loneliness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sadness because one has no friends or company.
Vietnamese Meaning
Sự cô đơn, nỗi cô đơn, trạng thái buồn bã vì không có bạn bè hoặc người đồng hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt a deep sense of loneliness after her children left home."
"Cô ấy cảm thấy một nỗi cô đơn sâu sắc sau khi các con của cô ấy rời nhà."
-
"The old man suffered from loneliness after his wife passed away."
"Ông lão phải chịu đựng sự cô đơn sau khi vợ ông qua đời."
-
"The internet can sometimes exacerbate feelings of loneliness, despite offering connections."
"Internet đôi khi có thể làm trầm trọng thêm cảm giác cô đơn, mặc dù nó mang lại những kết nối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Loneliness đề cập đến trạng thái cảm xúc chủ quan khi một người cảm thấy bị cô lập và không có kết nối xã hội mong muốn. Nó khác với 'solitude' (sự cô độc), có thể là một sự lựa chọn và mang tính tích cực. 'Isolation' (sự cách ly) thường đề cập đến sự thiếu tiếp xúc xã hội về mặt khách quan, trong khi 'loneliness' là cảm giác chủ quan đi kèm với sự cô lập đó.
Prepositions
''In loneliness'': chỉ trạng thái đang ở trong sự cô đơn. Ví dụ: He found solace in loneliness. ''Of loneliness'': thường dùng để diễn tả nguyên nhân của một điều gì đó. Ví dụ: He suffered a bout of loneliness after moving.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep loneliness (Nỗi cô đơn sâu sắc)
-
profound profound loneliness (Nỗi cô đơn tột cùng)
-
utter utter loneliness (Sự cô đơn hoàn toàn)
-
feel feel loneliness (Cảm thấy cô đơn)
-
experience experience loneliness (Trải qua sự cô đơn)
-
combat combat loneliness (Chống lại sự cô đơn)
Idioms
-
in your loneliness
trong sự cô đơn của bạn
"In my loneliness, I started writing poetry."
(Trong sự cô đơn của mình, tôi bắt đầu viết thơ.)
-
a feeling of loneliness
một cảm giác cô đơn
"She was overcome with a feeling of loneliness after he left."
(Cô ấy bị choáng ngợp bởi một cảm giác cô đơn sau khi anh ấy rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loneliness
danh từSự cô đơn, nỗi cô đơn, trạng thái buồn bã vì không có bạn bè hoặc người đồng hành.
"She felt a deep sense of loneliness after her children left home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loneliness".
