(Top Banner Ad)
professional
B2
tính từ B2

professional

UK: /prəˈfeʃənəl/ • US: /prəˈfɛʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên nghiệp người có chuyên môn người làm nghề chuyên nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or belonging to a profession.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc thuộc về một nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a professional soccer player."

    "Cô ấy là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp."

  • "She handled the situation in a very professional manner."

    "Cô ấy đã xử lý tình huống một cách rất chuyên nghiệp."

  • "He is a professional musician."

    "Anh ấy là một nhạc sĩ chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, chuyên môn, sự tuyên bố
Verb profess tuyên bố, công khai, khẳng định
Noun professionalism tính chuyên nghiệp, sự chuyên nghiệp
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp, theo chuẩn mực nghề nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profiteor
Latin
professio
Old French
profession
Middle English
profession
English
professional

Nguồn gốc từ 'tuyên bố công khai'

Từ 'professional' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'profiteor', có nghĩa là 'tuyên bố công khai' hoặc 'thừa nhận'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc tuyên bố một đức tin hoặc một lời thề khi gia nhập một tu viện. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra các ngành nghề yêu cầu kiến thức chuyên môn và sự cống hiến, nơi người làm nghề 'công khai' cam kết thực hiện công việc của mình một cách có trách nhiệm và chuẩn mực.

Usage Note

Tính từ 'professional' thường được dùng để mô tả hành vi, phẩm chất hoặc tiêu chuẩn liên quan đến công việc, đặc biệt là những công việc đòi hỏi trình độ chuyên môn cao. Nó nhấn mạnh sự chuyên nghiệp, kỹ năng, và đạo đức nghề nghiệp. Ví dụ, một 'professional athlete' là một vận động viên chuyên nghiệp, tức là họ kiếm sống bằng việc chơi thể thao và tuân thủ các tiêu chuẩn cao về kỹ năng và đạo đức.

Prepositions

in at

'Professional in' thường được dùng để chỉ một người chuyên nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ 'She is professional in marketing'. 'Professional at' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh chỉ sự chuyên nghiệp tại một địa điểm hoặc tổ chức nào đó, ví dụ 'He is professional at his job'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional
  • highly highly professional
    (rất chuyên nghiệp)
  • fully fully professional
    (hoàn toàn chuyên nghiệp (thường dùng trong thể thao, không còn là nghiệp dư))
  • qualified qualified professional
    (chuyên gia có trình độ, đủ tiêu chuẩn)
  • ethical ethical professional
    (chuyên gia có đạo đức nghề nghiệp)
Verb + professional
  • become become professional
    (trở thành chuyên nghiệp (trong một lĩnh vực, thường là thể thao))
  • act act professional
    (hành xử một cách chuyên nghiệp)
Professional + Noun
  • professional development professional development
    (phát triển chuyên môn, bồi dưỡng nghiệp vụ)
  • professional conduct professional conduct
    (hành vi nghề nghiệp, đạo đức nghề nghiệp)
  • professional advice professional advice
    (lời khuyên chuyên nghiệp)

Idioms

  • turn professional

    trở thành vận động viên/người chơi chuyên nghiệp (nhận lương cho việc thi đấu/làm việc đó)

    "After years of amateur competition, she decided to turn professional in tennis."

    (Sau nhiều năm thi đấu nghiệp dư, cô ấy đã quyết định trở thành vận động viên tennis chuyên nghiệp.)

  • professional courtesy

    sự lịch sự/nhã nhặn chuyên nghiệp (thái độ tôn trọng giữa những người cùng nghề)

    "Even though they were rivals, they always extended professional courtesy to each other."

    (Dù là đối thủ, họ vẫn luôn thể hiện sự lịch sự chuyên nghiệp với nhau.)

  • professional opinion

    ý kiến chuyên môn (được đưa ra bởi người có kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực đó)

    "We need a professional opinion on the structural integrity of the building."

    (Chúng tôi cần một ý kiến chuyên môn về tính toàn vẹn kết cấu của tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc thuộc về một nghề nghiệp.

"She is a professional soccer player."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional".

Văn hóa 'chuyên nghiệp' trong công việc

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'chuyên nghiệp' (professionalism) không chỉ nói về kỹ năng mà còn bao gồm thái độ làm việc, đạo đức, tính đúng giờ, cách giao tiếp và khả năng hợp tác. Một người được coi là chuyên nghiệp sẽ luôn giữ lời hứa, có trách nhiệm và luôn tìm cách nâng cao chất lượng công việc của mình. Đây là một giá trị cốt lõi được đánh giá cao trong môi trường làm việc.

Sự khác biệt giữa 'nghiệp dư' và 'chuyên nghiệp'

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là thể thao và nghệ thuật, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'nghiệp dư' (amateur) và 'chuyên nghiệp' (professional). Người nghiệp dư tham gia vì đam mê và không nhận thù lao, trong khi người chuyên nghiệp coi đó là nghề nghiệp chính, nhận lương và thường có trình độ cao hơn, cạnh tranh gay gắt hơn. Việc 'trở thành chuyên nghiệp' thường đánh dấu một bước ngoặt lớn trong sự nghiệp của một người.