nonpolitical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not involved in or related to politics.
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến hoặc không tham gia vào chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization aims to provide nonpolitical assistance to refugees."
"Tổ chức này hướng đến việc cung cấp hỗ trợ phi chính trị cho người tị nạn."
-
"The discussion remained strictly nonpolitical."
"Cuộc thảo luận hoàn toàn không liên quan đến chính trị."
-
"She took a nonpolitical stance on the issue."
"Cô ấy giữ một lập trường phi chính trị về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | political | thuộc về chính trị, có liên quan đến chính trị |
| Noun | politics | chính trị, các hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Verb | politicize | chính trị hóa, làm cho trở nên có tính chất chính trị |
| Adjective | apolitical | phi chính trị, không quan tâm đến chính trị |
| Adjective | non-partisan | không đảng phái, trung lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonpolitical' thường được dùng để mô tả các tổ chức, hoạt động, hoặc phát biểu không mang tính chất chính trị hoặc không có mục đích chính trị. Nó nhấn mạnh sự trung lập hoặc khách quan, không nghiêng về bất kỳ đảng phái hoặc hệ tư tưởng chính trị nào. Cần phân biệt với 'apolitical', có nghĩa là không quan tâm đến chính trị, trong khi 'nonpolitical' có thể quan tâm đến chính trị nhưng chọn không tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly nonpolitical (hoàn toàn phi chính trị)
-
completely completely nonpolitical (hoàn toàn phi chính trị)
-
entirely entirely nonpolitical (hoàn toàn phi chính trị)
-
remain remain nonpolitical (duy trì thái độ phi chính trị)
-
keep keep something nonpolitical (giữ cho cái gì đó phi chính trị)
-
be seen as be seen as nonpolitical (được coi là phi chính trị)
-
organization nonpolitical organization (tổ chức phi chính trị)
-
agenda nonpolitical agenda (chương trình nghị sự phi chính trị)
-
stance nonpolitical stance (lập trường phi chính trị)
-
issue nonpolitical issue (vấn đề phi chính trị)
-
body nonpolitical body (cơ quan phi chính trị)
-
discussion nonpolitical discussion (cuộc thảo luận phi chính trị)
Idioms
-
maintain a nonpolitical stance
duy trì lập trường phi chính trị
"The charity vowed to maintain a nonpolitical stance to ensure its neutrality."
(Tổ chức từ thiện cam kết duy trì lập trường phi chính trị để đảm bảo tính trung lập của mình.)
-
operate on a nonpolitical basis
hoạt động trên cơ sở phi chính trị
"Our volunteer group operates strictly on a nonpolitical basis, focusing solely on community service."
(Nhóm tình nguyện của chúng tôi hoạt động hoàn toàn trên cơ sở phi chính trị, chỉ tập trung vào dịch vụ cộng đồng.)
-
keep something nonpolitical
giữ cho cái gì đó phi chính trị
"We try to keep our club meetings nonpolitical, focusing instead on shared hobbies."
(Chúng tôi cố gắng giữ cho các cuộc họp câu lạc bộ của mình phi chính trị, thay vào đó tập trung vào các sở thích chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonpolitical
adjectiveKhông liên quan đến hoặc không tham gia vào chính trị.
"The organization aims to provide nonpolitical assistance to refugees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonpolitical".
