(Top Banner Ad)
not one
A2
Đại từ/Tính từ A2 Tổng quát

not one

Nghĩa tiếng Việt

không một ai không một cái nào tuyệt đối không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not a single one; not any.

Vietnamese Meaning

Không một ai; không một cái nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Not one person offered to help."

    "Không một ai đề nghị giúp đỡ."

  • "Not one of the students knew the answer."

    "Không một học sinh nào biết câu trả lời."

  • "I didn't see not one mistake in his work."

    "Tôi đã không thấy một lỗi nào trong công việc của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun none Không một ai/vật gì (là dạng viết tắt hoặc biến thể của 'not one' hoặc 'not any' trong tiếng Anh cổ)
Determiner no Không một... nào (đứng trước danh từ, có gốc từ 'ne' và 'ān' trong tiếng Anh cổ, tương đương với 'not one')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne* (not), *h₁oynos* (one)
Old English
*nāwiht* (nothing), *ān* (one)
Middle English
not, oon
Modern English
not one

Sự ra đời của một lời phủ định mạnh mẽ

Cụm từ 'not one' không phải là một từ đơn lẻ có nguồn gốc xa xưa như nhiều từ khác, mà là sự kết hợp của hai từ cơ bản trong tiếng Anh: 'not' (không) và 'one' (một). 'Not' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *nāwiht*, có nghĩa là 'không cái gì', còn 'one' đến từ *ān*, nghĩa là 'một'. Khi kết hợp lại, 'not one' tạo ra một lời phủ định cực kỳ nhấn mạnh, có nghĩa là 'không có lấy một cái nào', biểu thị sự vắng mặt hoàn toàn hoặc số không tuyệt đối, mạnh hơn cả 'none' hay 'zero'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một đối tượng hoặc cá nhân. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc nhấn mạnh vào việc không có bất kỳ điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ nhấn mạnh sự vắng mặt
  • single Not one single person
    (Không một người nào cả)
  • bit Not one bit
    (Không một chút nào cả)
  • iota Not one iota of doubt
    (Không một chút nghi ngờ nào)
Cụm từ phủ định với danh từ/đại từ
  • person Not one person showed up.
    (Không một người nào xuất hiện.)
  • of Not one of them
    (Không một ai/cái nào trong số họ)
Cấu trúc với động từ
  • had She had not one moment to rest.
    (Cô ấy không có lấy một khoảnh khắc nào để nghỉ ngơi.)
  • found They found not one clue.
    (Họ không tìm thấy lấy một manh mối nào.)

Idioms

  • Not one bit

    Không một chút nào, hoàn toàn không (dùng để phủ định một cách mạnh mẽ, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày)

    "Are you tired? Not one bit!"

    (Bạn có mệt không? Hoàn toàn không một chút nào!)

  • Not one red cent

    Không một xu nào, không một đồng nào (ám chỉ không có tiền hoặc không trả tiền chút nào, thường dùng trong bối cảnh tài chính)

    "He didn't pay not one red cent for the damages."

    (Anh ta không trả lấy một xu nào cho những thiệt hại đó.)

  • Not one whit

    Không một chút nào, không một tí nào (nghĩa tương tự 'not one bit' nhưng trang trọng hơn một chút, thường dùng với sự vật, ý kiến)

    "His opinion changed not one whit after the discussion."

    (Ý kiến của anh ấy không thay đổi một chút nào sau cuộc thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not one

Đại từ/Tính từ
Lật mặt

Không một ai; không một cái nào.

"Not one person offered to help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Not one student failed the exam.
Không một học sinh nào trượt kỳ thi.
Phủ định
Not one of the apples was ripe enough to eat.
Không một quả táo nào đủ chín để ăn.
Nghi vấn
Is there not one reason for you to stay?
Không có lý do nào để bạn ở lại sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Not one of the students, despite their intelligence, could solve the complex problem.
Không một học sinh nào, mặc dù thông minh, có thể giải quyết được vấn đề phức tạp.
Phủ định
He brought many gifts, but not one, unfortunately, was suitable for the occasion.
Anh ấy mang rất nhiều quà, nhưng không một món nào, thật không may, phù hợp cho dịp này.
Nghi vấn
Of all the options, is there not one, I wonder, that meets our requirements?
Trong tất cả các lựa chọn, liệu có một cái nào không, tôi tự hỏi, đáp ứng được yêu cầu của chúng ta?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, not one person will have been waiting in line for less than three hours.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, không một ai đã đợi xếp hàng dưới ba tiếng đồng hồ.
Phủ định
By next week, not one of the construction workers won't have been working on the bridge project for over a year.
Đến tuần sau, không một công nhân xây dựng nào lại không làm việc trên dự án cầu này trong hơn một năm.
Nghi vấn
Will not one of the applicants have been practicing their presentation skills for months before the interview?
Liệu có phải không một ứng viên nào đã luyện tập kỹ năng thuyết trình của họ trong nhiều tháng trước cuộc phỏng vấn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Not one person will attend the meeting if it's scheduled for Sunday.
Không một ai sẽ tham dự cuộc họp nếu nó được lên lịch vào Chủ Nhật.
Phủ định
Not one of us is going to accept that offer.
Không một ai trong chúng ta sẽ chấp nhận lời đề nghị đó.
Nghi vấn
Will not one of the candidates withdraw from the race?
Không một ứng cử viên nào sẽ rút khỏi cuộc đua sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not one".

Sức mạnh của sự phủ định tuyệt đối

Trong văn hóa phương Tây và tiếng Anh, việc sử dụng 'not one' không chỉ đơn thuần là nói 'không có'. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn, thường được dùng để bày tỏ sự thất vọng, ngạc nhiên, hoặc phê phán mạnh mẽ. Cụm từ này làm cho sự thiếu vắng trở nên rõ ràng và có sức nặng hơn nhiều so với việc chỉ nói 'none' hoặc 'zero'. Ví dụ, 'Not one person showed up' (Không một người nào xuất hiện) thể hiện sự thất vọng sâu sắc hơn là 'Nobody showed up'.

Hiệu ứng tu từ và kịch tính

Cấu trúc 'not one' thường được sử dụng trong các tình huống mang tính tu từ hoặc kịch tính để tạo ra tác động mạnh mẽ. Nó có thể được dùng để chỉ ra sự thiếu sót nghiêm trọng, sự thất bại hoàn toàn, hoặc sự thiếu vắng của một yếu tố quan trọng nào đó. Sự nhấn mạnh vào số 'một' rồi phủ định nó làm tăng thêm kịch tính cho câu nói, khiến người nghe cảm nhận rõ ràng hơn về sự trống rỗng hoặc thiếu hụt. Đây là một cách hiệu quả để thu hút sự chú ý vào sự vắng mặt của điều gì đó.