(Top Banner Ad)
non-vocal communication
C1
noun C1 Giao tiếp học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

non-vocal communication

UK: /ˌnɒn.ˈvəʊ.kəl kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ • US: /ˌnɑːn.ˈvoʊ.kəl kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp phi ngôn ngữ truyền đạt không lời giao tiếp không bằng lời nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of conveying meaning without using spoken words, including body language, gestures, facial expressions, and written communication.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền đạt ý nghĩa mà không sử dụng lời nói, bao gồm ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt và giao tiếp bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective leaders understand the importance of non-vocal communication in building trust."

    "Các nhà lãnh đạo hiệu quả hiểu tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ trong việc xây dựng lòng tin."

  • "Eye contact is a crucial element of non-vocal communication."

    "Giao tiếp bằng mắt là một yếu tố quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ."

  • "The article explores the nuances of non-vocal communication in different cultures."

    "Bài viết khám phá những sắc thái của giao tiếp phi ngôn ngữ trong các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voice
Verb vocalize
Adverb vocally
Noun vocalist
Verb communicate
Adjective communicative
Noun communicator

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
vōx
Latin
vocālis
English
vocal
Latin
commūnicāre
Latin
commūnicātiō
French
communication
English
communication
English
non-vocal communication

Gốc gác của 'non-' và 'vocal'

'Non-' là một tiền tố phủ định có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', có nghĩa là 'không'. Từ 'vocal' xuất phát từ tiếng Latin 'vōx' (giọng nói) và 'vocālis' (có liên quan đến giọng nói). Khi kết hợp lại, 'non-vocal' có nghĩa là 'không dùng giọng nói'.

Sự ra đời của 'communication'

Từ 'communication' (giao tiếp) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'commūnicāre' (chia sẻ, làm cho chung) và 'commūnicātiō' (sự chia sẻ). 'Non-vocal communication' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành để chỉ việc giao tiếp mà không cần dùng lời nói hay âm thanh.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm tất cả các hình thức giao tiếp không dựa trên âm thanh của giọng nói. Nó nhấn mạnh sự đa dạng của các kênh giao tiếp khác nhau mà con người sử dụng để truyền tải thông điệp, cảm xúc và ý định. Phân biệt với 'verbal communication' (giao tiếp bằng lời nói).

Prepositions

in through

* **in:** Thường được sử dụng khi chỉ ra phương tiện hoặc bối cảnh giao tiếp. Ví dụ: 'Misunderstandings can arise in non-vocal communication.' (Hiểu lầm có thể nảy sinh trong giao tiếp phi ngôn ngữ). * **through:** Thường được sử dụng khi nhấn mạnh kênh giao tiếp cụ thể. Ví dụ: 'Emotions can be expressed through non-vocal communication.' (Cảm xúc có thể được thể hiện thông qua giao tiếp phi ngôn ngữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-vocal communication
  • effective effective non-vocal communication
    (giao tiếp phi ngôn ngữ hiệu quả)
  • clear clear non-vocal communication
    (giao tiếp phi ngôn ngữ rõ ràng)
  • subtle subtle non-vocal communication
    (giao tiếp phi ngôn ngữ tinh tế)
  • various forms of various forms of non-vocal communication
    (các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ khác nhau)
Verb + non-vocal communication
  • use use non-vocal communication
    (sử dụng giao tiếp phi ngôn ngữ)
  • interpret interpret non-vocal communication
    (giải thích/hiểu giao tiếp phi ngôn ngữ)
  • rely on rely on non-vocal communication
    (dựa vào giao tiếp phi ngôn ngữ)
  • facilitate facilitate non-vocal communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp phi ngôn ngữ)
Non-vocal communication + Verb/Prepositional phrase
  • plays a crucial role Non-vocal communication plays a crucial role
    (Giao tiếp phi ngôn ngữ đóng một vai trò quan trọng)
  • involves Non-vocal communication involves gestures
    (Giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm cử chỉ)
  • through gestures communicate through gestures and other forms of non-vocal communication
    (giao tiếp thông qua cử chỉ và các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ khác)

Idioms

  • The subtle art of non-vocal communication

    Nghệ thuật tinh tế của giao tiếp phi ngôn ngữ

    "Mastering the subtle art of non-vocal communication can greatly improve your social interactions."

    (Nắm vững nghệ thuật tinh tế của giao tiếp phi ngôn ngữ có thể cải thiện đáng kể các tương tác xã hội của bạn.)

  • Decoding non-vocal communication

    Giải mã giao tiếp phi ngôn ngữ

    "Understanding body language is key to decoding non-vocal communication."

    (Hiểu ngôn ngữ cơ thể là chìa khóa để giải mã giao tiếp phi ngôn ngữ.)

  • Forms of non-vocal communication

    Các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ

    "Gestures, facial expressions, and eye contact are common forms of non-vocal communication."

    (Cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt và giao tiếp bằng mắt là những hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-vocal communication

noun
Lật mặt

Quá trình truyền đạt ý nghĩa mà không sử dụng lời nói, bao gồm ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt và giao tiếp bằng văn bản.

"Effective leaders understand the importance of non-vocal communication in building trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experts consider non-vocal communication a crucial skill in interpersonal relationships.
Các chuyên gia coi giao tiếp phi ngôn ngữ là một kỹ năng quan trọng trong các mối quan hệ giữa cá nhân.
Phủ định
She does not understand the importance of non-vocal communication in negotiations.
Cô ấy không hiểu tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ trong đàm phán.
Nghi vấn
Does he use non-vocal cues effectively during presentations?
Anh ấy có sử dụng các tín hiệu phi ngôn ngữ một cách hiệu quả trong các bài thuyết trình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective speaking is as important as non-vocal communication in presentations.
Kỹ năng nói hiệu quả cũng quan trọng như giao tiếp phi ngôn ngữ trong các bài thuyết trình.
Phủ định
Facial expressions are not less important than other forms of non-vocal communication.
Biểu cảm khuôn mặt không kém phần quan trọng so với các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ khác.
Nghi vấn
Is body language the most easily understood type of non-vocal communication?
Liệu ngôn ngữ cơ thể có phải là loại hình giao tiếp phi ngôn ngữ dễ hiểu nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-vocal communication".

Sự phổ quát và đa dạng văn hóa

Giao tiếp phi ngôn ngữ là một phần phổ biến của mọi nền văn hóa trên thế giới. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách thức thể hiện của nó có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, việc nhìn thẳng vào mắt có thể được coi là tôn trọng ở một số nền văn hóa phương Tây, nhưng lại là sự thiếu tôn trọng ở một số nền văn hóa châu Á.

Ngôn ngữ cơ thể và không gian cá nhân

Ngôn ngữ cơ thể và khoảng cách cá nhân (proxemics) là những yếu tố quan trọng trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Ở một số nền văn hóa, người ta đứng gần nhau hơn khi nói chuyện, trong khi ở những nền văn hóa khác, việc giữ khoảng cách được coi là lịch sự. Hiểu được những khác biệt này giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp.