(Top Banner Ad)
existent
C1
adjective C1 Triết học, Khoa học

existent

UK: /ɪɡˈzɪstənt/ • US: /ɪɡˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

đang tồn tại hiện hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having being or reality; existing.

Vietnamese Meaning

Có sự tồn tại hoặc thực tế; đang tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist searched for any existent life forms on the planet."

    "Nhà khoa học đã tìm kiếm bất kỳ dạng sống nào đang tồn tại trên hành tinh."

  • "The museum displays evidence of existent civilizations from centuries ago."

    "Bảo tàng trưng bày bằng chứng về các nền văn minh đã từng tồn tại từ nhiều thế kỷ trước."

  • "Is there any existent law that covers this situation?"

    "Có bất kỳ luật nào hiện hành bao gồm tình huống này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective nonexistent không tồn tại, không có thật
Adjective preexistent đã tồn tại từ trước
Adjective coexistent cùng tồn tại, đồng thời tồn tại
Adjective existential (thuộc) hiện sinh, (thuộc) sự tồn tại
Adverb existentially một cách hiện sinh, về mặt tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
existere
Latin
existen(t)-
English
existent

Sự Hiện Hữu Từ Gốc Latin

Từ 'existent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'existere', mang nghĩa 'đứng lên', 'xuất hiện' hoặc 'tồn tại'. Gốc từ này nhấn mạnh ý tưởng về việc một cái gì đó 'hiện ra' và 'có mặt' trong thế giới thực, định hình nên ý nghĩa 'có thật' hoặc 'đang tồn tại' của từ trong tiếng Anh ngày nay.

Usage Note

Từ 'existent' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, đặc biệt khi nhấn mạnh đến sự thật rằng một cái gì đó có thực hoặc tồn tại một cách khách quan. Nó ít được sử dụng phổ biến hơn 'existing'. 'Existent' thường mang một sắc thái triết học hoặc trừu tượng hơn, trong khi 'existing' thường được sử dụng trong các tình huống thực tế, hàng ngày. Ví dụ: 'The question of whether God is existent is a matter of faith' (Vấn đề liệu Chúa có tồn tại hay không là một vấn đề của đức tin), nhấn mạnh tính chất triết học. So sánh với 'existing problems' (các vấn đề hiện tại), tập trung vào thực tế và tính hiện hữu của các vấn đề đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + existent
  • currently currently existent
    (đang tồn tại (hiện tại))
  • still still existent
    (vẫn còn tồn tại)
  • only only existent
    (tồn tại duy nhất)
  • formerly formerly existent
    (từng tồn tại trước đây)
Noun (post-modifier) + existent
  • copy copy existent
    (bản sao hiện có/còn tồn tại)
  • records records existent
    (những ghi chép còn tồn tại)
  • species species existent
    (loài còn tồn tại/hiện hữu)

Idioms

  • the only existent [noun]

    [danh từ] duy nhất còn tồn tại/hiện có

    "This is believed to be the only existent copy of the original manuscript."

    (Đây được cho là bản sao duy nhất còn tồn tại của bản thảo gốc.)

  • no longer existent

    không còn tồn tại nữa

    "The ancient city is no longer existent, only ruins remain."

    (Thành phố cổ đại không còn tồn tại nữa, chỉ còn lại những tàn tích.)

  • prove existent

    chứng minh có tồn tại/có thật

    "Scientists are trying to prove existent life forms on other planets."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng chứng minh sự tồn tại của các dạng sống trên các hành tinh khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

existent

adjective
Lật mặt

Có sự tồn tại hoặc thực tế; đang tồn tại.

"The scientist searched for any existent life forms on the planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If dinosaurs hadn't become extinct, we wouldn't assume that dragons aren't existent.
Nếu khủng long không bị tuyệt chủng, chúng ta sẽ không cho rằng rồng không tồn tại.
Phủ định
If I had studied harder, I wouldn't think that ghosts are non-existent now.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ không nghĩ rằng ma quỷ không tồn tại.
Nghi vấn
If he had taken the job, would he believe that true love is non-existent?
Nếu anh ấy nhận công việc đó, liệu anh ấy có tin rằng tình yêu đích thực không tồn tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "existent".

Sự Tồn Tại Trong Triết Học

Từ 'existent' thường được dùng trong các cuộc thảo luận triết học về bản chất của sự tồn tại và thực tại, đặc biệt là khi so sánh với 'phi thực tại' (non-existent). Nó giúp chúng ta phân biệt những gì là thật và những gì chỉ là ý niệm, khám phá các câu hỏi sâu sắc về sự hiện hữu của vạn vật và con người.

Giá Trị Của Những Thứ Còn Tồn Tại Duy Nhất

Trong lịch sử, nghệ thuật và khoa học, 'existent' thường được dùng để chỉ những hiện vật, bản sao, hoặc loài vật quý hiếm còn sót lại. Một 'bản sao duy nhất còn tồn tại' (the only existent copy) của một tác phẩm cổ xưa mang giá trị lịch sử và văn hóa vô cùng lớn, là minh chứng cho một phần quá khứ.