non-paying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not providing payment or not involving payment.
Vietnamese Meaning
Không trả tiền hoặc không liên quan đến việc trả tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to terminate all non-paying accounts."
"Công ty quyết định chấm dứt tất cả các tài khoản không thanh toán."
-
"Many students take on non-paying internships to gain experience."
"Nhiều sinh viên tham gia các kỳ thực tập không lương để tích lũy kinh nghiệm."
-
"The non-paying customers were a drain on the business's resources."
"Những khách hàng không thanh toán là một gánh nặng đối với nguồn lực của doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pay | Trả tiền, thanh toán |
| Noun | pay | Tiền lương, tiền công, sự chi trả |
| Noun | payment | Khoản thanh toán, sự chi trả |
| Noun | payer | Người trả tiền |
| Adjective | paid | Đã được trả tiền |
| Adjective | unpaid | Chưa được trả tiền, không được trả công |
| Noun | non-payment | Sự không thanh toán, sự không trả tiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả khách hàng, tài khoản, công việc, hoặc các hoạt động mà không có sự thanh toán hoặc thu nhập đi kèm. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt thanh toán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
customer non-paying customer (khách hàng không trả tiền)
-
client non-paying client (khách hàng (dịch vụ) không trả tiền)
-
guest non-paying guest (khách không trả tiền (ví dụ: khách ở nhờ, khách ăn không))
-
tenant non-paying tenant (người thuê nhà không trả tiền)
-
member non-paying member (thành viên không đóng phí)
-
student non-paying student (học sinh/sinh viên không đóng học phí)
-
work non-paying work (công việc không được trả lương)
Idioms
-
non-paying customer/client
Khách hàng không trả tiền hoặc không thanh toán dịch vụ.
"The business struggles with too many non-paying customers."
(Doanh nghiệp đang gặp khó khăn vì có quá nhiều khách hàng không trả tiền.)
-
non-paying guest/tenant
Khách ở nhờ hoặc người thuê nhà không thanh toán tiền thuê.
"After three months, the non-paying tenant was finally evicted."
(Sau ba tháng, người thuê nhà không trả tiền cuối cùng đã bị đuổi.)
-
non-paying job/work
Công việc không được trả lương hoặc tình nguyện.
"She spent her summer doing non-paying work for a charity."
(Cô ấy đã dành cả mùa hè làm công việc không lương cho một tổ chức từ thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-paying
Tính từKhông trả tiền hoặc không liên quan đến việc trả tiền.
"The company decided to terminate all non-paying accounts."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater was quickly emptying as people were realizing they were watching a non-paying preview. |
Rạp chiếu phim nhanh chóng trống rỗng khi mọi người nhận ra họ đang xem một buổi chiếu thử không trả tiền. |
| Phủ định | The company wasn't accepting non-paying customers during the promotional period. |
Công ty đã không chấp nhận khách hàng không trả tiền trong suốt thời gian khuyến mãi. |
| Nghi vấn | Were you still trying to access the content as a non-paying member? |
Bạn vẫn đang cố gắng truy cập nội dung với tư cách là thành viên không trả tiền sao? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization had been tolerating non-paying members for too long before deciding to implement stricter policies. |
Tổ chức đã dung túng cho những thành viên không trả phí quá lâu trước khi quyết định thực hiện các chính sách nghiêm ngặt hơn. |
| Phủ định | The landlord hadn't been expecting the tenant to be non-paying for so long. |
Chủ nhà đã không mong đợi người thuê nhà không trả tiền thuê lâu đến vậy. |
| Nghi vấn | Had the newspaper been publishing non-paying advertisements before the issue was brought to light? |
Tờ báo đã đăng quảng cáo không trả phí trước khi vấn đề được đưa ra ánh sáng phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater used to be full of non-paying guests because security was so lax. |
Rạp hát từng đầy những vị khách không trả tiền vì an ninh quá lỏng lẻo. |
| Phủ định | The website didn't use to have any non-paying members; everyone subscribed. |
Trang web đã từng không có bất kỳ thành viên không trả tiền nào; mọi người đều đăng ký. |
| Nghi vấn | Did the club use to tolerate non-paying members? |
Câu lạc bộ đã từng dung túng cho các thành viên không trả tiền sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-paying".
