(Top Banner Ad)
nonstructural
C1
adjective C1 Nhiều lĩnh vực (Xây dựng, Ngôn ngữ học, Sinh học)

nonstructural

UK: /ˌnɒnˈstrʌktʃərəl/ • US: /ˌnɑnˈstrʌktʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

phi cấu trúc không có cấu trúc không mang tính cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not structural; not relating to or forming part of the structure of something.

Vietnamese Meaning

Không có tính cấu trúc; không liên quan đến hoặc tạo thành một phần của cấu trúc của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The changes were largely nonstructural."

    "Những thay đổi phần lớn không mang tính cấu trúc."

  • "Nonstructural components of a building include interior walls and finishes."

    "Các thành phần phi cấu trúc của một tòa nhà bao gồm tường và lớp hoàn thiện bên trong."

  • "The committee recommended nonstructural reforms to the organization."

    "Ủy ban đề xuất các cải cách phi cấu trúc đối với tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure Cấu trúc, kết cấu; sự xây dựng; tổ chức
Verb structure Cấu trúc, tổ chức, sắp xếp
Adjective structural Thuộc về cấu trúc, có tính chất cấu trúc
Adverb structurally Về mặt cấu trúc
Adjective unstructured Không có cấu trúc, không có tổ chức; tự do
Verb restructure Tái cấu trúc, cơ cấu lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Xây dựng, Ngôn ngữ học, Sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
structural
English
nonstructural

Nguồn gốc từ 'Không Cấu Trúc'

'Nonstructural' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mang nghĩa 'phi cấu trúc' hoặc 'không thuộc về cấu trúc'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không', 'không phải', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non') và tính từ 'structural' (có nghĩa 'thuộc về cấu trúc'). 'Structural' lại xuất phát từ danh từ 'structure' (cấu trúc), bản thân nó có gốc từ động từ 'struere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'ghép nối lại với nhau'. Sự kết hợp này tạo nên một từ mô tả những phần không phải là bộ phận chịu lực chính của một kết cấu.

Usage Note

Từ 'nonstructural' thường được dùng để chỉ những yếu tố, thành phần không đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hoặc định hình cấu trúc tổng thể. Nó có thể đề cập đến các khía cạnh bề ngoài, thứ yếu hoặc không bắt buộc. Trong ngôn ngữ học, nó có thể liên quan đến những khía cạnh không thuộc về ngữ pháp cốt lõi. Trong xây dựng, nó có thể đề cập đến các bộ phận trang trí hoặc không chịu lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Danh từ
  • components nonstructural components
    (các bộ phận phi cấu trúc (ví dụ: vách ngăn, trần giả))
  • elements nonstructural elements
    (các yếu tố phi cấu trúc (không chịu lực chính))
  • damage nonstructural damage
    (thiệt hại phi cấu trúc (không ảnh hưởng đến khả năng chịu lực chính của tòa nhà))
  • loads nonstructural loads
    (tải trọng phi cấu trúc (ví dụ: trọng lượng của đồ đạc, thiết bị))
  • partitions nonstructural partitions
    (các vách ngăn phi cấu trúc (tường không chịu lực))
Ngữ cảnh chuyên ngành
  • seismic nonstructural seismic risk
    (rủi ro địa chấn từ các yếu tố phi cấu trúc)
  • mitigation nonstructural mitigation
    (các biện pháp giảm thiểu rủi ro phi cấu trúc)

Idioms

  • nonstructural elements

    Các yếu tố phi cấu trúc

    "In earthquake engineering, it's crucial to secure nonstructural elements like lighting fixtures and ceiling systems."

    (Trong kỹ thuật địa chấn, việc cố định các yếu tố phi cấu trúc như đèn chiếu sáng và hệ thống trần là rất quan trọng.)

  • nonstructural damage

    Thiệt hại phi cấu trúc

    "The building sustained significant nonstructural damage, such as broken windows and fallen ceiling tiles, but its main frame was intact."

    (Tòa nhà chịu thiệt hại phi cấu trúc đáng kể, như vỡ cửa sổ và trần nhà sập, nhưng khung chính vẫn còn nguyên vẹn.)

  • nonstructural components

    Các bộ phận phi cấu trúc

    "Engineers are increasingly focusing on the behavior of nonstructural components during seismic events."

    (Các kỹ sư ngày càng chú trọng đến hành vi của các bộ phận phi cấu trúc trong các sự kiện địa chấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonstructural

adjective
Lật mặt

Không có tính cấu trúc; không liên quan đến hoặc tạo thành một phần của cấu trúc của một cái gì đó.

"The changes were largely nonstructural."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's nonstructural approach to sculpture allowed for greater creative freedom.
Cách tiếp cận phi cấu trúc của nghệ sĩ đối với điêu khắc cho phép sự tự do sáng tạo lớn hơn.
Phủ định
The new building's design is not nonstructural; it adheres strictly to traditional architectural principles.
Thiết kế của tòa nhà mới không phải là phi cấu trúc; nó tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kiến trúc truyền thống.
Nghi vấn
Is the software's architecture nonstructural, allowing for easy modification and expansion?
Kiến trúc của phần mềm có phải là phi cấu trúc không, cho phép sửa đổi và mở rộng dễ dàng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This building's design is nonstructural.
Thiết kế của tòa nhà này mang tính phi cấu trúc.
Phủ định
The damage isn't nonstructural; it affects the core support.
Thiệt hại không phải là phi cấu trúc; nó ảnh hưởng đến sự hỗ trợ cốt lõi.
Nghi vấn
Is the added weight nonstructural, or does it require reinforcement?
Trọng lượng thêm vào có phải là phi cấu trúc không, hay nó cần gia cố?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have been operating under nonstructural guidelines for five years.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã hoạt động theo các hướng dẫn phi cấu trúc trong năm năm.
Phủ định
By next quarter, the team won't have been relying on a nonstructural approach to project management anymore.
Đến quý tới, nhóm sẽ không còn dựa vào một phương pháp phi cấu trúc để quản lý dự án nữa.
Nghi vấn
Will the building have been remaining nonstructural during the renovation period?
Liệu tòa nhà sẽ vẫn còn phi cấu trúc trong suốt thời gian cải tạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonstructural".

Tầm quan trọng trong an toàn xây dựng

Trong kỹ thuật và xây dựng, việc phân biệt giữa 'cấu trúc' và 'phi cấu trúc' là cực kỳ quan trọng đối với an toàn và khả năng phục hồi của các tòa nhà, đặc biệt là ở những khu vực thường xuyên xảy ra động đất. Mặc dù các yếu tố phi cấu trúc (như vách ngăn, hệ thống cơ điện, cửa sổ) không chịu tải trọng chính của tòa nhà, nhưng chúng có thể gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc thiệt hại tài sản đáng kể nếu bị sập hoặc hư hỏng trong một sự kiện động đất hoặc thiên tai khác. Do đó, việc thiết kế và lắp đặt đúng cách các thành phần phi cấu trúc là một phần quan trọng của các quy định xây dựng hiện đại nhằm bảo vệ tính mạng và tài sản.

Ứng dụng trong quản lý rủi ro và bảo hiểm

Khái niệm 'phi cấu trúc' cũng được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực quản lý rủi ro và bảo hiểm. Các tổn thất do 'thiệt hại phi cấu trúc' thường chiếm tỷ lệ lớn trong tổng thiệt hại sau các thảm họa tự nhiên, đôi khi thậm chí vượt quá thiệt hại đối với các bộ phận chịu lực chính. Việc hiểu rõ và giảm thiểu rủi ro từ các yếu tố phi cấu trúc có thể giúp giảm thiểu đáng kể tổn thất kinh tế và bảo vệ tính mạng con người, đồng thời ảnh hưởng đến các chính sách bảo hiểm và các quy định an toàn công cộng.