(Top Banner Ad)
none (context dependent)
A2
Pronoun A2 Tổng quát

none (context dependent)

UK: /nʌn/ • US: /nʌn/

Nghĩa tiếng Việt

không ai không gì chẳng ai không một người nào không một cái gì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not any; no one; not one.

Vietnamese Meaning

Không ai; không một ai; không cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "None of the students passed the exam."

    "Không ai trong số các sinh viên vượt qua kỳ thi."

  • "There was none left."

    "Không còn gì cả."

  • "None of your business!"

    "Không phải việc của bạn!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner, Adverb no Không, không có (ví dụ: no money)
Numeral, Pronoun, Noun one Một, một người/cái (là gốc của 'none')
Pronoun nobody Không ai cả
Pronoun nothing Không gì cả
Adverb nowhere Không nơi nào cả

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oi-no-
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
nān
Middle English
none
Modern English
none

Nguồn gốc từ 'Không Một'

Từ 'none' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'nān', mang nghĩa 'không một ai' hoặc 'không cái gì'. Nó được tạo thành từ 'ne' (không) và 'ān' (một). Vì vậy, về cơ bản, 'none' có nghĩa là 'không phải một'. Qua hàng thế kỷ, từ này đã phát triển và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự vắng mặt hoặc số lượng bằng không.

Usage Note

Từ "none" có thể được coi là số ít hoặc số nhiều, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi "none" có nghĩa là "not one," nó thường được sử dụng với động từ số ít. Khi "none" có nghĩa là "not any," nó có thể được sử dụng với động từ số nhiều, đặc biệt là trong tiếng Anh không trang trọng. Cần xem xét ý nghĩa và ngữ cảnh để quyết định sử dụng động từ số ít hay số nhiều.

Prepositions

of

"None of" thường được theo sau bởi một danh từ số nhiều hoặc đại từ. Ví dụ: "None of us went to the party."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + none
  • at all none at all
    (hoàn toàn không có gì)
  • whatsoever none whatsoever
    (không có gì cả (nhấn mạnh))
  • too none too pleased
    (không mấy hài lòng/không vui chút nào)
Preposition + none
  • of none of them
    (không ai trong số họ/không cái nào trong số chúng)
  • in in none of the cases
    (trong không trường hợp nào)
Verb + none
  • allow allow none
    (không cho phép bất cứ điều gì/người nào)
  • leave leave none behind
    (không để lại ai/cái gì)
  • have have none
    (không có cái gì/không chấp nhận cái gì)

Idioms

  • none of your business

    Không phải việc của bạn; Đừng xen vào chuyện người khác.

    ""Where are you going?" "That's none of your business!""

    ("Bạn đi đâu đấy?" "Đó không phải chuyện của bạn!")

  • be none the wiser

    Chẳng hiểu thêm được chút nào; Vẫn không thông minh hơn chút nào (sau khi tìm hiểu).

    "I read the instructions twice, but I'm still none the wiser."

    (Tôi đã đọc hướng dẫn hai lần nhưng vẫn chẳng hiểu thêm được chút nào.)

  • have none of it

    Không chấp nhận điều đó; từ chối tham gia/tin vào điều đó một cách dứt khoát.

    "He tried to offer me a bribe, but I would have none of it."

    (Anh ta cố gắng hối lộ tôi, nhưng tôi kiên quyết không chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

none (context dependent)

Pronoun
Lật mặt

Không ai; không một ai; không cái gì.

"None of the students passed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although I searched everywhere, there was none left when I arrived.
Mặc dù tôi đã tìm kiếm khắp nơi, nhưng khi tôi đến thì không còn gì cả.
Phủ định
Even though they promised to bring food, there was none that they actually provided.
Mặc dù họ hứa sẽ mang thức ăn, nhưng thực tế là họ đã không cung cấp bất kỳ thứ gì.
Nghi vấn
Since you checked the inventory, is there none available for immediate shipment?
Vì bạn đã kiểm tra kho, có phải là không có sẵn hàng để giao ngay không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students, none of whom had studied, failed the exam.
Những học sinh đó, không ai trong số họ học bài, đã trượt kỳ thi.
Phủ định
The books, none of which I had read, were donated to the library.
Những cuốn sách đó, không cuốn nào tôi đã đọc, đã được quyên góp cho thư viện.
Nghi vấn
Are there any apples, none of which are rotten, in the basket?
Có quả táo nào, không quả nào bị thối, trong giỏ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, none of my current financial problems would exist.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, thì không có vấn đề tài chính nào của tôi tồn tại bây giờ.
Phủ định
If she hadn't invested in that company, none of her savings would be gone now.
Nếu cô ấy không đầu tư vào công ty đó, thì không khoản tiết kiệm nào của cô ấy mất đi bây giờ.
Nghi vấn
If he had followed the doctor's advice, would none of these complications be happening now?
Nếu anh ấy nghe theo lời khuyên của bác sĩ, thì liệu không có biến chứng nào trong số này xảy ra bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there were none of this pressure, I would feel much more relaxed.
Nếu không có chút áp lực nào, tôi sẽ cảm thấy thoải mái hơn nhiều.
Phủ định
If there weren't none of these issues, we wouldn't be having this meeting.
Nếu không có những vấn đề này, chúng ta đã không phải họp.
Nghi vấn
Would you be happier if none of these problems existed?
Bạn có hạnh phúc hơn nếu không có những vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none (context dependent)".

'None' - Sự Linh Hoạt Về Ngữ Pháp

Trong tiếng Anh, 'none' có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều, điều này thường gây tranh cãi và thể hiện sự linh hoạt của ngôn ngữ. Ví dụ: 'None of the students IS/ARE here.' Cả hai cách dùng đều được chấp nhận, mặc dù việc dùng động từ số ít thường được coi là trang trọng hơn khi 'none' được hiểu là 'not one'. Tuy nhiên, nếu 'none' ám chỉ một số lượng người/vật nhiều hơn một và không có ai/cái nào trong số đó, động từ số nhiều là phù hợp.

Biểu Đạt Sự Vắng Mặt Tuyệt Đối

'None' được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn hoặc không có gì cả. Khi được kết hợp với các từ như 'at all' hoặc 'whatsoever' (ví dụ: 'none at all,' 'none whatsoever'), nó tạo ra một sự khẳng định mạnh mẽ về sự vắng mặt, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào. Điều này thường được dùng để bác bỏ một tuyên bố hoặc tình huống một cách dứt khoát và đầy tính biểu cảm.