emptiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of containing nothing; a lack of content; void.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không chứa gì; sự thiếu nội dung; sự trống rỗng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The emptiness of the theater was unsettling."
"Sự trống rỗng của rạp hát thật đáng lo ngại."
-
"The room was filled with an unbearable emptiness."
"Căn phòng tràn ngập một sự trống rỗng không thể chịu đựng được."
-
"He tried to fill the emptiness in his life with material possessions."
"Anh ấy đã cố gắng lấp đầy sự trống rỗng trong cuộc đời mình bằng những của cải vật chất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emptiness thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất (một căn phòng trống rỗng) hoặc tinh thần (cảm giác trống rỗng, vô nghĩa). Nó mạnh hơn 'absence' (sự vắng mặt) vì nhấn mạnh vào việc không có gì lấp đầy. Khác với 'vacancy' (chỗ trống) vì vacancy chỉ một vị trí, một khoảng trống có thể được lấp đầy, trong khi emptiness có thể là một trạng thái dai dẳng, khó thay đổi.
Prepositions
‘Emptiness of’ thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về mặt vật chất hoặc tinh thần: the emptiness of the room, the emptiness of his life. ‘Emptiness in’ thường chỉ sự trống rỗng trong một khía cạnh cụ thể: the emptiness in her eyes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep emptiness (sự trống rỗng sâu sắc)
-
vast vast emptiness (khoảng trống bao la)
-
inner inner emptiness (sự trống rỗng nội tâm)
-
spiritual spiritual emptiness (sự trống rỗng về mặt tinh thần)
-
gnawing gnawing emptiness (nỗi trống rỗng gặm nhấm)
-
feel feel emptiness (cảm thấy trống rỗng)
-
experience experience emptiness (trải qua sự trống rỗng)
-
fill fill the emptiness (lấp đầy sự trống rỗng)
-
overcome overcome the emptiness (vượt qua sự trống rỗng)
-
leave leave an emptiness (để lại một sự trống rỗng)
-
sense a sense of emptiness (một cảm giác trống rỗng)
-
feeling a feeling of emptiness (một cảm giác trống rỗng)
Idioms
-
a sense of emptiness
một cảm giác trống rỗng
"After his daughter left for college, he felt a deep sense of emptiness."
(Sau khi con gái đi học đại học, ông ấy cảm thấy một sự trống rỗng sâu sắc.)
-
to fill the emptiness
lấp đầy sự trống rỗng (trong cuộc sống, tâm hồn)
"She adopted a pet to try and fill the emptiness in her life."
(Cô ấy nhận nuôi một con thú cưng để cố gắng lấp đầy sự trống rỗng trong cuộc sống của mình.)
-
the vast emptiness of space
khoảng không bao la của vũ trụ
"Satellites orbit in the vast emptiness of space."
(Các vệ tinh quay quanh trong khoảng không bao la của vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emptiness
nounTrạng thái không chứa gì; sự thiếu nội dung; sự trống rỗng.
"The emptiness of the theater was unsettling."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To feel the emptiness after she left was unbearable. |
Cảm nhận sự trống rỗng sau khi cô ấy rời đi thật không thể chịu nổi. |
| Phủ định | I decided not to let the empty room affect my mood. |
Tôi quyết định không để căn phòng trống ảnh hưởng đến tâm trạng của mình. |
| Nghi vấn | Why do you want to fill the emptiness with material things? |
Tại sao bạn muốn lấp đầy sự trống rỗng bằng những thứ vật chất? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must face the emptiness within herself to find peace. |
Cô ấy phải đối mặt với sự trống rỗng trong chính mình để tìm thấy bình yên. |
| Phủ định | You shouldn't feel emptiness even when you're alone. |
Bạn không nên cảm thấy trống rỗng ngay cả khi bạn ở một mình. |
| Nghi vấn | Could this empty house be filled with laughter again? |
Ngôi nhà trống rỗng này có thể được lấp đầy bằng tiếng cười một lần nữa không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house felt empty after the family moved out. |
Ngôi nhà cũ cảm thấy trống rỗng sau khi gia đình chuyển đi. |
| Phủ định | The artist didn't feel emptiness when creating his masterpiece; he felt inspired. |
Người nghệ sĩ không cảm thấy trống rỗng khi tạo ra kiệt tác của mình; anh ấy cảm thấy được truyền cảm hứng. |
| Nghi vấn | Does the vastness of space fill you with a sense of emptiness? |
Sự bao la của vũ trụ có khiến bạn cảm thấy trống rỗng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The empty house was noticed by the neighbors. |
Ngôi nhà trống đã được những người hàng xóm để ý. |
| Phủ định | The emptiness in his heart was not understood by anyone. |
Sự trống rỗng trong trái tim anh ấy đã không được ai hiểu thấu. |
| Nghi vấn | Was the room left empty? |
Căn phòng có bị bỏ trống không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes packing, the room will have seemed empty without his presence. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành việc đóng gói, căn phòng sẽ có vẻ trống trải khi không có sự hiện diện của anh ấy. |
| Phủ định | He won't have filled the emptiness in his heart, even after traveling the world. |
Anh ấy sẽ không lấp đầy sự trống rỗng trong trái tim, ngay cả sau khi đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Nghi vấn | Will she have overcome the emptiness she felt after he left? |
Liệu cô ấy có vượt qua được sự trống rỗng mà cô ấy cảm thấy sau khi anh ấy rời đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emptiness".
