(Top Banner Ad)
non-violent communication
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

non-violent communication

UK: /ˌnɒnˌvaɪələnt kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌnɑːnˌvaɪələnt kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp bất bạo động giao tiếp không bạo lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to communication based on principles of nonviolence. It emphasizes empathy, honesty, and connection to resolve conflicts peacefully.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận giao tiếp dựa trên các nguyên tắc bất bạo động. Nó nhấn mạnh sự thấu cảm, trung thực và kết nối để giải quyết xung đột một cách hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She resolved the conflict with her neighbor using non-violent communication."

    "Cô ấy đã giải quyết xung đột với người hàng xóm bằng cách sử dụng giao tiếp bất bạo động."

  • "Non-violent communication can improve relationships at home and at work."

    "Giao tiếp bất bạo động có thể cải thiện các mối quan hệ ở nhà và tại nơi làm việc."

  • "The workshop focused on teaching techniques of non-violent communication."

    "Buổi hội thảo tập trung vào việc dạy các kỹ thuật giao tiếp bất bạo động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun violence bạo lực
Adjective violent bạo lực, hung hãn
Noun non-violence sự bất bạo động
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, truyền thông
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở

Synonyms

compassionate communication (giao tiếp thấu cảm)empathic communication (giao tiếp đồng cảm)

Antonyms

aggressive communication (giao tiếp hung hăng)violent communication (giao tiếp bạo lực)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old French
non-
English
non-
Latin
violentus
Old French
violent
English
violent
Latin
communicatio
Old French
communicacion
English
communication
English
non-violent communication (coined/popularized by Marshall Rosenberg)

Nguồn gốc của Giao tiếp Bất bạo động

Thuật ngữ 'Giao tiếp Bất bạo động' (Nonviolent Communication - NVC) được phát triển bởi Tiến sĩ Marshall B. Rosenberg vào những năm 1960. Ông đã tạo ra một phương pháp giao tiếp tập trung vào sự đồng cảm, trung thực và đáp ứng nhu cầu của con người mà không dùng đến sự phán xét hay bạo lực. NVC được lấy cảm hứng từ các nguyên tắc bất bạo động của Mahatma Gandhi, nhấn mạnh khả năng con người duy trì lòng trắc ẩn ngay cả trong những tình huống khó khăn nhất.

Usage Note

Non-violent communication (NVC) tập trung vào việc diễn đạt nhu cầu và cảm xúc của bản thân một cách rõ ràng mà không đổ lỗi, chỉ trích, hay phán xét người khác. Nó cũng bao gồm việc lắng nghe một cách thấu cảm để hiểu nhu cầu và cảm xúc của người khác. Khác với các phương pháp giao tiếp mang tính đối đầu, NVC hướng đến sự hợp tác và tìm kiếm giải pháp cùng có lợi.

Prepositions

in through using

* **in non-violent communication:** Đề cập đến việc thực hành hoặc sử dụng NVC trong một ngữ cảnh cụ thể.
* **through non-violent communication:** Diễn tả việc đạt được một mục tiêu nào đó bằng cách sử dụng NVC.
* **using non-violent communication:** Tương tự như 'through', nhưng nhấn mạnh hơn vào công cụ hoặc phương tiện là NVC.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-violent communication
  • practice practice non-violent communication
    (thực hành giao tiếp bất bạo động)
  • learn learn non-violent communication
    (học giao tiếp bất bạo động)
  • apply apply non-violent communication
    (áp dụng giao tiếp bất bạo động)
  • teach teach non-violent communication
    (giảng dạy giao tiếp bất bạo động)
  • use use non-violent communication
    (sử dụng giao tiếp bất bạo động)
  • embrace embrace non-violent communication
    (đón nhận/áp dụng giao tiếp bất bạo động)
Adjective + non-violent communication
  • effective effective non-violent communication
    (giao tiếp bất bạo động hiệu quả)
  • compassionate compassionate non-violent communication
    (giao tiếp bất bạo động đầy lòng trắc ẩn)
  • empathetic empathetic non-violent communication
    (giao tiếp bất bạo động thấu cảm)
  • authentic authentic non-violent communication
    (giao tiếp bất bạo động chân thực)
Noun + of non-violent communication
  • principles principles of non-violent communication
    (các nguyên tắc của giao tiếp bất bạo động)
  • method method of non-violent communication
    (phương pháp giao tiếp bất bạo động)
  • approach an approach to non-violent communication
    (một cách tiếp cận giao tiếp bất bạo động)

Idioms

  • To practice non-violent communication

    Thực hành giao tiếp bất bạo động (theo phương pháp NVC)

    "She tries to practice non-violent communication with her children to foster better understanding."

    (Cô ấy cố gắng thực hành giao tiếp bất bạo động với các con để thúc đẩy sự thấu hiểu tốt hơn.)

  • A framework for non-violent communication

    Một khuôn khổ/cấu trúc cho giao tiếp bất bạo động

    "The workshop introduced a clear framework for non-violent communication, helping participants resolve conflicts peacefully."

    (Hội thảo đã giới thiệu một khuôn khổ rõ ràng cho giao tiếp bất bạo động, giúp người tham gia giải quyết xung đột một cách hòa bình.)

  • Embracing non-violent communication principles

    Áp dụng/Tiếp nhận các nguyên tắc giao tiếp bất bạo động

    "Embracing non-violent communication principles can transform personal relationships."

    (Áp dụng các nguyên tắc giao tiếp bất bạo động có thể thay đổi các mối quan hệ cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-violent communication

Noun
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận giao tiếp dựa trên các nguyên tắc bất bạo động. Nó nhấn mạnh sự thấu cảm, trung thực và kết nối để giải quyết xung đột một cách hòa bình.

"She resolved the conflict with her neighbor using non-violent communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed non-violent communication was essential for building strong relationships.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin giao tiếp bất bạo động là cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
Phủ định
He told me that he did not think non-violent communication was always the best approach in every situation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ giao tiếp bất bạo động luôn là cách tiếp cận tốt nhất trong mọi tình huống.
Nghi vấn
She asked if I had ever used non-violent communication techniques in my workplace.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ sử dụng các kỹ thuật giao tiếp bất bạo động tại nơi làm việc của mình chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-violent communication".

Phương pháp Marshall Rosenberg

Giao tiếp Bất bạo động (NVC) là một phương pháp giao tiếp được phát triển bởi nhà tâm lý học người Mỹ Marshall B. Rosenberg. NVC tập trung vào việc lắng nghe sâu sắc và thể hiện bản thân một cách chân thật, giúp mọi người kết nối với nhau một cách đồng cảm và đáp ứng nhu cầu của nhau. Phương pháp này thường được sử dụng trong hòa giải xung đột, giáo dục, trị liệu và các mối quan hệ cá nhân, nhấn mạnh bốn yếu tố chính: Quan sát (Observation), Cảm xúc (Feeling), Nhu cầu (Need) và Yêu cầu (Request).

Ảnh hưởng toàn cầu và các ứng dụng

NVC đã được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới trong nhiều lĩnh vực, từ giải quyết xung đột quốc tế và hòa giải gia đình đến cải thiện giao tiếp tại nơi làm việc và trong trường học. Nó giúp mọi người nhận ra và bày tỏ nhu cầu của mình mà không đổ lỗi hay phán xét, từ đó xây dựng các mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. NVC không chỉ là một kỹ thuật giao tiếp mà còn là một triết lý sống, khuyến khích sự đồng cảm và lòng trắc ẩn.