(Top Banner Ad)
nonproprietary
C1
tính từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

nonproprietary

UK: /ˌnɒn.prəˈpraɪ.ə.tri/ • US: /ˌnɑːn.prəˈpraɪ.ə.ter.i/

Nghĩa tiếng Việt

không độc quyền mã nguồn mở tự do sử dụng không thuộc sở hữu độc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not protected by trademark or patent; open-source or freely available.

Vietnamese Meaning

Không được bảo vệ bởi nhãn hiệu hoặc bằng sáng chế; mã nguồn mở hoặc có sẵn miễn phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to use a nonproprietary operating system to reduce costs."

    "Công ty quyết định sử dụng một hệ điều hành không độc quyền để giảm chi phí."

  • "Using nonproprietary software promotes collaboration and innovation."

    "Sử dụng phần mềm không độc quyền thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới."

  • "The company chose a nonproprietary database format to ensure data portability."

    "Công ty đã chọn một định dạng cơ sở dữ liệu không độc quyền để đảm bảo khả năng di chuyển dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proprietary độc quyền, thuộc sở hữu riêng
Noun proprietor chủ sở hữu (nam)
Noun proprietress nữ chủ sở hữu
Noun property tài sản, của cải; quyền sở hữu
Noun proprietorship quyền sở hữu; sự độc quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
English
proprietary
English
non- + proprietary

Sự Ra Đời của 'Không Độc Quyền'

Từ 'nonproprietary' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'non-' (không) và tính từ 'proprietary' (độc quyền, thuộc sở hữu riêng). 'Proprietary' có nguồn gốc từ từ 'proprius' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'của riêng mình'. Khi ghép lại, 'nonproprietary' mô tả thứ gì đó không bị giới hạn bởi quyền sở hữu độc quyền, thường ám chỉ tính mở và khả năng tương thích rộng rãi, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ.

Usage Note

Từ 'nonproprietary' thường được sử dụng để mô tả phần mềm, định dạng dữ liệu, hoặc tiêu chuẩn mà không thuộc quyền sở hữu độc quyền của bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào. Nó nhấn mạnh tính mở và khả năng sử dụng tự do, trái ngược với các giải pháp độc quyền (proprietary) bị giới hạn bởi giấy phép hoặc phí bản quyền. So với 'open-source', 'nonproprietary' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những thứ không nhất thiết phải có mã nguồn mở nhưng vẫn có thể sử dụng tự do.

Prepositions

with to

'with' được sử dụng để chỉ sự tương thích hoặc làm việc cùng với một thứ gì đó không độc quyền. Ví dụ: 'This software is compatible with nonproprietary file formats'. 'to' được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi hoặc mở ra một thứ gì đó không độc quyền. Ví dụ: 'The company is moving to a nonproprietary database system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Nonproprietary + Danh từ
  • software nonproprietary software
    (phần mềm không độc quyền)
  • standard nonproprietary standard
    (tiêu chuẩn mở/không độc quyền)
  • technology nonproprietary technology
    (công nghệ không độc quyền)
  • format nonproprietary format
    (định dạng không độc quyền)
  • solution nonproprietary solution
    (giải pháp không độc quyền)
  • system nonproprietary system
    (hệ thống không độc quyền)

Idioms

  • nonproprietary license

    giấy phép không độc quyền (cho phép sử dụng, sửa đổi, phân phối rộng rãi)

    "Open-source projects often operate under a nonproprietary license."

    (Các dự án mã nguồn mở thường hoạt động theo giấy phép không độc quyền.)

  • nonproprietary information

    thông tin không độc quyền (có thể chia sẻ rộng rãi, không bị ràng buộc bởi quyền sở hữu trí tuệ)

    "The company released some nonproprietary information to the public."

    (Công ty đã công bố một số thông tin không độc quyền ra công chúng.)

  • adhere to nonproprietary standards

    tuân thủ các tiêu chuẩn không độc quyền (để đảm bảo khả năng tương thích và mở rộng)

    "Many organizations aim to adhere to nonproprietary standards for better interoperability."

    (Nhiều tổ chức hướng tới việc tuân thủ các tiêu chuẩn không độc quyền để có khả năng tương thích tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonproprietary

tính từ
Lật mặt

Không được bảo vệ bởi nhãn hiệu hoặc bằng sáng chế; mã nguồn mở hoặc có sẵn miễn phí.

"The company decided to use a nonproprietary operating system to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonproprietary".

Tầm Quan Trọng trong Công Nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'nonproprietary' là một khái niệm then chốt, đặc biệt là trong phong trào mã nguồn mở (open source). Nó thúc đẩy sự đổi mới, hợp tác và giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất. Các sản phẩm và tiêu chuẩn không độc quyền giúp tạo ra một môi trường công nghệ mở, nơi các hệ thống khác nhau có thể tương tác với nhau dễ dàng mà không gặp rào cản độc quyền.

Khuyến Khích Cạnh Tranh và Lựa Chọn

'Nonproprietary' cũng là một nguyên tắc quan trọng trong việc khuyến khích cạnh tranh lành mạnh trên thị trường. Khi các sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên các tiêu chuẩn không độc quyền, người tiêu dùng và doanh nghiệp có nhiều lựa chọn hơn, không bị 'khóa' vào một giải pháp độc quyền nào đó. Điều này thúc đẩy sự phát triển và đổi mới không ngừng, đồng thời mang lại lợi ích cho người dùng cuối.