(Top Banner Ad)
nonprofessional
B2
Tính từ B2 Tổng quát

nonprofessional

UK: /ˌnɒnprəˈfeʃənəl/ • US: /ˌnɑːnprəˈfeʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

không chuyên nghiệp dư không chuyên nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or requiring professional skills or training.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không yêu cầu kỹ năng hoặc đào tạo chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was undertaken by a team of nonprofessional volunteers."

    "Dự án được thực hiện bởi một nhóm các tình nguyện viên không chuyên."

  • "Nonprofessional athletes often participate in local sporting events."

    "Các vận động viên không chuyên thường tham gia vào các sự kiện thể thao địa phương."

  • "The documentary was filmed using nonprofessional equipment."

    "Bộ phim tài liệu được quay bằng thiết bị không chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession ngành nghề, nghề nghiệp
Adjective professional chuyên nghiệp
Noun professional người chuyên nghiệp
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Noun professionalism tính chuyên nghiệp, sự chuyên nghiệp
Adjective nonprofessional không chuyên, nghiệp dư, phi chuyên nghiệp
Noun nonprofessional người không chuyên, người nghiệp dư
Noun nonprofessionalism sự thiếu chuyên nghiệp, tình trạng không chuyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
non-
English
professional
English
nonprofessional

Nguồn gốc của 'nonprofessional'

Từ 'nonprofessional' được ghép từ tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' hoặc 'phi' và từ 'professional' có nghĩa là 'chuyên nghiệp'. Do đó, nghĩa đen của 'nonprofessional' là 'không chuyên nghiệp' hoặc 'nghiệp dư'. Tiền tố 'non-' rất phổ biến trong tiếng Anh, được dùng để tạo ra các từ mang nghĩa phủ định một cách trực tiếp.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những người không có chuyên môn hoặc kinh nghiệm chính thức trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp hoặc tính chất nghiệp dư. So với 'amateur', 'nonprofessional' có thể mang ý nghĩa trung lập hơn, trong khi 'amateur' đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực về chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (nonprofessional as adjective)
  • nonprofessional nonprofessional staff
    (nhân viên không chuyên)
  • nonprofessional nonprofessional athlete
    (vận động viên nghiệp dư)
  • nonprofessional nonprofessional advice
    (lời khuyên không chuyên môn)
  • nonprofessional nonprofessional work
    (công việc không chuyên nghiệp (thường là tình nguyện hoặc làm theo sở thích))
  • nonprofessional nonprofessional opinion
    (ý kiến không mang tính chuyên môn)
Verb + Noun (nonprofessional as noun)
  • hire hire nonprofessionals
    (thuê người không chuyên)
  • rely on rely on nonprofessionals
    (dựa vào những người không chuyên)
  • train train nonprofessionals
    (đào tạo người nghiệp dư)
Adjective + Noun (modifying nonprofessional as noun)
  • untrained untrained nonprofessionals
    (những người nghiệp dư chưa được đào tạo)
  • dedicated dedicated nonprofessionals
    (những người không chuyên tận tâm)

Idioms

  • in a nonprofessional capacity

    với tư cách là người không chuyên, không phải với vai trò chuyên nghiệp

    "He offered advice in a nonprofessional capacity, as a friend."

    (Anh ấy đưa ra lời khuyên với tư cách là người không chuyên, như một người bạn.)

  • nonprofessional background

    nền tảng không chuyên (không liên quan đến một nghề nghiệp cụ thể)

    "Many volunteers come from a nonprofessional background but contribute significantly."

    (Nhiều tình nguyện viên đến từ nền tảng không chuyên nhưng đóng góp đáng kể.)

  • nonprofessional development

    phát triển kỹ năng cá nhân (không chính thức, ngoài công việc chuyên môn)

    "She pursued nonprofessional development in photography, her true passion."

    (Cô ấy theo đuổi việc phát triển kỹ năng nhiếp ảnh không chuyên, niềm đam mê thực sự của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonprofessional

Tính từ
Lật mặt

Không có hoặc không yêu cầu kỹ năng hoặc đào tạo chuyên môn.

"The project was undertaken by a team of nonprofessional volunteers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her performance was nonprofessional because she hadn't trained properly.
Cô ấy nói rằng màn trình diễn của cô ấy không chuyên nghiệp vì cô ấy đã không luyện tập đúng cách.
Phủ định
He told me that he was not a nonprofessional; he had years of experience in the field.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người không chuyên nghiệp; anh ấy đã có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
The manager asked if the new employee's behavior had been nonprofessional during the client meeting.
Người quản lý hỏi liệu hành vi của nhân viên mới có thiếu chuyên nghiệp trong cuộc họp với khách hàng hay không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working as a nonprofessional, gaining experience before applying for a permanent position.
Cô ấy đã làm việc như một người không chuyên nghiệp, tích lũy kinh nghiệm trước khi nộp đơn xin một vị trí chính thức.
Phủ định
They were not considering him because he was behaving in a nonprofessional manner.
Họ đã không xem xét anh ấy vì anh ấy đang cư xử một cách không chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Were you acting in a nonprofessional way during the meeting?
Bạn có đang hành động một cách không chuyên nghiệp trong cuộc họp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been practicing nonprofessional photography since she was a child.
Cô ấy đã thực hành chụp ảnh không chuyên nghiệp từ khi còn nhỏ.
Phủ định
They haven't been using nonprofessional equipment for the project.
Họ đã không sử dụng thiết bị không chuyên nghiệp cho dự án.
Nghi vấn
Has he been acting as a nonprofessional in this situation?
Anh ấy có đang hành xử như một người không chuyên nghiệp trong tình huống này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to play tennis nonprofessionally before her injury.
Cô ấy từng chơi quần vợt không chuyên trước khi bị chấn thương.
Phủ định
He didn't use to think about becoming a nonprofessional athlete.
Anh ấy đã từng không nghĩ đến việc trở thành một vận động viên không chuyên.
Nghi vấn
Did they use to work as nonprofessional gardeners?
Họ đã từng làm vườn không chuyên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonprofessional".

Vai trò của người nghiệp dư trong nghệ thuật và thể thao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự phân biệt giữa 'professional' (chuyên nghiệp) và 'nonprofessional' (không chuyên/nghiệp dư) rất rõ ràng, đặc biệt trong nghệ thuật và thể thao. Người nghiệp dư (amateur) thường tham gia vì đam mê, không vì tiền lương, đóng góp tinh thần cộng đồng và sự đa dạng cho các lĩnh vực này. Họ là nền tảng của nhiều câu lạc bộ, giải đấu địa phương và phong trào văn hóa.

Khoa học công dân và đóng góp của người không chuyên

Khái niệm 'nonprofessional' cũng liên quan đến 'khoa học công dân' (citizen science) – một xu hướng ngày càng phát triển. Trong đó, những người không có bằng cấp chuyên môn vẫn có thể đóng góp vào nghiên cứu khoa học, từ việc thu thập dữ liệu về môi trường đến phân loại thiên hà. Điều này thể hiện giá trị của sự tham gia tự nguyện và kiến thức từ cộng đồng rộng lớn, phá vỡ rào cản truyền thống giữa chuyên gia và người dân.