(Top Banner Ad)
nonetheless
C1
Trạng từ C1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Học thuật

nonetheless

UK: /ˌnʌnðəˈlɛs/ • US: /ˌnʌnðəˈlɛs/

Nghĩa tiếng Việt

tuy nhiên dẫu vậy mặc dù vậy thế nhưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in spite of that; however

Vietnamese Meaning

tuy nhiên, dẫu vậy, mặc dù vậy

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problems are not serious. Nonetheless, they need to be addressed."

    "Những vấn đề này không nghiêm trọng. Tuy nhiên, chúng cần được giải quyết."

  • "He was very tired, nonetheless he kept working."

    "Anh ấy rất mệt, dẫu vậy anh ấy vẫn tiếp tục làm việc."

  • "The task was difficult; nonetheless, she completed it successfully."

    "Nhiệm vụ này rất khó; tuy nhiên, cô ấy đã hoàn thành nó thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun none không một ai, không một cái gì
Adjective less ít hơn, kém hơn
Adverb nevertheless tuy nhiên, dù vậy (tương tự 'nonetheless')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nān
Old English
þe
Old English
læs
Late Middle English / Early Modern English
none the less
16th Century
nonetheless

Nguồn gốc của "nonetheless"

Từ "nonetheless" được hình thành từ ba từ tiếng Anh cổ: "none" (không gì cả), "the" (mạo từ xác định) và "less" (ít hơn). Ban đầu, nó là một cụm từ "none the less", có nghĩa đen là "không ít hơn chút nào". Theo thời gian, cụm từ này đã được hợp nhất thành một từ duy nhất, trở thành một trạng từ mang ý nghĩa "dù vậy, tuy nhiên", dùng để đưa ra một điều ngược lại hoặc một sự nhượng bộ.

Usage Note

Từ 'nonetheless' được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề tương phản với mệnh đề trước đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'however' hoặc 'but'. Thường được dùng trong văn viết hơn là văn nói. Điểm khác biệt với 'nevertheless' rất nhỏ, gần như tương đương, nhưng 'nonetheless' có lẽ phổ biến hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Mở đầu câu hoặc mệnh đề
  • Nonetheless, Nonetheless, the project was a great success despite the initial problems.
    (Dù vậy, dự án đã thành công rực rỡ bất chấp những vấn đề ban đầu.)
Liên từ + nonetheless
  • but nonetheless The task was challenging, but nonetheless rewarding.
    (Nhiệm vụ này đầy thử thách, nhưng dù sao đi nữa thì cũng rất đáng giá.)
  • yet nonetheless He knew the risks, yet nonetheless decided to proceed.
    (Anh ấy biết rủi ro, nhưng dù vậy vẫn quyết định tiếp tục.)
Tính từ/Trạng từ + nonetheless
  • difficult nonetheless It was a difficult decision, but a necessary one nonetheless.
    (Đó là một quyết định khó khăn, nhưng dù sao thì cũng là một quyết định cần thiết.)
  • true nonetheless Her story sounded unbelievable, but it was true nonetheless.
    (Câu chuyện của cô ấy nghe có vẻ khó tin, nhưng dù vậy nó vẫn là sự thật.)
Động từ + nonetheless
  • continue nonetheless Despite the criticism, they chose to continue nonetheless.
    (Bất chấp những lời chỉ trích, họ vẫn chọn tiếp tục.)

Idioms

  • (and) yet nonetheless

    tuy nhiên, dù sao đi nữa (dùng để nhấn mạnh sự tương phản hoặc chấp nhận điều gì đó bất chấp khó khăn)

    "The project faced many delays, and yet nonetheless, they managed to complete it on time."

    (Dự án đã gặp nhiều trì hoãn, nhưng dù vậy, họ vẫn hoàn thành đúng hạn.)

  • (it is) true nonetheless

    dù vậy vẫn là sự thật (thường dùng khi một điều gì đó nghe có vẻ khó tin nhưng lại đúng)

    "The news was shocking, but it was true nonetheless."

    (Tin tức này gây sốc, nhưng dù vậy nó vẫn là sự thật.)

  • nonetheless, it's worth noting that...

    tuy nhiên, đáng lưu ý là... (dùng để giới thiệu một thông tin quan trọng dù đã có thông tin trước đó)

    "The report detailed several problems; nonetheless, it's worth noting that progress has been made in key areas."

    (Báo cáo đã nêu chi tiết một số vấn đề; tuy nhiên, đáng lưu ý là đã có những tiến bộ trong các lĩnh vực trọng yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonetheless

Trạng từ
Lật mặt

tuy nhiên, dẫu vậy, mặc dù vậy

"The problems are not serious. Nonetheless, they need to be addressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonetheless".

Sự tinh tế trong tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và pháp lý, khả năng trình bày một lập luận cân bằng là rất quan trọng. Từ "nonetheless" cho phép người nói hoặc viết thừa nhận một điểm (ví dụ: một hạn chế, một khó khăn) nhưng vẫn khẳng định một điểm khác (ví dụ: một ưu điểm, một thành công) mà không mâu thuẫn. Điều này thể hiện sự tinh tế và khả năng tư duy phản biện, giúp cuộc thảo luận trở nên khách quan và sâu sắc hơn.

Thể hiện sự kiên cường và quyết tâm

“Nonetheless” cũng thường được sử dụng để thể hiện sự kiên cường hoặc quyết tâm. Khi ai đó nói rằng họ sẽ làm gì “nonetheless” (dù vậy), điều đó ám chỉ rằng họ sẽ tiếp tục bất chấp những trở ngại hoặc khó khăn được đề cập trước đó. Điều này phản ánh một giá trị cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây về việc vượt qua thử thách và không dễ dàng bỏ cuộc.