not one
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not a single one; not any.
Vietnamese Meaning
Không một ai; không một cái nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Not one person offered to help."
"Không một ai đề nghị giúp đỡ."
-
"Not one of the students knew the answer."
"Không một học sinh nào biết câu trả lời."
-
"I didn't see not one mistake in his work."
"Tôi đã không thấy một lỗi nào trong công việc của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một đối tượng hoặc cá nhân. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc nhấn mạnh vào việc không có bất kỳ điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single Not one single person (Không một người nào cả)
-
bit Not one bit (Không một chút nào cả)
-
iota Not one iota of doubt (Không một chút nghi ngờ nào)
-
person Not one person showed up. (Không một người nào xuất hiện.)
-
of Not one of them (Không một ai/cái nào trong số họ)
-
had She had not one moment to rest. (Cô ấy không có lấy một khoảnh khắc nào để nghỉ ngơi.)
-
found They found not one clue. (Họ không tìm thấy lấy một manh mối nào.)
Idioms
-
Not one bit
Không một chút nào, hoàn toàn không (dùng để phủ định một cách mạnh mẽ, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày)
"Are you tired? Not one bit!"
(Bạn có mệt không? Hoàn toàn không một chút nào!)
-
Not one red cent
Không một xu nào, không một đồng nào (ám chỉ không có tiền hoặc không trả tiền chút nào, thường dùng trong bối cảnh tài chính)
"He didn't pay not one red cent for the damages."
(Anh ta không trả lấy một xu nào cho những thiệt hại đó.)
-
Not one whit
Không một chút nào, không một tí nào (nghĩa tương tự 'not one bit' nhưng trang trọng hơn một chút, thường dùng với sự vật, ý kiến)
"His opinion changed not one whit after the discussion."
(Ý kiến của anh ấy không thay đổi một chút nào sau cuộc thảo luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not one
Đại từ/Tính từKhông một ai; không một cái nào.
"Not one person offered to help."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Not one student failed the exam. |
Không một học sinh nào trượt kỳ thi. |
| Phủ định | Not one of the apples was ripe enough to eat. |
Không một quả táo nào đủ chín để ăn. |
| Nghi vấn | Is there not one reason for you to stay? |
Không có lý do nào để bạn ở lại sao? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Not one of the students, despite their intelligence, could solve the complex problem. |
Không một học sinh nào, mặc dù thông minh, có thể giải quyết được vấn đề phức tạp. |
| Phủ định | He brought many gifts, but not one, unfortunately, was suitable for the occasion. |
Anh ấy mang rất nhiều quà, nhưng không một món nào, thật không may, phù hợp cho dịp này. |
| Nghi vấn | Of all the options, is there not one, I wonder, that meets our requirements? |
Trong tất cả các lựa chọn, liệu có một cái nào không, tôi tự hỏi, đáp ứng được yêu cầu của chúng ta? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, not one person will have been waiting in line for less than three hours. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, không một ai đã đợi xếp hàng dưới ba tiếng đồng hồ. |
| Phủ định | By next week, not one of the construction workers won't have been working on the bridge project for over a year. |
Đến tuần sau, không một công nhân xây dựng nào lại không làm việc trên dự án cầu này trong hơn một năm. |
| Nghi vấn | Will not one of the applicants have been practicing their presentation skills for months before the interview? |
Liệu có phải không một ứng viên nào đã luyện tập kỹ năng thuyết trình của họ trong nhiều tháng trước cuộc phỏng vấn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Not one person will attend the meeting if it's scheduled for Sunday. |
Không một ai sẽ tham dự cuộc họp nếu nó được lên lịch vào Chủ Nhật. |
| Phủ định | Not one of us is going to accept that offer. |
Không một ai trong chúng ta sẽ chấp nhận lời đề nghị đó. |
| Nghi vấn | Will not one of the candidates withdraw from the race? |
Không một ứng cử viên nào sẽ rút khỏi cuộc đua sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not one".
