không trả tiền.)

  • non-paying guest/tenant

    Khách ở nhờ hoặc người thuê nhà không thanh toán tiền thuê.

    "After three months, the non-paying tenant was finally evicted."

    (Sau ba tháng, người thuê nhà không trả tiền cuối cùng đã bị đuổi.)

  • non-paying job/work

    Công việc không được trả lương hoặc tình nguyện.

    "She spent her summer doing non-paying work for a charity."

    (Cô ấy đã dành cả mùa hè làm công việc không lương cho một tổ chức từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-paying

Tính từ
Lật mặt

Không trả tiền hoặc không liên quan đến việc trả tiền.

"The company decided to terminate all non-paying accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater was quickly emptying as people were realizing they were watching a non-paying preview.
Rạp chiếu phim nhanh chóng trống rỗng khi mọi người nhận ra họ đang xem một buổi chiếu thử không trả tiền.
Phủ định
The company wasn't accepting non-paying customers during the promotional period.
Công ty đã không chấp nhận khách hàng không trả tiền trong suốt thời gian khuyến mãi.
Nghi vấn
Were you still trying to access the content as a non-paying member?
Bạn vẫn đang cố gắng truy cập nội dung với tư cách là thành viên không trả tiền sao?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization had been tolerating non-paying members for too long before deciding to implement stricter policies.
Tổ chức đã dung túng cho những thành viên không trả phí quá lâu trước khi quyết định thực hiện các chính sách nghiêm ngặt hơn.
Phủ định
The landlord hadn't been expecting the tenant to be non-paying for so long.
Chủ nhà đã không mong đợi người thuê nhà không trả tiền thuê lâu đến vậy.
Nghi vấn
Had the newspaper been publishing non-paying advertisements before the issue was brought to light?
Tờ báo đã đăng quảng cáo không trả phí trước khi vấn đề được đưa ra ánh sáng phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater used to be full of non-paying guests because security was so lax.
Rạp hát từng đầy những vị khách không trả tiền vì an ninh quá lỏng lẻo.
Phủ định
The website didn't use to have any non-paying members; everyone subscribed.
Trang web đã từng không có bất kỳ thành viên không trả tiền nào; mọi người đều đăng ký.
Nghi vấn
Did the club use to tolerate non-paying members?
Câu lạc bộ đã từng dung túng cho các thành viên không trả tiền sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-paying".

Vấn đề 'Free Rider' (Kẻ hưởng lợi miễn phí)

Trong kinh tế học và xã hội học, khái niệm 'free rider' (người hưởng lợi miễn phí) mô tả một người nhận được lợi ích từ một hàng hóa hoặc dịch vụ công mà không phải trả tiền cho nó, hoặc trả ít hơn phần giá trị họ nhận được. Điều này thường dẫn đến việc nguồn lực bị cạn kiệt hoặc dịch vụ không được duy trì đầy đủ, vì không đủ người đóng góp.

Hậu quả của việc không thanh toán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc không thanh toán các khoản nợ hoặc dịch vụ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý và xã hội nghiêm trọng. Đối với các cá nhân, điều này có thể bao gồm việc bị cắt dịch vụ (điện, nước, internet), bị tịch thu tài sản, hoặc điểm tín dụng bị ảnh hưởng xấu. Đối với doanh nghiệp, khách hàng không trả tiền là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến doanh thu và khả năng hoạt động.