(Top Banner Ad)
nonexistent
C1
Tính từ C1 Tổng quát

nonexistent

UK: /ˌnɒnɪɡˈzɪstənt/ • US: /ˌnɑːnɪɡˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

không tồn tại không có thật ảo không hiện hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not existing; not real.

Vietnamese Meaning

Không tồn tại; không có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence for the Loch Ness Monster is nonexistent."

    "Bằng chứng về sự tồn tại của Quái vật hồ Loch Ness là không có thật."

  • "For many years, a cure for AIDS was nonexistent."

    "Trong nhiều năm, một phương thuốc chữa AIDS là không có thật."

  • "A completely safe investment is practically nonexistent."

    "Một khoản đầu tư an toàn tuyệt đối hầu như không tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective existent hiện có, đang tồn tại
Noun non-existence sự không tồn tại, sự vắng mặt
Adjective existential (thuộc về) hiện sinh, liên quan đến bản chất sự tồn tại
Adverb existentially một cách hiện sinh, về mặt tồn tại
Noun nonentity người/vật không quan trọng, không có vai trò gì; sự không tồn tại về mặt ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsistere
Old French
existant
English
existent
English
non-
English
nonexistent

Nguồn gốc từ 'nonexistent'

Từ 'nonexistent' được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và từ 'existent' (có nghĩa là 'hiện hữu' hoặc 'tồn tại'). 'Existent' lại bắt nguồn từ động từ 'exsistere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'đứng lên', 'xuất hiện' hoặc 'tồn tại'. Do đó, 'nonexistent' có nghĩa đen là 'không tồn tại' hoặc 'không hiện hữu', diễn tả một cách trực tiếp sự vắng mặt của điều gì đó.

Usage Note

Từ 'nonexistent' dùng để mô tả những thứ hoàn toàn không có thật, chỉ có trong tưởng tượng, hoặc không tồn tại ở thời điểm hoặc địa điểm cụ thể nào đó. Nó thường mang sắc thái mạnh hơn so với 'absent' hoặc 'missing' (vắng mặt, thiếu), vì 'absent' và 'missing' ngụ ý rằng vật/người đó có thể đã từng tồn tại hoặc có thể xuất hiện trở lại. 'Nonexistent' ám chỉ sự không tồn tại một cách triệt để.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + nonexistent
  • virtually virtually nonexistent
    (hầu như không tồn tại)
  • practically practically nonexistent
    (thực tế là không tồn tại)
  • largely largely nonexistent
    (phần lớn là không tồn tại)
  • almost almost nonexistent
    (gần như không tồn tại)
  • completely completely nonexistent
    (hoàn toàn không tồn tại)
Verb + nonexistent
  • remain remain nonexistent
    (vẫn không tồn tại)
  • become become nonexistent
    (trở nên không tồn tại)
  • render something render something nonexistent
    (làm cho cái gì đó không tồn tại, xóa sổ cái gì đó)
nonexistent + Noun
  • evidence nonexistent evidence
    (bằng chứng không tồn tại, bằng chứng vắng mặt)
  • threat nonexistent threat
    (mối đe dọa không có thật)
  • problem nonexistent problem
    (vấn đề không tồn tại, vấn đề không có)
  • market nonexistent market
    (thị trường không tồn tại, thị trường vắng bóng)
  • support nonexistent support
    (sự hỗ trợ không tồn tại, không có sự hỗ trợ)
  • funds nonexistent funds
    (nguồn quỹ không tồn tại, không có quỹ)

Idioms

  • render something nonexistent

    làm cho cái gì đó không còn tồn tại, xóa bỏ hoàn toàn

    "The new law will effectively render certain old regulations nonexistent."

    (Luật mới sẽ làm cho một số quy định cũ không còn hiệu lực.)

  • be virtually nonexistent

    hầu như không tồn tại, gần như không có gì

    "Customer service at that store was virtually nonexistent."

    (Dịch vụ khách hàng ở cửa hàng đó gần như không tồn tại.)

  • a nonexistent future/hope

    một tương lai/hy vọng không tồn tại (ám chỉ không có, vô vọng)

    "Without major changes, the company faces a nonexistent future."

    (Nếu không có những thay đổi lớn, công ty sẽ đối mặt với một tương lai vô vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonexistent

Tính từ
Lật mặt

Không tồn tại; không có thật.

"The evidence for the Loch Ness Monster is nonexistent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the possibility of his nonexistent alibi, the police decided to investigate further.
Cân nhắc khả năng về bằng chứng ngoại phạm không tồn tại của anh ta, cảnh sát quyết định điều tra thêm.
Phủ định
Ignoring the nonexistent evidence didn't help the jury reach a fair verdict.
Phớt lờ những bằng chứng không tồn tại không giúp bồi thẩm đoàn đưa ra một phán quyết công bằng.
Nghi vấn
Does believing in a nonexistent problem solve anything?
Việc tin vào một vấn đề không tồn tại có giải quyết được gì không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't study hard, your chances of finding a job will be nonexistent.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, cơ hội tìm được việc làm của bạn sẽ không tồn tại.
Phủ định
If the company doesn't invest in marketing, customer awareness of the new product won't be nonexistent.
Nếu công ty không đầu tư vào marketing, nhận thức của khách hàng về sản phẩm mới sẽ không phải là không tồn tại.
Nghi vấn
Will the promised benefits remain nonexistent if the economy doesn't improve?
Liệu những lợi ích đã hứa có tiếp tục không tồn tại nếu nền kinh tế không cải thiện?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence for his alibi is going to be nonexistent by the time the trial begins.
Bằng chứng ngoại phạm của anh ta sẽ không còn tồn tại vào thời điểm phiên tòa bắt đầu.
Phủ định
The promised support from the investors is not going to be nonexistent; they assured us of their commitment.
Sự hỗ trợ đã hứa từ các nhà đầu tư sẽ không phải là không có; họ đã đảm bảo với chúng tôi về cam kết của họ.
Nghi vấn
Is their interest in the project going to be nonexistent if we don't secure funding?
Liệu sự quan tâm của họ đối với dự án có trở nên không tồn tại nếu chúng ta không đảm bảo được nguồn tài trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonexistent".

Sự vắng mặt có ý nghĩa

Trong văn hóa phương Tây và giao tiếp hàng ngày, việc mô tả điều gì đó là 'nonexistent' (không tồn tại) thường mang một ý nghĩa mạnh mẽ hơn là chỉ đơn thuần nói 'không có'. Nó có thể ngụ ý sự thất vọng, chỉ trích, hoặc nhấn mạnh một thiếu sót nghiêm trọng. Ví dụ, khi nói 'customer service was nonexistent', người nói muốn bày tỏ sự thất vọng sâu sắc về chất lượng dịch vụ.

Khái niệm trong triết học và khoa học

Khái niệm 'nonexistent' cũng rất quan trọng trong triết học (khi bàn về sự tồn tại và không tồn tại, cái hư vô) và khoa học (khi chứng minh sự vắng mặt của một hiện tượng hoặc bằng chứng). Nó giúp chúng ta phân biệt giữa điều có thật và điều chỉ là tưởng tượng, hoặc giữa điều đã được xác nhận và điều không có cơ sở.