(Top Banner Ad)
consequently
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Ngôn ngữ học, Logic

consequently

UK: /ˈkɒnsɪkwəntli/ • US: /ˈkɑːnsɪkwentli/

Nghĩa tiếng Việt

do đó vì vậy bởi vậy hệ quả là cho nên kết quả là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

as a result; therefore

Vietnamese Meaning

do đó, vì vậy, bởi vậy, hệ quả là

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits decreased; consequently, several employees were laid off."

    "Lợi nhuận của công ty giảm sút; do đó, một số nhân viên đã bị sa thải."

  • "He failed to complete the assignment; consequently, he failed the course."

    "Anh ấy không hoàn thành bài tập; do đó, anh ấy trượt môn học."

  • "The rain was heavy; consequently, the game was cancelled."

    "Trời mưa to; do đó, trận đấu đã bị hủy bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective consequent hệ quả, do đó mà ra
Noun consequence hậu quả, kết quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consequens
English
consequently

Nguồn gốc của 'Consequently'

Từ 'consequently' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consequens', có nghĩa là 'kết quả'. Nó được du nhập vào tiếng Anh để chỉ mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện hoặc ý tưởng. Người xưa thường dùng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy luận logic và đưa ra kết luận hợp lý.

Usage Note

Từ 'consequently' thường được dùng để chỉ một kết quả trực tiếp và logic từ một hành động, sự kiện hoặc tình huống trước đó. Nó trang trọng hơn và nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hơn so với các từ như 'so' hoặc 'then'. Khác với 'therefore', 'consequently' thường mang ý nghĩa kết quả đã được dự đoán hoặc mong đợi. Nó thường xuất hiện ở đầu câu hoặc mệnh đề, sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + consequently
  • Thus thus consequently
    (do đó, vì vậy)
  • Therefore therefore consequently
    (cho nên, vì lẽ đó)
Clause + consequently
  • raining It was raining; consequently, we stayed inside.
    (Trời mưa; do đó, chúng tôi ở trong nhà.)
  • failed He failed the exam; consequently, he had to retake it.
    (Anh ấy trượt kỳ thi; do đó, anh ấy phải thi lại.)

Idioms

  • act consequently

    hành động một cách có suy nghĩ và trách nhiệm, cân nhắc hậu quả

    "We must act consequently if we want to preserve our planet for future generations."

    (Chúng ta phải hành động một cách có suy nghĩ và trách nhiệm nếu muốn bảo tồn hành tinh của chúng ta cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consequently

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

do đó, vì vậy, bởi vậy, hệ quả là

"The company's profits decreased; consequently, several employees were laid off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain was heavy; consequently, the game was canceled.
Trời mưa rất lớn; do đó, trận đấu đã bị hủy bỏ.
Phủ định
She did not study hard; consequently, she did not pass the exam.
Cô ấy đã không học hành chăm chỉ; do đó, cô ấy đã không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Did he drive recklessly; consequently, did he cause an accident?
Anh ta có lái xe liều lĩnh không; do đó, anh ta có gây ra tai nạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would travel the world; consequently, I would experience different cultures.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới; do đó, tôi sẽ trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
If she didn't study harder, she wouldn't pass the exam; consequently, she wouldn't get into her dream university.
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ không vượt qua kỳ thi; do đó, cô ấy sẽ không được vào trường đại học mơ ước của mình.
Nghi vấn
Would he be happier if he had more money; consequently, would he donate more to charity?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy có nhiều tiền hơn không; do đó, anh ấy có quyên góp nhiều hơn cho tổ chức từ thiện không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had studied very hard for the exam; consequently, she expected to get a good grade.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi; do đó, cô ấy mong đợi sẽ đạt điểm cao.
Phủ định
He told me that he hadn't saved enough money; consequently, he couldn't afford the new car.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tiết kiệm đủ tiền; do đó, anh ấy không đủ khả năng mua chiếc xe mới.
Nghi vấn
She asked me whether the train had been delayed; consequently, whether we would be late.
Cô ấy hỏi tôi liệu chuyến tàu có bị hoãn hay không; do đó, liệu chúng ta có bị trễ hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working long hours, consequently feeling exhausted.
Cô ấy đã làm việc nhiều giờ liên tục, do đó cảm thấy kiệt sức.
Phủ định
He hadn't been practicing consistently, consequently he hadn't been improving much.
Anh ấy đã không luyện tập đều đặn, do đó anh ấy đã không cải thiện nhiều.
Nghi vấn
Had they been neglecting their studies, consequently failing the exam?
Có phải họ đã bỏ bê việc học hành nên mới trượt kỳ thi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consequently".

Tư duy nhân quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tư duy nhân quả (cause and effect) được coi trọng. Việc sử dụng các từ như 'consequently' thể hiện sự nhấn mạnh vào việc hiểu rõ mối liên hệ giữa hành động và kết quả, và đưa ra quyết định dựa trên suy luận logic.