(Top Banner Ad)
apolitical
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội

apolitical

UK: /ˌeɪ.pəˈlɪt.ɪ.kəl/ • US: /ˌeɪ.pəˈlɪt̬.ɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

không quan tâm đến chính trị phi chính trị trung lập về chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not interested or involved in politics.

Vietnamese Meaning

Không quan tâm hoặc không tham gia vào chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young people today are largely apolitical."

    "Nhiều người trẻ ngày nay phần lớn không quan tâm đến chính trị."

  • "He described himself as apolitical."

    "Anh ấy tự mô tả mình là người không quan tâm đến chính trị."

  • "The organization tries to remain apolitical."

    "Tổ chức cố gắng giữ thái độ không liên quan đến chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective political thuộc về chính trị, có tính chính trị
Noun politics chính trị
Adverb politically về mặt chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
politikos (πόλιτικός)
English
political
English
apolitical

Nguồn gốc của 'Apolitical'

Từ 'apolitical' xuất hiện như một phản ứng lại sự phân cực và tranh cãi trong chính trị. Nó được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'a-' (nghĩa là 'không') vào từ 'political', ngụ ý một sự tách biệt hoặc thờ ơ với các vấn đề chính trị. Ban đầu, nó có thể mang ý nghĩa trung lập, nhưng sau đó nó thường được sử dụng để chỉ trích những người không quan tâm đến các vấn đề xã hội quan trọng.

Usage Note

Từ 'apolitical' thường được dùng để mô tả người, tổ chức hoặc hoạt động không liên quan đến chính trị. Nó mang ý nghĩa trung lập, không thiên vị. Cần phân biệt với 'non-political' (phi chính trị), có thể chỉ việc tránh các vấn đề chính trị gây tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apolitical
  • largely largely apolitical
    (phần lớn không quan tâm đến chính trị)
  • ostensibly ostensibly apolitical
    (bề ngoài không liên quan đến chính trị)
  • seemingly seemingly apolitical
    (có vẻ như không quan tâm đến chính trị)
Noun + apolitical
  • stance an apolitical stance
    (một lập trường không liên quan đến chính trị)
  • position an apolitical position
    (một vị trí không liên quan đến chính trị)
  • group an apolitical group
    (một nhóm không quan tâm đến chính trị)

Idioms

  • remain apolitical

    giữ thái độ không tham gia vào chính trị, giữ thái độ trung lập

    "Many young people choose to remain apolitical."

    (Nhiều người trẻ chọn cách giữ thái độ không tham gia vào chính trị.)

  • be accused of being apolitical

    bị buộc tội là không quan tâm đến chính trị

    "The organization was accused of being apolitical in the face of human rights abuses."

    (Tổ chức đó bị buộc tội là không quan tâm đến chính trị khi đối mặt với những vi phạm nhân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apolitical

Tính từ
Lật mặt

Không quan tâm hoặc không tham gia vào chính trị.

"Many young people today are largely apolitical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He remained apolitical throughout his career.
Anh ấy vẫn giữ thái độ không quan tâm đến chính trị trong suốt sự nghiệp của mình.
Phủ định
She is not apolitical; she actively participates in local elections.
Cô ấy không thờ ơ với chính trị; cô ấy tích cực tham gia vào các cuộc bầu cử địa phương.
Nghi vấn
Is it possible to remain entirely apolitical in today's world?
Có thể giữ hoàn toàn thái độ không quan tâm đến chính trị trong thế giới ngày nay không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the public remains apolitical, the government will likely continue its current policies.
Nếu công chúng giữ thái độ không quan tâm đến chính trị, chính phủ có thể sẽ tiếp tục các chính sách hiện tại.
Phủ định
If the candidate is apolitical, he won't gain enough support from voters.
Nếu ứng cử viên không quan tâm đến chính trị, anh ấy sẽ không nhận được đủ sự ủng hộ từ cử tri.
Nghi vấn
Will the country remain stable if its youth becomes increasingly apolitical?
Liệu đất nước có duy trì được sự ổn định nếu giới trẻ ngày càng trở nên không quan tâm đến chính trị?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the students had not been so apolitical, they would have understood the importance of the election.
Nếu các sinh viên không quá phi chính trị, họ đã hiểu được tầm quan trọng của cuộc bầu cử.
Phủ định
If the political debate had not been so complex, he would not have remained so apolitical throughout the discussion.
Nếu cuộc tranh luận chính trị không quá phức tạp, anh ấy đã không duy trì thái độ phi chính trị trong suốt cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Would the country have progressed faster if more people had not been apolitical?
Liệu đất nước có tiến bộ nhanh hơn nếu nhiều người không phi chính trị?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Remain apolitical during the debate.
Hãy giữ thái độ không chính trị trong suốt cuộc tranh luận.
Phủ định
Don't be apolitical about issues that affect your community.
Đừng thờ ơ với những vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng của bạn.
Nghi vấn
Please, stay apolitical during the meeting.
Làm ơn, hãy giữ thái độ không liên quan đến chính trị trong cuộc họp.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was apolitical and didn't care about the election.
Cô ấy nói rằng cô ấy không quan tâm đến chính trị và không quan tâm đến cuộc bầu cử.
Phủ định
He told me that his organization was not apolitical; they actively supported several candidates.
Anh ấy nói với tôi rằng tổ chức của anh ấy không phải là phi chính trị; họ tích cực ủng hộ một số ứng cử viên.
Nghi vấn
She asked if I thought the younger generation was becoming more apolitical.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng thế hệ trẻ đang trở nên ít quan tâm đến chính trị hơn không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is apolitical, isn't he?
Anh ấy không quan tâm đến chính trị, phải không?
Phủ định
She isn't apolitical, is she?
Cô ấy không phải là người không quan tâm đến chính trị, phải không?
Nghi vấn
Being apolitical is not always a good thing, is it?
Việc không quan tâm đến chính trị không phải lúc nào cũng tốt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apolitical".

Tính trung lập trong chính trị

Ở nhiều nước phương Tây, việc giữ thái độ 'apolitical' đôi khi được coi là một lựa chọn hợp lệ, đặc biệt đối với các tổ chức hoặc cá nhân muốn duy trì sự trung lập và tránh gây tranh cãi. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị chỉ trích nếu nó đồng nghĩa với việc thờ ơ với các vấn đề xã hội quan trọng.

Sự trỗi dậy của 'Apolitical' trong giới trẻ

Trong những năm gần đây, đã có một sự gia tăng trong số lượng người trẻ tuổi tự nhận mình là 'apolitical'. Điều này có thể phản ánh sự vỡ mộng với các đảng phái chính trị truyền thống hoặc một mong muốn tập trung vào các vấn đề cá nhân hơn là các vấn đề chính trị.