nonexistent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not existing; not real.
Vietnamese Meaning
Không tồn tại; không có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence for the Loch Ness Monster is nonexistent."
"Bằng chứng về sự tồn tại của Quái vật hồ Loch Ness là không có thật."
-
"For many years, a cure for AIDS was nonexistent."
"Trong nhiều năm, một phương thuốc chữa AIDS là không có thật."
-
"A completely safe investment is practically nonexistent."
"Một khoản đầu tư an toàn tuyệt đối hầu như không tồn tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exist | tồn tại, hiện hữu |
| Noun | existence | sự tồn tại, sự hiện hữu |
| Adjective | existent | hiện có, đang tồn tại |
| Noun | non-existence | sự không tồn tại, sự vắng mặt |
| Adjective | existential | (thuộc về) hiện sinh, liên quan đến bản chất sự tồn tại |
| Adverb | existentially | một cách hiện sinh, về mặt tồn tại |
| Noun | nonentity | người/vật không quan trọng, không có vai trò gì; sự không tồn tại về mặt ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonexistent' dùng để mô tả những thứ hoàn toàn không có thật, chỉ có trong tưởng tượng, hoặc không tồn tại ở thời điểm hoặc địa điểm cụ thể nào đó. Nó thường mang sắc thái mạnh hơn so với 'absent' hoặc 'missing' (vắng mặt, thiếu), vì 'absent' và 'missing' ngụ ý rằng vật/người đó có thể đã từng tồn tại hoặc có thể xuất hiện trở lại. 'Nonexistent' ám chỉ sự không tồn tại một cách triệt để.
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtually virtually nonexistent (hầu như không tồn tại)
-
practically practically nonexistent (thực tế là không tồn tại)
-
largely largely nonexistent (phần lớn là không tồn tại)
-
almost almost nonexistent (gần như không tồn tại)
-
completely completely nonexistent (hoàn toàn không tồn tại)
-
remain remain nonexistent (vẫn không tồn tại)
-
become become nonexistent (trở nên không tồn tại)
-
render something render something nonexistent (làm cho cái gì đó không tồn tại, xóa sổ cái gì đó)
-
evidence nonexistent evidence (bằng chứng không tồn tại, bằng chứng vắng mặt)
-
threat nonexistent threat (mối đe dọa không có thật)
-
problem nonexistent problem (vấn đề không tồn tại, vấn đề không có)
-
market nonexistent market (thị trường không tồn tại, thị trường vắng bóng)
-
support nonexistent support (sự hỗ trợ không tồn tại, không có sự hỗ trợ)
-
funds nonexistent funds (nguồn quỹ không tồn tại, không có quỹ)
Idioms
-
render something nonexistent
làm cho cái gì đó không còn tồn tại, xóa bỏ hoàn toàn
"The new law will effectively render certain old regulations nonexistent."
(Luật mới sẽ làm cho một số quy định cũ không còn hiệu lực.)
-
be virtually nonexistent
hầu như không tồn tại, gần như không có gì
"Customer service at that store was virtually nonexistent."
(Dịch vụ khách hàng ở cửa hàng đó gần như không tồn tại.)
-
a nonexistent future/hope
một tương lai/hy vọng không tồn tại (ám chỉ không có, vô vọng)
"Without major changes, the company faces a nonexistent future."
(Nếu không có những thay đổi lớn, công ty sẽ đối mặt với một tương lai vô vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonexistent
Tính từKhông tồn tại; không có thật.
"The evidence for the Loch Ness Monster is nonexistent."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the possibility of his nonexistent alibi, the police decided to investigate further. |
Cân nhắc khả năng về bằng chứng ngoại phạm không tồn tại của anh ta, cảnh sát quyết định điều tra thêm. |
| Phủ định | Ignoring the nonexistent evidence didn't help the jury reach a fair verdict. |
Phớt lờ những bằng chứng không tồn tại không giúp bồi thẩm đoàn đưa ra một phán quyết công bằng. |
| Nghi vấn | Does believing in a nonexistent problem solve anything? |
Việc tin vào một vấn đề không tồn tại có giải quyết được gì không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't study hard, your chances of finding a job will be nonexistent. |
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, cơ hội tìm được việc làm của bạn sẽ không tồn tại. |
| Phủ định | If the company doesn't invest in marketing, customer awareness of the new product won't be nonexistent. |
Nếu công ty không đầu tư vào marketing, nhận thức của khách hàng về sản phẩm mới sẽ không phải là không tồn tại. |
| Nghi vấn | Will the promised benefits remain nonexistent if the economy doesn't improve? |
Liệu những lợi ích đã hứa có tiếp tục không tồn tại nếu nền kinh tế không cải thiện? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evidence for his alibi is going to be nonexistent by the time the trial begins. |
Bằng chứng ngoại phạm của anh ta sẽ không còn tồn tại vào thời điểm phiên tòa bắt đầu. |
| Phủ định | The promised support from the investors is not going to be nonexistent; they assured us of their commitment. |
Sự hỗ trợ đã hứa từ các nhà đầu tư sẽ không phải là không có; họ đã đảm bảo với chúng tôi về cam kết của họ. |
| Nghi vấn | Is their interest in the project going to be nonexistent if we don't secure funding? |
Liệu sự quan tâm của họ đối với dự án có trở nên không tồn tại nếu chúng ta không đảm bảo được nguồn tài trợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonexistent".
