(Top Banner Ad)
nootropic
C1
noun C1 Dược lý học, Khoa học thần kinh

nootropic

UK: /ˌnəʊ.əˈtrɒpɪk/ • US: /ˌnoʊ.əˈtrɑː.pɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc tăng cường trí nhớ chất kích thích não bộ thuốc thông minh (dùng không chính thức)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug, supplement, or other substance that is claimed to improve cognitive function, particularly memory, creativity, or motivation, in healthy individuals.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc chất khác được cho là cải thiện chức năng nhận thức, đặc biệt là trí nhớ, sự sáng tạo hoặc động lực, ở những người khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students are experimenting with nootropics to boost their exam performance."

    "Nhiều sinh viên đang thử nghiệm với nootropics để tăng cường hiệu suất thi cử của họ."

  • "He believes that nootropics can help improve focus and concentration."

    "Anh ấy tin rằng nootropics có thể giúp cải thiện sự tập trung."

  • "The ethical implications of using nootropics are a subject of debate."

    "Các vấn đề đạo đức liên quan đến việc sử dụng nootropics là một chủ đề tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nootropic Một chất có khả năng cải thiện chức năng nhận thức, trí nhớ, sự tập trung và động lực mà không gây kích thích hoặc an thần quá mức.
Adjective nootropic Liên quan đến các chất hoặc tác dụng cải thiện chức năng não bộ.
Noun (plural) nootropics Nhiều loại chất nootropic; thuốc bổ não hoặc chất tăng cường nhận thức.

Synonyms

cognitive enhancer (chất tăng cường nhận thức)smart drug (thuốc thông minh)

Antonyms

cognitive depressant (chất ức chế nhận thức)

Related Words

Subject Area

Dược lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
νοῦς (nous)
Hy Lạp cổ
τρέπω (trepein)
Anh ngữ hiện đại
nootropic

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'nootropic' được nhà hóa học và tâm lý học người Romania, Corneliu E. Giurgea, đặt ra vào năm 1972. Ông ghép hai từ Hy Lạp cổ: 'nous' (tâm trí) và 'trepein' (xoay, uốn cong), để chỉ những chất có khả năng 'xoay chuyển' hay cải thiện chức năng nhận thức của não bộ mà không gây tác dụng phụ đáng kể.

Usage Note

Từ 'nootropic' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về cải thiện hiệu suất nhận thức. Nó nhấn mạnh vào việc tăng cường chức năng não một cách an toàn và hiệu quả. Sự khác biệt với các chất kích thích khác (ví dụ: caffeine) là nootropics được cho là có ít tác dụng phụ hơn và có tác dụng bảo vệ não bộ.
Khi là tính từ, 'nootropic' được dùng để mô tả các chất hoặc tác động liên quan đến việc cải thiện nhận thức. Nó thường xuất hiện trước danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nootropic
  • natural natural nootropic
    (nootropic tự nhiên)
  • synthetic synthetic nootropic
    (nootropic tổng hợp)
  • effective effective nootropic
    (nootropic hiệu quả)
  • powerful powerful nootropic
    (nootropic mạnh mẽ)
Verb + nootropic
  • take take a nootropic
    (dùng một loại nootropic)
  • use use nootropics
    (sử dụng các loại nootropic)
  • experiment with experiment with nootropics
    (thử nghiệm với các nootropic)
Nootropic + Noun
  • stack nootropic stack
    (tổ hợp các nootropic (dùng cùng lúc))
  • effects nootropic effects
    (các tác dụng của nootropic)
  • supplement nootropic supplement
    (thực phẩm bổ sung nootropic)
  • drug nootropic drug
    (thuốc nootropic)

Idioms

  • nootropic stack

    Một sự kết hợp của nhiều nootropic được dùng cùng lúc để đạt được hiệu quả tổng hợp hoặc cụ thể hơn, thường được điều chỉnh theo nhu cầu cá nhân.

    "He carefully designed his nootropic stack to boost both focus and memory for his demanding job."

    (Anh ấy cẩn thận thiết kế tổ hợp nootropic của mình để tăng cường cả sự tập trung và trí nhớ cho công việc đòi hỏi cao.)

  • smart drug (colloquial for nootropic)

    Một thuật ngữ không chính thức, phổ biến dùng để chỉ các nootropic, nhấn mạnh khả năng cải thiện trí thông minh hoặc hiệu suất não bộ trong ngữ cảnh thông tục.

    "Some university students consider taking smart drugs to gain an edge during exam periods."

    (Một số sinh viên đại học cân nhắc dùng 'thuốc thông minh' (smart drugs) để có lợi thế hơn trong mùa thi cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nootropic

noun
Lật mặt

Một loại thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc chất khác được cho là cải thiện chức năng nhận thức, đặc biệt là trí nhớ, sự sáng tạo hoặc động lực, ở những người khỏe mạnh.

"Many students are experimenting with nootropics to boost their exam performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use a nootropic is to seek enhanced cognitive function.
Việc sử dụng một loại thuốc nootropic là tìm kiếm chức năng nhận thức được tăng cường.
Phủ định
It's wise not to rely on nootropic substances as a primary solution for cognitive challenges.
Sẽ là khôn ngoan nếu không dựa vào các chất nootropic như một giải pháp chính cho những thách thức về nhận thức.
Nghi vấn
Is to consider a nootropic a responsible way to improve focus?
Có phải việc cân nhắc một loại nootropic là một cách có trách nhiệm để cải thiện sự tập trung không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will take a nootropic to enhance her focus tomorrow.
Cô ấy sẽ dùng một loại nootropic để tăng cường sự tập trung vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to use nootropic substances for the exam.
Họ sẽ không sử dụng các chất nootropic cho kỳ thi.
Nghi vấn
Will using nootropic drugs really improve my memory?
Liệu việc sử dụng thuốc nootropic có thực sự cải thiện trí nhớ của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nootropic".

Văn hóa 'biohacking' và nâng cao nhận thức

Nootropic rất phổ biến trong giới công nghệ, sinh viên và những người theo đuổi lối sống 'biohacking' – tìm cách tối ưu hóa hiệu suất cơ thể và tinh thần bằng khoa học và công nghệ. Họ tin rằng nootropic có thể giúp tăng cường năng suất, khả năng sáng tạo và sự cạnh tranh trong một thế giới đòi hỏi cao.

Tranh cãi đạo đức về 'thuốc thông minh'

Việc sử dụng nootropic gây ra nhiều tranh cãi đạo đức. Một số người lo ngại về sự công bằng (liệu nó có tạo ra lợi thế không công bằng trong học tập hoặc công việc?), các tác dụng phụ lâu dài chưa rõ ràng, và áp lực xã hội phải liên tục 'nâng cấp' bản thân để đạt hiệu suất cao nhất.