nonexistent
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nonexistent'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không tồn tại; không có thật.
Definition (English Meaning)
Not existing; not real.
Ví dụ Thực tế với 'Nonexistent'
-
"The evidence for the Loch Ness Monster is nonexistent."
"Bằng chứng về sự tồn tại của Quái vật hồ Loch Ness là không có thật."
-
"For many years, a cure for AIDS was nonexistent."
"Trong nhiều năm, một phương thuốc chữa AIDS là không có thật."
-
"A completely safe investment is practically nonexistent."
"Một khoản đầu tư an toàn tuyệt đối hầu như không tồn tại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nonexistent'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: nonexistent
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nonexistent'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'nonexistent' dùng để mô tả những thứ hoàn toàn không có thật, chỉ có trong tưởng tượng, hoặc không tồn tại ở thời điểm hoặc địa điểm cụ thể nào đó. Nó thường mang sắc thái mạnh hơn so với 'absent' hoặc 'missing' (vắng mặt, thiếu), vì 'absent' và 'missing' ngụ ý rằng vật/người đó có thể đã từng tồn tại hoặc có thể xuất hiện trở lại. 'Nonexistent' ám chỉ sự không tồn tại một cách triệt để.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nonexistent'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you don't study hard, your chances of finding a job will be nonexistent.
|
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, cơ hội tìm được việc làm của bạn sẽ không tồn tại. |
| Phủ định |
If the company doesn't invest in marketing, customer awareness of the new product won't be nonexistent.
|
Nếu công ty không đầu tư vào marketing, nhận thức của khách hàng về sản phẩm mới sẽ không phải là không tồn tại. |
| Nghi vấn |
Will the promised benefits remain nonexistent if the economy doesn't improve?
|
Liệu những lợi ích đã hứa có tiếp tục không tồn tại nếu nền kinh tế không cải thiện? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The evidence for his alibi is going to be nonexistent by the time the trial begins.
|
Bằng chứng ngoại phạm của anh ta sẽ không còn tồn tại vào thời điểm phiên tòa bắt đầu. |
| Phủ định |
The promised support from the investors is not going to be nonexistent; they assured us of their commitment.
|
Sự hỗ trợ đã hứa từ các nhà đầu tư sẽ không phải là không có; họ đã đảm bảo với chúng tôi về cam kết của họ. |
| Nghi vấn |
Is their interest in the project going to be nonexistent if we don't secure funding?
|
Liệu sự quan tâm của họ đối với dự án có trở nên không tồn tại nếu chúng ta không đảm bảo được nguồn tài trợ không? |