(Top Banner Ad)
non-representative
C1
adjective C1 Thống kê, Xã hội học, Chính trị học

non-representative

UK: /ˌnɒn ˌreprɪˈzentətɪv/ • US: /ˌnɑːn rɪˈprezəntətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không có tính đại diện không đại diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not typical or characteristic of a whole group or population; not accurately reflecting the characteristics of a larger group.

Vietnamese Meaning

Không tiêu biểu hoặc đặc trưng cho một nhóm hoặc quần thể tổng thể; không phản ánh chính xác các đặc điểm của một nhóm lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey results were non-representative due to the limited number of participants."

    "Kết quả khảo sát không mang tính đại diện do số lượng người tham gia hạn chế."

  • "A non-representative sample can lead to inaccurate conclusions."

    "Một mẫu không đại diện có thể dẫn đến những kết luận không chính xác."

  • "The media's portrayal of the issue was often non-representative of the public's views."

    "Sự mô tả vấn đề của giới truyền thông thường không đại diện cho quan điểm của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent đại diện, thể hiện
Noun representation sự đại diện, bản trình bày
Adjective/Noun representative có tính đại diện, người đại diện
Adverb representatively một cách có tính đại diện
Adjective unrepresentative không mang tính đại diện (từ đồng nghĩa với non-representative)
Noun representativeness tính đại diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
repraesentare
Old French
représenter
Middle English
representen
English
representative
English
non-representative

Sự kết hợp của 'Không' và 'Đại diện'

Từ 'non-representative' là một sự kết hợp khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Tiền tố 'non-' có gốc từ tiếng Latin 'non', có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Phần 'representative' lại có hành trình dài hơn, từ tiếng Latin 'repraesentare' (trình bày lại, thể hiện) qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, rồi hình thành 'representative' vào cuối thế kỷ 16. Khi ghép lại, 'non-representative' (xuất hiện vào đầu thế kỷ 20) có nghĩa là 'không mang tính đại diện' hay 'không tiêu biểu cho một nhóm/tổng thể lớn hơn'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, thống kê, và khảo sát để chỉ ra rằng một mẫu được chọn không phản ánh đúng bản chất của tổng thể mà nó đại diện. Điều này có thể dẫn đến những kết luận sai lệch. So sánh với 'unrepresentative', cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng 'non-representative' có thể mang sắc thái khách quan hơn, chỉ đơn thuần là không đại diện, trong khi 'unrepresentative' đôi khi ngụ ý sự cố ý hoặc sai sót trong quá trình chọn mẫu.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi nhóm hoặc quần thể mà đối tượng đang được mô tả không đại diện cho. Ví dụ: 'This sample is non-representative of the entire population.' (Mẫu này không đại diện cho toàn bộ dân số.)

Collocations (Từ đi kèm)

Non-representative + Noun
  • sample non-representative sample
    (mẫu không mang tính đại diện (trong nghiên cứu))
  • group non-representative group
    (nhóm không mang tính đại diện)
  • data non-representative data
    (dữ liệu không mang tính đại diện)
  • survey non-representative survey
    (khảo sát không mang tính đại diện)
  • results non-representative results
    (kết quả không mang tính đại diện)
Verb + non-representative
  • be The data is non-representative.
    (Dữ liệu này không mang tính đại diện.)
  • appear The findings appear non-representative.
    (Các phát hiện có vẻ không mang tính đại diện.)
  • make Biased sampling can make the results non-representative.
    (Việc chọn mẫu thiên vị có thể làm cho kết quả không mang tính đại diện.)

Idioms

  • a non-representative sample

    một mẫu không mang tính đại diện (trong nghiên cứu)

    "Researchers must avoid a non-representative sample to ensure accurate conclusions."

    (Các nhà nghiên cứu phải tránh một mẫu không mang tính đại diện để đảm bảo kết luận chính xác.)

  • non-representative of the general population

    không đại diện cho tổng dân số

    "The opinions expressed in the forum might be non-representative of the general population."

    (Các ý kiến được bày tỏ trong diễn đàn có thể không đại diện cho tổng dân số.)

  • non-representative nature

    bản chất không mang tính đại diện

    "The study acknowledged the non-representative nature of its small participant group."

    (Nghiên cứu thừa nhận bản chất không mang tính đại diện của nhóm tham gia nhỏ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-representative

adjective
Lật mặt

Không tiêu biểu hoặc đặc trưng cho một nhóm hoặc quần thể tổng thể; không phản ánh chính xác các đặc điểm của một nhóm lớn hơn.

"The survey results were non-representative due to the limited number of participants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will be presenting a non-representative view if they don't include more diverse voices.
Ủy ban sẽ trình bày một quan điểm không đại diện nếu họ không bao gồm nhiều tiếng nói đa dạng hơn.
Phủ định
The data analysis won't be providing a non-representative sample; we're ensuring it's as accurate as possible.
Phân tích dữ liệu sẽ không cung cấp một mẫu không đại diện; chúng tôi đang đảm bảo nó chính xác nhất có thể.
Nghi vấn
Will the survey be yielding non-representative results if we only target one demographic?
Liệu cuộc khảo sát có mang lại kết quả không đại diện nếu chúng ta chỉ nhắm mục tiêu vào một nhóm nhân khẩu học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-representative".

Tầm quan trọng trong Thống kê và Chính trị

Khái niệm 'non-representative' rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là thống kê, nghiên cứu khoa học xã hội và chính trị. Trong thống kê, nếu một mẫu nghiên cứu là 'non-representative' (không mang tính đại diện), nó có thể dẫn đến kết luận sai lệch, vì mẫu đó không phản ánh đúng tổng thể lớn hơn. Trong chính trị, một cơ quan lập pháp 'non-representative' là một vấn đề nghiêm trọng, vì nó có thể không phản ánh ý chí và lợi ích của toàn bộ cử tri hoặc dân số.

Nguy cơ thiên vị (Bias)

'Non-representative' thường gắn liền với khái niệm 'thiên vị' (bias). Một mẫu 'non-representative' thường là kết quả của việc chọn mẫu có thiên vị, khiến cho một số nhóm hoặc đặc điểm nào đó bị quá mức hoặc không đủ đại diện. Điều này có thể xảy ra do nhiều yếu tố, như phương pháp thu thập dữ liệu không phù hợp, sai sót trong thiết kế nghiên cứu hoặc sự không sẵn lòng tham gia của một số đối tượng nhất định.