(Top Banner Ad)
communicable
C1
Adjective C1 Y học

communicable

UK: /kəˈmjuːnɪkəbl/ • US: /kəˈmjuːnɪkəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng lây truyền truyền nhiễm có thể lây nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being communicated or transmitted, especially by infection.

Vietnamese Meaning

Có khả năng lây truyền hoặc truyền nhiễm, đặc biệt là do nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Measles is a highly communicable disease."

    "Bệnh sởi là một bệnh có khả năng lây nhiễm cao."

  • "HIV is a communicable virus."

    "HIV là một loại virus có thể lây truyền."

  • "It is crucial to prevent the spread of communicable diseases."

    "Điều quan trọng là ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Noun communicability Tính chất có thể truyền nhiễm/lan truyền
Adjective communicative Mang tính giao tiếp; thích trò chuyện
Adverb communicably Một cách có thể truyền đạt/lan truyền được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnicāre
Late Latin
commūnicābilis
Old French
communicable
English
communicable

Gốc rễ từ sự "Chia Sẻ"

Từ 'communicable' bắt nguồn từ động từ Latin *commūnicāre*, có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Gốc *commūnis* nghĩa là 'chung, công cộng'. Khi thêm hậu tố *-ābilis* (có khả năng), từ này mang ý nghĩa là 'có thể chia sẻ được' hoặc 'có thể lan truyền được'. Dù ban đầu dùng rộng rãi, ngày nay nó chủ yếu được sử dụng trong y học để chỉ các bệnh truyền nhiễm.

Usage Note

Từ 'communicable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả các bệnh có thể lây từ người sang người hoặc từ động vật sang người. Nó nhấn mạnh khả năng truyền nhiễm của bệnh. Cần phân biệt với 'infectious', cũng mang nghĩa lây nhiễm, nhưng 'infectious' có thể chỉ mức độ dễ lây hơn là chỉ khả năng lây truyền.

Prepositions

from to

'Communicable from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc lây bệnh. Ví dụ: 'The disease is communicable from person to person.' ('Communicable to' được sử dụng để chỉ đối tượng bị lây bệnh. Ví dụ: 'The disease is communicable to humans.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communicable
  • highly highly communicable
    (Rất dễ lây lan, có tính truyền nhiễm cao)
  • easily easily communicable
    (Dễ dàng lây lan, dễ dàng truyền nhiễm)
Communicable + Noun
  • disease communicable disease
    (Bệnh truyền nhiễm (thuật ngữ y học))
  • infection communicable infection
    (Sự lây nhiễm có thể truyền sang người khác)
  • pathogen communicable pathogen
    (Mầm bệnh có khả năng lây truyền)
Verb + communicable
  • prevent prevent communicable diseases
    (Ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm)
  • transmit transmit communicable diseases
    (Truyền bệnh truyền nhiễm)

Idioms

  • Notifiable communicable disease

    Bệnh truyền nhiễm phải báo cáo (bệnh mà các cơ quan y tế công cộng yêu cầu phải báo cáo khi phát hiện)

    "Measles is classified as a notifiable communicable disease in many regions."

    (Bệnh sởi được phân loại là bệnh truyền nhiễm phải báo cáo ở nhiều khu vực.)

  • Control of communicable diseases

    Việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm (các biện pháp y tế công cộng để hạn chế lây lan)

    "Vaccination is essential for the effective control of communicable diseases."

    (Tiêm chủng là điều cần thiết để kiểm soát hiệu quả các bệnh truyền nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicable

Adjective
Lật mặt

Có khả năng lây truyền hoặc truyền nhiễm, đặc biệt là do nhiễm trùng.

"Measles is a highly communicable disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flu, which is a highly communicable disease, spreads rapidly during the winter months.
Bệnh cúm, một bệnh rất dễ lây lan, lây lan nhanh chóng trong những tháng mùa đông.
Phủ định
Diseases that are not communicable, such as genetic disorders, cannot be transmitted from person to person.
Các bệnh không lây nhiễm, chẳng hạn như rối loạn di truyền, không thể lây truyền từ người sang người.
Nghi vấn
Is measles, which is known to be communicable through the air, still a threat in developed countries?
Bệnh sởi, được biết là có thể lây truyền qua không khí, có còn là mối đe dọa ở các nước phát triển không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had known the disease was communicable, he would have taken precautions to protect his family.
Nếu bệnh nhân biết bệnh này có thể lây nhiễm, anh ta đã có biện pháp phòng ngừa để bảo vệ gia đình.
Phủ định
If the doctors had not realized the disease was communicable, they would not have quarantined the patients.
Nếu các bác sĩ không nhận ra bệnh này có thể lây nhiễm, họ đã không cách ly bệnh nhân.
Nghi vấn
Would the outbreak have been contained if the authorities had acted sooner when the disease became communicable?
Liệu đợt bùng phát có được kiểm soát nếu chính quyền hành động sớm hơn khi bệnh trở nên dễ lây nhiễm?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The common cold is a communicable disease.
Cảm lạnh thông thường là một bệnh truyền nhiễm.
Phủ định
Not only is measles highly communicable, but it also can lead to serious complications.
Không chỉ sởi có khả năng lây lan cao mà nó còn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Should this communicable disease spread, we must isolate all the patients.
Nếu bệnh truyền nhiễm này lan rộng, chúng ta phải cách ly tất cả bệnh nhân.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicable".

Khoảng Cách Xã Hội (Social Distancing)

Trong văn hóa phòng dịch hiện đại, đặc biệt sau các đợt đại dịch, khái niệm 'Social Distancing' (giãn cách xã hội) đã trở nên phổ biến. Đây là tập tục xã hội và y tế công cộng nhằm ngăn chặn sự lây lan (communicable) của các mầm bệnh qua tiếp xúc gần. Việc này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về cách thức lây lan của bệnh tật trong cộng đồng.

Sự Khác Biệt Giữa Bệnh Lây Nhiễm và Bệnh Mạn Tính

Trong hệ thống chăm sóc sức khỏe phương Tây, việc phân biệt giữa bệnh 'communicable' (truyền nhiễm, cấp tính, như cúm) và bệnh 'non-communicable' (không truyền nhiễm, mạn tính, như tiểu đường) là nền tảng để thiết lập chính sách y tế. Chính sách kiểm soát và phòng ngừa cho hai nhóm bệnh này rất khác nhau, nhấn mạnh vai trò trung tâm của tính chất 'truyền nhiễm' trong y tế công cộng.