(Top Banner Ad)
nonlinear
C1
adjective C1 Toán học, Vật lý, Kinh tế, Khoa học Máy tính

nonlinear

UK: /ˌnɒnˈlɪniər/ • US: /ˌnɑːnˈlɪniər/

Nghĩa tiếng Việt

phi tuyến không tuyến tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not directly proportional; not forming or following a straight line or path.

Vietnamese Meaning

Không tuyến tính; không tỷ lệ thuận trực tiếp; không tạo thành hoặc đi theo một đường thẳng hoặc đường dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relationship between advertising expenditure and sales revenue is often nonlinear."

    "Mối quan hệ giữa chi phí quảng cáo và doanh thu bán hàng thường là phi tuyến tính."

  • "Nonlinear systems are often difficult to predict."

    "Các hệ thống phi tuyến tính thường khó dự đoán."

  • "The human brain functions in a highly nonlinear way."

    "Bộ não con người hoạt động theo một cách phi tuyến tính cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường thẳng, dòng
Adjective linear tuyến tính, thẳng
Noun linearity tính tuyến tính
Adverb linearly một cách tuyến tính
Noun nonlinearity tính phi tuyến tính
Adverb nonlinearly một cách phi tuyến tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kinh tế, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
linea
Latin
linearis
English
linear
English
nonlinear

Nguồn gốc của 'nonlinear'

Từ 'nonlinear' được ghép từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không', từ tiếng Latin) và tính từ 'linear' (tuyến tính). 'Linear' có nguồn gốc từ 'linea' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đường thẳng'. Do đó, 'nonlinear' mang ý nghĩa 'không theo đường thẳng', hay 'phi tuyến tính', mô tả một thứ không tuân theo một mối quan hệ đơn giản, trực tiếp.

Usage Note

Tính chất 'nonlinear' được sử dụng để mô tả các hệ thống, mô hình, hoặc phương trình mà đầu ra không thay đổi tỷ lệ thuận với đầu vào. Điều này có nghĩa là một thay đổi nhỏ ở đầu vào có thể dẫn đến một thay đổi lớn và không thể đoán trước ở đầu ra. Khác với các hệ thống tuyến tính, các hệ thống phi tuyến tính thường phức tạp hơn và khó phân tích hơn. Sự khác biệt quan trọng nằm ở tính dự đoán và tỷ lệ thuận. Trong hệ thống tuyến tính, nếu tăng gấp đôi đầu vào thì đầu ra cũng tăng gấp đôi. Trong hệ thống phi tuyến tính, điều này không xảy ra.

Prepositions

in with to

‘In’ được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà tính phi tuyến tính xuất hiện (ví dụ: 'nonlinear in economics'). ‘With’ có thể chỉ ra mối quan hệ hoặc đặc điểm liên quan đến tính phi tuyến tính (ví dụ: 'nonlinear with respect to price'). ‘To’ thường được sử dụng để chỉ sự phản ứng hoặc ảnh hưởng của một biến đối với một biến khác một cách phi tuyến tính (ví dụ: 'nonlinear response to stimulus').

Collocations (Từ đi kèm)

nonlinear + Noun
  • system nonlinear system
    (hệ thống phi tuyến)
  • equation nonlinear equation
    (phương trình phi tuyến)
  • dynamics nonlinear dynamics
    (động lực học phi tuyến)
  • relationship nonlinear relationship
    (mối quan hệ phi tuyến)
  • growth nonlinear growth
    (tăng trưởng phi tuyến)
  • effect nonlinear effect
    (hiệu ứng phi tuyến)
Adverb + nonlinear
  • highly highly nonlinear
    (rất phi tuyến)
  • fundamentally fundamentally nonlinear
    (về cơ bản là phi tuyến)

Idioms

  • nonlinear thinking

    tư duy phi tuyến

    "Solving complex problems often requires nonlinear thinking."

    (Giải quyết các vấn đề phức tạp thường đòi hỏi tư duy phi tuyến.)

  • nonlinear progression

    tiến trình phi tuyến

    "Career paths often show nonlinear progression rather than a straight ascent."

    (Con đường sự nghiệp thường thể hiện sự tiến triển phi tuyến tính hơn là một đường thăng tiến thẳng tắp.)

  • nonlinear narrative

    cốt truyện phi tuyến

    "Many modern films use a nonlinear narrative to keep the audience engaged."

    (Nhiều bộ phim hiện đại sử dụng cốt truyện phi tuyến tính để giữ chân khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonlinear

adjective
Lật mặt

Không tuyến tính; không tỷ lệ thuận trực tiếp; không tạo thành hoặc đi theo một đường thẳng hoặc đường dẫn.

"The relationship between advertising expenditure and sales revenue is often nonlinear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The growth of the company is nonlinear.
Sự tăng trưởng của công ty là phi tuyến tính.
Phủ định
The relationship between effort and results does not progress nonlinearly in this project.
Mối quan hệ giữa nỗ lực và kết quả không tiến triển một cách phi tuyến tính trong dự án này.
Nghi vấn
Is the novel's plot nonlinear?
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết có phi tuyến tính không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the project's progress wasn't so nonlinear; it's difficult to predict when we'll finish.
Tôi ước tiến độ của dự án không quá phi tuyến tính; thật khó để dự đoán khi nào chúng ta sẽ hoàn thành.
Phủ định
If only the company's growth hadn't been so nonlinearly distributed; everyone could have benefited more equally.
Giá như sự tăng trưởng của công ty không được phân bổ phi tuyến tính như vậy; mọi người có thể được hưởng lợi công bằng hơn.
Nghi vấn
If only the system could operate nonlinearly, would it adapt to changes faster?
Giá như hệ thống có thể hoạt động phi tuyến tính, liệu nó có thích ứng với những thay đổi nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonlinear".

Tư duy phi tuyến trong cuộc sống

Trong khi chúng ta thường có xu hướng nghĩ theo hướng tuyến tính (nguyên nhân A dẫn đến kết quả B một cách trực tiếp), nhiều khía cạnh của cuộc sống và thế giới tự nhiên lại hoạt động một cách phi tuyến tính. Điều này có nghĩa là những thay đổi nhỏ có thể gây ra những hậu quả lớn, hoặc kết quả không phải lúc nào cũng tỷ lệ thuận với nguyên nhân. Hiểu được tính phi tuyến giúp chúng ta nhận ra sự phức tạp và khó đoán của nhiều hệ thống, từ khí hậu đến hành vi con người.

Sự phức tạp và thuyết hỗn loạn

Khái niệm 'phi tuyến' là nền tảng của thuyết hỗn loạn (Chaos Theory) và nghiên cứu về các hệ thống phức tạp. Nó cho thấy rằng ngay cả những hệ thống dường như đơn giản nhất cũng có thể biểu hiện hành vi khó lường khi chúng có tính phi tuyến. Một ví dụ nổi tiếng là 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect), nơi một sự kiện nhỏ ở một nơi có thể dẫn đến những thay đổi lớn ở một nơi khác, minh họa rõ ràng tính phi tuyến trong tự nhiên và khoa học.