(Top Banner Ad)
noncommunicable
C1
adjective C1 Y học

noncommunicable

UK: /ˌnɒnkəˈmjuːnɪkəbəl/ • US: /ˌnɑːnkəˈmjuːnɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không lây nhiễm bệnh không lây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noncommunicable disease is a medical condition that is not caused by infectious agents. It cannot be spread directly or indirectly from one person to another.

Vietnamese Meaning

Bệnh không lây nhiễm là một tình trạng y tế không do các tác nhân lây nhiễm gây ra. Nó không thể lây lan trực tiếp hoặc gián tiếp từ người này sang người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Noncommunicable diseases are the leading cause of death globally."

    "Các bệnh không lây nhiễm là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu."

  • "The World Health Organization is working to reduce the burden of noncommunicable diseases."

    "Tổ chức Y tế Thế giới đang nỗ lực giảm gánh nặng của các bệnh không lây nhiễm."

  • "Lifestyle factors such as diet and exercise play a significant role in preventing noncommunicable diseases."

    "Các yếu tố lối sống như chế độ ăn uống và tập thể dục đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các bệnh không lây nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt; lây truyền (bệnh)
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt
Adjective communicable có thể truyền đạt, có thể lây (bệnh)
Adjective communicative có tính giao tiếp, hay nói chuyện
Noun noncommunication sự không giao tiếp, sự thiếu liên lạc

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom-mei-
Latin
communis
Latin
communicare
English
communicate
English
communicable
English (prefix)
non-
English
noncommunicable

Nguồn gốc của 'Noncommunicable'

Từ 'noncommunicable' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'non-' và từ 'communicable'. Bản thân từ 'communicable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ', 'truyền đạt'. Từ này lại xuất phát từ 'communis', nghĩa là 'chung', 'công cộng'. Ban đầu, 'communicable' dùng để chỉ những thứ có thể được chia sẻ hoặc truyền đi. Khi thêm 'non-', nó mang nghĩa ngược lại: không thể chia sẻ hoặc truyền đi, đặc biệt là trong ngữ cảnh bệnh tật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe cộng đồng và dịch tễ học để phân biệt các bệnh như tim mạch, ung thư, tiểu đường và bệnh hô hấp mãn tính với các bệnh truyền nhiễm như cúm, HIV và COVID-19. Sự khác biệt chính nằm ở cơ chế lây truyền bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • noncommunicable noncommunicable disease
    (bệnh không lây nhiễm)
  • noncommunicable noncommunicable diseases (NCDs)
    (các bệnh không lây nhiễm (NCDs))
  • noncommunicable noncommunicable condition
    (tình trạng không lây nhiễm)
  • noncommunicable noncommunicable illness
    (bệnh không lây nhiễm)
Noun + Phrase with 'noncommunicable'
  • prevention prevention of noncommunicable diseases
    (phòng ngừa các bệnh không lây nhiễm)
  • burden the burden of noncommunicable diseases
    (gánh nặng bệnh tật không lây nhiễm)
  • risk factors risk factors for noncommunicable diseases
    (các yếu tố nguy cơ của bệnh không lây nhiễm)

Idioms

  • noncommunicable disease (NCD)

    bệnh không lây nhiễm (thuật ngữ y tế chính thức)

    "Cardiovascular diseases, cancers, diabetes, and chronic respiratory diseases are the four main types of noncommunicable diseases."

    (Các bệnh tim mạch, ung thư, tiểu đường và bệnh hô hấp mãn tính là bốn loại bệnh không lây nhiễm chính.)

  • global action plan for noncommunicable diseases

    kế hoạch hành động toàn cầu về các bệnh không lây nhiễm (thuật ngữ trong y tế công cộng)

    "The World Health Organization launched a global action plan for noncommunicable diseases to reduce premature mortality."

    (Tổ chức Y tế Thế giới đã đưa ra kế hoạch hành động toàn cầu về các bệnh không lây nhiễm nhằm giảm tỷ lệ tử vong sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noncommunicable

adjective
Lật mặt

Bệnh không lây nhiễm là một tình trạng y tế không do các tác nhân lây nhiễm gây ra. Nó không thể lây lan trực tiếp hoặc gián tiếp từ người này sang người khác.

"Noncommunicable diseases are the leading cause of death globally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although some diseases are noncommunicable, preventative measures are still crucial.
Mặc dù một số bệnh không lây nhiễm, các biện pháp phòng ngừa vẫn rất quan trọng.
Phủ định
Unless the symptoms worsen, the doctor believes the disease is noncommunicable.
Trừ khi các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn, bác sĩ tin rằng bệnh không lây nhiễm.
Nghi vấn
Even if the illness is noncommunicable, should we still take precautions?
Ngay cả khi bệnh không lây nhiễm, chúng ta có nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Noncommunicable diseases are a major public health concern, aren't they?
Các bệnh không lây nhiễm là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng, phải không?
Phủ định
That illness isn't noncommunicable, is it?
Bệnh đó không phải là bệnh không lây nhiễm, phải không?
Nghi vấn
Noncommunicable diseases are not easily eradicated, are they?
Các bệnh không lây nhiễm không dễ bị tiêu diệt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncommunicable".

Thách thức Y tế Toàn cầu

Các bệnh không lây nhiễm (NCDs) như bệnh tim mạch, ung thư, tiểu đường và bệnh hô hấp mãn tính, không chỉ là vấn đề y tế ở các nước phát triển mà còn là thách thức lớn đối với các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Chúng thường liên quan đến lối sống, chế độ ăn uống, thiếu vận động và các yếu tố môi trường.

Chuyển dịch trong Y tế Công cộng

Sự gia tăng của NCDs đã thúc đẩy một sự chuyển dịch trong y tế công cộng toàn cầu, từ việc chỉ tập trung vào các bệnh truyền nhiễm sang việc chú trọng hơn vào phòng ngừa, sàng lọc và quản lý dài hạn các NCDs. Nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của lối sống lành mạnh đã được triển khai trên khắp thế giới để đối phó với gánh nặng bệnh tật này.