(Top Banner Ad)
noncombatants
C1
Danh từ C1 Quân sự, Chính trị

noncombatants

UK: /ˌnɒnˈkɒmbətənts/ • US: /ˌnɑːn.kəmˈbætənz/

Nghĩa tiếng Việt

thường dân người không tham chiến dân thường không tham chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Civilians or military personnel who are not directly involved in fighting during a war or armed conflict.

Vietnamese Meaning

Thường dân hoặc nhân viên quân sự không trực tiếp tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treaty aims to protect noncombatants during armed conflicts."

    "Hiệp ước nhằm mục đích bảo vệ thường dân và những người không tham chiến trong các cuộc xung đột vũ trang."

  • "International law seeks to minimize harm to noncombatants."

    "Luật pháp quốc tế tìm cách giảm thiểu thiệt hại cho những người không tham chiến."

  • "The bombing resulted in the deaths of many noncombatants."

    "Vụ ném bom đã gây ra cái chết của nhiều thường dân và người không tham chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun combat sự chiến đấu, trận đánh
Verb combat chiến đấu, chống lại
Noun combatant người tham chiến, chiến binh
Adjective combatant tham chiến, chiến đấu
Adjective combative hiếu chiến, thích gây sự
Noun noncombatant người không tham chiến, dân thường
Adjective noncombatant không tham chiến, phi quân sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
com-
Latin
battuere
Old French
combattre
English
combat
English
combatant
English
noncombatant

Nguồn gốc của 'noncombatant'

Từ 'noncombatant' được ghép từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và danh từ 'combatant' (người tham chiến). 'Combatant' lại bắt nguồn từ động từ 'combat' (chiến đấu), mà gốc rễ sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'battuere' (đánh, đấm) và 'com-' (cùng nhau). Như vậy, 'noncombatant' theo nghĩa đen là 'người không chiến đấu', tức là những người dân thường không tham gia vào các hoạt động quân sự.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người không tham gia trực tiếp vào các hành động quân sự. Nó bao gồm dân thường, nhân viên y tế, và những người hỗ trợ khác trong quân đội nhưng không cầm vũ khí.

Prepositions

among in

'Among' được sử dụng để chỉ 'trong số' một nhóm. Ví dụ: 'The agreement protects noncombatants among the civilian population.' 'In' được sử dụng để chỉ 'trong' một khu vực hoặc tình huống. Ví dụ: 'The safety of noncombatants in the war zone is paramount.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noncombatants
  • innocent innocent noncombatants
    (những người không tham chiến vô tội)
  • unarmed unarmed noncombatants
    (những người không tham chiến không vũ trang)
  • civilian civilian noncombatants
    (những người dân thường không tham chiến)
  • vulnerable vulnerable noncombatants
    (những người không tham chiến dễ bị tổn thương)
Verb + noncombatants
  • protect protect noncombatants
    (bảo vệ những người không tham chiến)
  • target target noncombatants
    (nhắm mục tiêu vào những người không tham chiến)
  • evacuate evacuate noncombatants
    (sơ tán những người không tham chiến)
  • harm harm noncombatants
    (gây hại cho những người không tham chiến)
Noncombatants + Verb
  • flee noncombatants flee
    (những người không tham chiến chạy trốn)
  • suffer noncombatants suffer
    (những người không tham chiến chịu đựng)

Idioms

  • protection of noncombatants

    sự bảo vệ những người không tham chiến (trong luật chiến tranh)

    "International law emphasizes the protection of noncombatants during armed conflicts."

    (Luật pháp quốc tế nhấn mạnh việc bảo vệ những người không tham chiến trong các cuộc xung đột vũ trang.)

  • distinction between combatants and noncombatants

    sự phân biệt giữa người tham chiến và người không tham chiến

    "One of the fundamental principles of humanitarian law is the distinction between combatants and noncombatants."

    (Một trong những nguyên tắc cơ bản của luật nhân đạo là sự phân biệt giữa người tham chiến và người không tham chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noncombatants

Danh từ
Lật mặt

Thường dân hoặc nhân viên quân sự không trực tiếp tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

"The treaty aims to protect noncombatants during armed conflicts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the evacuation, soldiers prioritized the safety of noncombatants, women, and children.
Trong quá trình sơ tán, binh lính ưu tiên sự an toàn của những người không tham chiến, phụ nữ và trẻ em.
Phủ định
The treaty clearly stated that no harm should come to noncombatants, therefore, any violence against them would be a violation.
Hiệp ước tuyên bố rõ ràng rằng không có hại nào được gây ra cho những người không tham chiến, do đó, bất kỳ hành vi bạo lực nào chống lại họ sẽ là một sự vi phạm.
Nghi vấn
Considering the risks, are there adequate measures in place to protect noncombatants, especially in densely populated areas?
Xem xét những rủi ro, có những biện pháp đầy đủ để bảo vệ những người không tham chiến không, đặc biệt là ở những khu vực đông dân cư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncombatants".

Luật nhân đạo quốc tế

Khái niệm 'noncombatants' là trọng tâm của Luật Nhân đạo Quốc tế (International Humanitarian Law - IHL), còn được gọi là luật chiến tranh. Các Công ước Geneva và các nghị định thư bổ sung quy định rõ ràng rằng những người không tham chiến (chủ yếu là dân thường và nhân viên y tế, tôn giáo không mang vũ khí) phải được bảo vệ và không được trở thành mục tiêu tấn công trực tiếp trong các cuộc xung đột vũ trang. Việc phân biệt này nhằm giảm thiểu đau khổ cho dân thường trong chiến tranh.

Biểu tượng của sự vô tội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, những người không tham chiến thường được coi là biểu tượng của sự vô tội và những nạn nhân không đáng phải chịu đựng hậu quả của chiến tranh. Hình ảnh trẻ em, phụ nữ và người già bị mắc kẹt trong vùng chiến sự luôn gợi lên sự thương cảm và là động lực để các tổ chức nhân đạo kêu gọi ngừng bắn và bảo vệ dân thường.