noncommunicable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noncommunicable disease is a medical condition that is not caused by infectious agents. It cannot be spread directly or indirectly from one person to another.
Vietnamese Meaning
Bệnh không lây nhiễm là một tình trạng y tế không do các tác nhân lây nhiễm gây ra. Nó không thể lây lan trực tiếp hoặc gián tiếp từ người này sang người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Noncommunicable diseases are the leading cause of death globally."
"Các bệnh không lây nhiễm là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu."
-
"The World Health Organization is working to reduce the burden of noncommunicable diseases."
"Tổ chức Y tế Thế giới đang nỗ lực giảm gánh nặng của các bệnh không lây nhiễm."
-
"Lifestyle factors such as diet and exercise play a significant role in preventing noncommunicable diseases."
"Các yếu tố lối sống như chế độ ăn uống và tập thể dục đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các bệnh không lây nhiễm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt; lây truyền (bệnh) |
| Noun | communication | sự giao tiếp, sự truyền đạt |
| Adjective | communicable | có thể truyền đạt, có thể lây (bệnh) |
| Adjective | communicative | có tính giao tiếp, hay nói chuyện |
| Noun | noncommunication | sự không giao tiếp, sự thiếu liên lạc |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe cộng đồng và dịch tễ học để phân biệt các bệnh như tim mạch, ung thư, tiểu đường và bệnh hô hấp mãn tính với các bệnh truyền nhiễm như cúm, HIV và COVID-19. Sự khác biệt chính nằm ở cơ chế lây truyền bệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noncommunicable noncommunicable disease (bệnh không lây nhiễm)
-
noncommunicable noncommunicable diseases (NCDs) (các bệnh không lây nhiễm (NCDs))
-
noncommunicable noncommunicable condition (tình trạng không lây nhiễm)
-
noncommunicable noncommunicable illness (bệnh không lây nhiễm)
-
prevention prevention of noncommunicable diseases (phòng ngừa các bệnh không lây nhiễm)
-
burden the burden of noncommunicable diseases (gánh nặng bệnh tật không lây nhiễm)
-
risk factors risk factors for noncommunicable diseases (các yếu tố nguy cơ của bệnh không lây nhiễm)
Idioms
-
noncommunicable disease (NCD)
bệnh không lây nhiễm (thuật ngữ y tế chính thức)
"Cardiovascular diseases, cancers, diabetes, and chronic respiratory diseases are the four main types of noncommunicable diseases."
(Các bệnh tim mạch, ung thư, tiểu đường và bệnh hô hấp mãn tính là bốn loại bệnh không lây nhiễm chính.)
-
global action plan for noncommunicable diseases
kế hoạch hành động toàn cầu về các bệnh không lây nhiễm (thuật ngữ trong y tế công cộng)
"The World Health Organization launched a global action plan for noncommunicable diseases to reduce premature mortality."
(Tổ chức Y tế Thế giới đã đưa ra kế hoạch hành động toàn cầu về các bệnh không lây nhiễm nhằm giảm tỷ lệ tử vong sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noncommunicable
adjectiveBệnh không lây nhiễm là một tình trạng y tế không do các tác nhân lây nhiễm gây ra. Nó không thể lây lan trực tiếp hoặc gián tiếp từ người này sang người khác.
"Noncommunicable diseases are the leading cause of death globally."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although some diseases are noncommunicable, preventative measures are still crucial. |
Mặc dù một số bệnh không lây nhiễm, các biện pháp phòng ngừa vẫn rất quan trọng. |
| Phủ định | Unless the symptoms worsen, the doctor believes the disease is noncommunicable. |
Trừ khi các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn, bác sĩ tin rằng bệnh không lây nhiễm. |
| Nghi vấn | Even if the illness is noncommunicable, should we still take precautions? |
Ngay cả khi bệnh không lây nhiễm, chúng ta có nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Noncommunicable diseases are a major public health concern, aren't they? |
Các bệnh không lây nhiễm là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng, phải không? |
| Phủ định | That illness isn't noncommunicable, is it? |
Bệnh đó không phải là bệnh không lây nhiễm, phải không? |
| Nghi vấn | Noncommunicable diseases are not easily eradicated, are they? |
Các bệnh không lây nhiễm không dễ bị tiêu diệt, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncommunicable".
