(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nonexistent
C1

nonexistent

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không tồn tại không có thật ảo không hiện hữu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nonexistent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không tồn tại; không có thật.

Definition (English Meaning)

Not existing; not real.

Ví dụ Thực tế với 'Nonexistent'

  • "The evidence for the Loch Ness Monster is nonexistent."

    "Bằng chứng về sự tồn tại của Quái vật hồ Loch Ness là không có thật."

  • "For many years, a cure for AIDS was nonexistent."

    "Trong nhiều năm, một phương thuốc chữa AIDS là không có thật."

  • "A completely safe investment is practically nonexistent."

    "Một khoản đầu tư an toàn tuyệt đối hầu như không tồn tại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nonexistent'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: nonexistent
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unreal(không có thật)
imaginary(tưởng tượng)
fictitious(hư cấu)

Trái nghĩa (Antonyms)

existent(tồn tại)
real(thật)
actual(có thật)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Nonexistent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'nonexistent' dùng để mô tả những thứ hoàn toàn không có thật, chỉ có trong tưởng tượng, hoặc không tồn tại ở thời điểm hoặc địa điểm cụ thể nào đó. Nó thường mang sắc thái mạnh hơn so với 'absent' hoặc 'missing' (vắng mặt, thiếu), vì 'absent' và 'missing' ngụ ý rằng vật/người đó có thể đã từng tồn tại hoặc có thể xuất hiện trở lại. 'Nonexistent' ám chỉ sự không tồn tại một cách triệt để.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nonexistent'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't study hard, your chances of finding a job will be nonexistent.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, cơ hội tìm được việc làm của bạn sẽ không tồn tại.
Phủ định
If the company doesn't invest in marketing, customer awareness of the new product won't be nonexistent.
Nếu công ty không đầu tư vào marketing, nhận thức của khách hàng về sản phẩm mới sẽ không phải là không tồn tại.
Nghi vấn
Will the promised benefits remain nonexistent if the economy doesn't improve?
Liệu những lợi ích đã hứa có tiếp tục không tồn tại nếu nền kinh tế không cải thiện?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence for his alibi is going to be nonexistent by the time the trial begins.
Bằng chứng ngoại phạm của anh ta sẽ không còn tồn tại vào thời điểm phiên tòa bắt đầu.
Phủ định
The promised support from the investors is not going to be nonexistent; they assured us of their commitment.
Sự hỗ trợ đã hứa từ các nhà đầu tư sẽ không phải là không có; họ đã đảm bảo với chúng tôi về cam kết của họ.
Nghi vấn
Is their interest in the project going to be nonexistent if we don't secure funding?
Liệu sự quan tâm của họ đối với dự án có trở nên không tồn tại nếu chúng ta không đảm bảo được nguồn tài trợ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)