(Top Banner Ad)
loneliness
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

loneliness

UK: /ˈləʊnlinəs/ • US: /ˈloʊnlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự cô đơn nỗi cô đơn cảm giác cô đơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sadness because one has no friends or company.

Vietnamese Meaning

Sự cô đơn, nỗi cô đơn, trạng thái buồn bã vì không có bạn bè hoặc người đồng hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a deep sense of loneliness after her children left home."

    "Cô ấy cảm thấy một nỗi cô đơn sâu sắc sau khi các con của cô ấy rời nhà."

  • "The old man suffered from loneliness after his wife passed away."

    "Ông lão phải chịu đựng sự cô đơn sau khi vợ ông qua đời."

  • "The internet can sometimes exacerbate feelings of loneliness, despite offering connections."

    "Internet đôi khi có thể làm trầm trọng thêm cảm giác cô đơn, mặc dù nó mang lại những kết nối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lone Người đơn độc, cô đơn
Adjective lonely Cô đơn, lẻ loi
Adverb lonely Một cách cô đơn, lẻ loi (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
loneliness

Nguồn gốc của 'loneliness'

Từ 'loneliness' xuất phát từ 'lonely', được hình thành từ 'lone' (một mình) thêm hậu tố '-ly' để tạo thành tính từ, và sau đó thêm '-ness' để tạo thành danh từ chỉ trạng thái cô đơn. Quá trình này phản ánh sự phát triển tự nhiên của từ vựng tiếng Anh để diễn tả những cảm xúc và trạng thái phức tạp.

Usage Note

Loneliness đề cập đến trạng thái cảm xúc chủ quan khi một người cảm thấy bị cô lập và không có kết nối xã hội mong muốn. Nó khác với 'solitude' (sự cô độc), có thể là một sự lựa chọn và mang tính tích cực. 'Isolation' (sự cách ly) thường đề cập đến sự thiếu tiếp xúc xã hội về mặt khách quan, trong khi 'loneliness' là cảm giác chủ quan đi kèm với sự cô lập đó.

Prepositions

in of

''In loneliness'': chỉ trạng thái đang ở trong sự cô đơn. Ví dụ: He found solace in loneliness. ''Of loneliness'': thường dùng để diễn tả nguyên nhân của một điều gì đó. Ví dụ: He suffered a bout of loneliness after moving.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + loneliness
  • deep deep loneliness
    (Nỗi cô đơn sâu sắc)
  • profound profound loneliness
    (Nỗi cô đơn tột cùng)
  • utter utter loneliness
    (Sự cô đơn hoàn toàn)
Động từ + loneliness
  • feel feel loneliness
    (Cảm thấy cô đơn)
  • experience experience loneliness
    (Trải qua sự cô đơn)
  • combat combat loneliness
    (Chống lại sự cô đơn)

Idioms

  • in your loneliness

    trong sự cô đơn của bạn

    "In my loneliness, I started writing poetry."

    (Trong sự cô đơn của mình, tôi bắt đầu viết thơ.)

  • a feeling of loneliness

    một cảm giác cô đơn

    "She was overcome with a feeling of loneliness after he left."

    (Cô ấy bị choáng ngợp bởi một cảm giác cô đơn sau khi anh ấy rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loneliness

danh từ
Lật mặt

Sự cô đơn, nỗi cô đơn, trạng thái buồn bã vì không có bạn bè hoặc người đồng hành.

"She felt a deep sense of loneliness after her children left home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loneliness".

Ngày Thế giới Nhận thức về Tự kỷ

Nhiều người lớn tuổi và người khuyết tật phải đối mặt với sự cô đơn do thiếu kết nối xã hội. Các tổ chức và chương trình cộng đồng thường tổ chức các sự kiện để giúp giảm bớt sự cô đơn và khuyến khích sự tham gia.

Văn hóa phương Tây và sự độc lập

Trong văn hóa phương Tây, sự độc lập và tự chủ thường được đánh giá cao, nhưng điều này đôi khi có thể dẫn đến sự cô đơn, đặc biệt là khi các mối quan hệ xã hội bị bỏ qua. Nhiều người cố gắng cân bằng giữa sự độc lập và nhu cầu kết nối với người khác.