(Top Banner Ad)
unrepresentative
C1
adjective C1 Thống kê, Xã hội học, Chính trị học

unrepresentative

UK: /ˌʌnˌreprɪˈzentətɪv/ • US: /ˌʌnˌreprɪˈzentətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không có tính đại diện không tiêu biểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not typical of a class, group, or body.

Vietnamese Meaning

Không đại diện cho một lớp, nhóm hoặc tập thể nào đó; không tiêu biểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey results were unrepresentative because they only included responses from people living in urban areas."

    "Kết quả khảo sát không mang tính đại diện vì chúng chỉ bao gồm các phản hồi từ những người sống ở khu vực thành thị."

  • "The committee was criticized for being unrepresentative of the community's diversity."

    "Ủy ban bị chỉ trích vì không đại diện cho sự đa dạng của cộng đồng."

  • "An unrepresentative sample can lead to inaccurate conclusions."

    "Một mẫu không đại diện có thể dẫn đến những kết luận không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent Đại diện, tiêu biểu cho, thể hiện
Noun representation Sự đại diện, sự thể hiện, hình ảnh
Adjective representative Có tính đại diện, tiêu biểu
Noun representative Người đại diện, đại biểu
Adverb representatively Một cách đại diện, tiêu biểu
Noun representativeness Tính đại diện, tính tiêu biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repraesentare
Old French
représenter
English
represent
English
representative
Old English
un-
English
unrepresentative

Cấu trúc của sự phủ định

Từ 'unrepresentative' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' vào từ 'representative'. 'Representative' có nghĩa là 'đại diện, tiêu biểu'. Khi thêm 'un-', từ này mang ý nghĩa 'không đại diện, không tiêu biểu', chỉ ra một điều gì đó không phản ánh đúng hoặc không mang tính chất của nhóm lớn hơn mà nó được cho là đại diện.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ một mẫu hoặc nhóm không phản ánh chính xác đặc điểm của tổng thể mà nó được cho là đại diện. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc sai lệch trong việc thể hiện đặc điểm chung. Khác với 'atypical' (không điển hình), 'unrepresentative' nhấn mạnh vai trò đại diện hơn là chỉ đơn thuần là sự khác biệt. Nó cũng khác với 'biased' (thiên vị), vì 'unrepresentative' chỉ đơn giản là không đại diện, trong khi 'biased' ngụ ý một sự nghiêng về một hướng cụ thể.

Prepositions

of

'Unrepresentative of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì (nhóm, lớp, tổng thể) mà đối tượng không đại diện. Ví dụ: 'The sample is unrepresentative of the population.' (Mẫu này không đại diện cho dân số.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + unrepresentative
  • highly highly unrepresentative
    (rất không đại diện/tiêu biểu)
  • completely completely unrepresentative
    (hoàn toàn không đại diện/tiêu biểu)
  • utterly utterly unrepresentative
    (hoàn toàn/tuyệt đối không đại diện)
  • largely largely unrepresentative
    (phần lớn không đại diện)
unrepresentative + Danh từ
  • sample an unrepresentative sample
    (một mẫu không đại diện)
  • data unrepresentative data
    (dữ liệu không đại diện)
  • survey an unrepresentative survey
    (một cuộc khảo sát không đại diện)
  • minority an unrepresentative minority
    (một thiểu số không đại diện (cho số đông))
  • view an unrepresentative view
    (một quan điểm không tiêu biểu)
Động từ + unrepresentative
  • be be unrepresentative
    (không đại diện/tiêu biểu)
  • seem seem unrepresentative
    (dường như không đại diện)
  • prove prove unrepresentative
    (chứng tỏ là không đại diện)
  • make make something unrepresentative
    (làm cho cái gì đó không đại diện)

Idioms

  • an unrepresentative sample

    Một mẫu (dữ liệu, người, v.v.) không phản ánh chính xác đặc điểm của tổng thể lớn hơn mà nó được lấy từ đó.

    "The survey results were dismissed because they were based on an unrepresentative sample of the population."

    (Kết quả khảo sát bị bác bỏ vì chúng dựa trên một mẫu không đại diện cho dân số.)

  • be largely unrepresentative

    Phần lớn là không đại diện/không tiêu biểu.

    "The opinions expressed in the article are largely unrepresentative of the community's general sentiment."

    (Các ý kiến thể hiện trong bài báo phần lớn không đại diện cho cảm xúc chung của cộng đồng.)

  • render something unrepresentative

    Khiến/làm cho cái gì đó trở nên không đại diện.

    "The sudden influx of new members rendered the old voting system unrepresentative of the current membership."

    (Sự gia tăng đột ngột của các thành viên mới đã khiến hệ thống bỏ phiếu cũ trở nên không còn đại diện cho lượng thành viên hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrepresentative

adjective
Lật mặt

Không đại diện cho một lớp, nhóm hoặc tập thể nào đó; không tiêu biểu.

"The survey results were unrepresentative because they only included responses from people living in urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the committee claimed to represent the entire student body, its composition was unrepresentative of the diverse student population.
Mặc dù ủy ban tuyên bố đại diện cho toàn bộ sinh viên, thành phần của nó không đại diện cho sự đa dạng của sinh viên.
Phủ định
Because the survey sample was not randomly selected, the results are unrepresentative of the opinions of the general public.
Bởi vì mẫu khảo sát không được chọn ngẫu nhiên, kết quả không đại diện cho ý kiến của công chúng.
Nghi vấn
If the data comes from only one source, is it unrepresentative of the broader trend?
Nếu dữ liệu chỉ đến từ một nguồn, liệu nó có không đại diện cho xu hướng rộng lớn hơn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The survey, being unrepresentative of the entire population, yielded skewed results.
Cuộc khảo sát, vì không đại diện cho toàn bộ dân số, đã cho ra kết quả sai lệch.
Phủ định
The committee's selection of candidates, while seemingly diverse, was actually unrepresentative of the student body, and therefore, unfair.
Việc ủy ban lựa chọn ứng viên, tuy bề ngoài có vẻ đa dạng, nhưng thực tế lại không đại diện cho sinh viên, và do đó, không công bằng.
Nghi vấn
Considering its small sample size, is this data, however meticulously collected, still unrepresentative of the overall trend?
Xét đến kích thước mẫu nhỏ, liệu dữ liệu này, dù được thu thập tỉ mỉ đến đâu, vẫn không đại diện cho xu hướng chung sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrepresentative".

Dân chủ và sự đại diện

Trong các hệ thống dân chủ, khái niệm 'đại diện' (representative) rất quan trọng. Các đại biểu được bầu cần phải phản ánh ý chí và lợi ích của cử tri mà họ đại diện. Khi một cơ quan hoặc nhóm nào đó bị coi là 'unrepresentative' (không đại diện), điều đó thường ngụ ý rằng nó không phản ánh đúng sự đa dạng, quan điểm hoặc lợi ích của quần chúng mà nó phục vụ hoặc tuyên bố đại diện. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu tin cậy và khủng hoảng chính trị.

Sai lệch thống kê (Bias) trong nghiên cứu

Trong nghiên cứu khoa học và khảo sát xã hội, việc thu thập 'dữ liệu không đại diện' (unrepresentative data) hoặc 'mẫu không đại diện' (unrepresentative sample) là một vấn đề nghiêm trọng. Nếu mẫu nghiên cứu không phản ánh đúng đặc điểm của tổng thể, kết quả sẽ bị sai lệch (biased) và không thể khái quát hóa cho toàn bộ dân số. Ví dụ, một cuộc khảo sát về thói quen tiêu dùng chỉ hỏi những người giàu có sẽ cho ra kết quả 'unrepresentative' về thói quen tiêu dùng của toàn xã hội.