(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-violent communication
C1

non-violent communication

Noun

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp bất bạo động giao tiếp không bạo lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-violent communication'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phương pháp tiếp cận giao tiếp dựa trên các nguyên tắc bất bạo động. Nó nhấn mạnh sự thấu cảm, trung thực và kết nối để giải quyết xung đột một cách hòa bình.

Definition (English Meaning)

An approach to communication based on principles of nonviolence. It emphasizes empathy, honesty, and connection to resolve conflicts peacefully.

Ví dụ Thực tế với 'Non-violent communication'

  • "She resolved the conflict with her neighbor using non-violent communication."

    "Cô ấy đã giải quyết xung đột với người hàng xóm bằng cách sử dụng giao tiếp bất bạo động."

  • "Non-violent communication can improve relationships at home and at work."

    "Giao tiếp bất bạo động có thể cải thiện các mối quan hệ ở nhà và tại nơi làm việc."

  • "The workshop focused on teaching techniques of non-violent communication."

    "Buổi hội thảo tập trung vào việc dạy các kỹ thuật giao tiếp bất bạo động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-violent communication'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: non-violent communication
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

compassionate communication(giao tiếp thấu cảm)
empathic communication(giao tiếp đồng cảm)

Trái nghĩa (Antonyms)

aggressive communication(giao tiếp hung hăng)
violent communication(giao tiếp bạo lực)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Non-violent communication'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Non-violent communication (NVC) tập trung vào việc diễn đạt nhu cầu và cảm xúc của bản thân một cách rõ ràng mà không đổ lỗi, chỉ trích, hay phán xét người khác. Nó cũng bao gồm việc lắng nghe một cách thấu cảm để hiểu nhu cầu và cảm xúc của người khác. Khác với các phương pháp giao tiếp mang tính đối đầu, NVC hướng đến sự hợp tác và tìm kiếm giải pháp cùng có lợi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in through using

* **in non-violent communication:** Đề cập đến việc thực hành hoặc sử dụng NVC trong một ngữ cảnh cụ thể.
* **through non-violent communication:** Diễn tả việc đạt được một mục tiêu nào đó bằng cách sử dụng NVC.
* **using non-violent communication:** Tương tự như 'through', nhưng nhấn mạnh hơn vào công cụ hoặc phương tiện là NVC.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-violent communication'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)