(Top Banner Ad)
emptiness
B2
noun B2 Tâm lý học, Triết học, Văn học

emptiness

UK: /ˈemptɪnəs/ • US: /ˈemptinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự trống rỗng tính trống rỗng cảm giác trống rỗng sự hư không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of containing nothing; a lack of content; void.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không chứa gì; sự thiếu nội dung; sự trống rỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emptiness of the theater was unsettling."

    "Sự trống rỗng của rạp hát thật đáng lo ngại."

  • "The room was filled with an unbearable emptiness."

    "Căn phòng tràn ngập một sự trống rỗng không thể chịu đựng được."

  • "He tried to fill the emptiness in his life with material possessions."

    "Anh ấy đã cố gắng lấp đầy sự trống rỗng trong cuộc đời mình bằng những của cải vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emptiness sự trống rỗng, trạng thái trống rỗng
Adjective empty trống, rỗng; không có gì bên trong
Verb empty làm trống, đổ hết ra, tát cạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣmetig
Middle English
emty
English
empty
Modern English
emptiness

Nguồn gốc của "emptiness"

Từ "emptiness" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ness" (chỉ trạng thái hoặc tính chất) vào tính từ "empty". Bản thân từ "empty" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ǣmetig", mang nghĩa là "rảnh rỗi, không bận việc". Dần dần, nghĩa này phát triển thành "không chứa gì, trống rỗng". Vì vậy, "emptiness" mang ý nghĩa là trạng thái hoặc cảm giác trống rỗng.

Usage Note

Emptiness thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất (một căn phòng trống rỗng) hoặc tinh thần (cảm giác trống rỗng, vô nghĩa). Nó mạnh hơn 'absence' (sự vắng mặt) vì nhấn mạnh vào việc không có gì lấp đầy. Khác với 'vacancy' (chỗ trống) vì vacancy chỉ một vị trí, một khoảng trống có thể được lấp đầy, trong khi emptiness có thể là một trạng thái dai dẳng, khó thay đổi.

Prepositions

of in

‘Emptiness of’ thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về mặt vật chất hoặc tinh thần: the emptiness of the room, the emptiness of his life. ‘Emptiness in’ thường chỉ sự trống rỗng trong một khía cạnh cụ thể: the emptiness in her eyes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emptiness
  • deep deep emptiness
    (sự trống rỗng sâu sắc)
  • vast vast emptiness
    (khoảng trống bao la)
  • inner inner emptiness
    (sự trống rỗng nội tâm)
  • spiritual spiritual emptiness
    (sự trống rỗng về mặt tinh thần)
  • gnawing gnawing emptiness
    (nỗi trống rỗng gặm nhấm)
Verb + emptiness
  • feel feel emptiness
    (cảm thấy trống rỗng)
  • experience experience emptiness
    (trải qua sự trống rỗng)
  • fill fill the emptiness
    (lấp đầy sự trống rỗng)
  • overcome overcome the emptiness
    (vượt qua sự trống rỗng)
  • leave leave an emptiness
    (để lại một sự trống rỗng)
Common Phrases
  • sense a sense of emptiness
    (một cảm giác trống rỗng)
  • feeling a feeling of emptiness
    (một cảm giác trống rỗng)

Idioms

  • a sense of emptiness

    một cảm giác trống rỗng

    "After his daughter left for college, he felt a deep sense of emptiness."

    (Sau khi con gái đi học đại học, ông ấy cảm thấy một sự trống rỗng sâu sắc.)

  • to fill the emptiness

    lấp đầy sự trống rỗng (trong cuộc sống, tâm hồn)

    "She adopted a pet to try and fill the emptiness in her life."

    (Cô ấy nhận nuôi một con thú cưng để cố gắng lấp đầy sự trống rỗng trong cuộc sống của mình.)

  • the vast emptiness of space

    khoảng không bao la của vũ trụ

    "Satellites orbit in the vast emptiness of space."

    (Các vệ tinh quay quanh trong khoảng không bao la của vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emptiness

noun
Lật mặt

Trạng thái không chứa gì; sự thiếu nội dung; sự trống rỗng.

"The emptiness of the theater was unsettling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To feel the emptiness after she left was unbearable.
Cảm nhận sự trống rỗng sau khi cô ấy rời đi thật không thể chịu nổi.
Phủ định
I decided not to let the empty room affect my mood.
Tôi quyết định không để căn phòng trống ảnh hưởng đến tâm trạng của mình.
Nghi vấn
Why do you want to fill the emptiness with material things?
Tại sao bạn muốn lấp đầy sự trống rỗng bằng những thứ vật chất?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must face the emptiness within herself to find peace.
Cô ấy phải đối mặt với sự trống rỗng trong chính mình để tìm thấy bình yên.
Phủ định
You shouldn't feel emptiness even when you're alone.
Bạn không nên cảm thấy trống rỗng ngay cả khi bạn ở một mình.
Nghi vấn
Could this empty house be filled with laughter again?
Ngôi nhà trống rỗng này có thể được lấp đầy bằng tiếng cười một lần nữa không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house felt empty after the family moved out.
Ngôi nhà cũ cảm thấy trống rỗng sau khi gia đình chuyển đi.
Phủ định
The artist didn't feel emptiness when creating his masterpiece; he felt inspired.
Người nghệ sĩ không cảm thấy trống rỗng khi tạo ra kiệt tác của mình; anh ấy cảm thấy được truyền cảm hứng.
Nghi vấn
Does the vastness of space fill you with a sense of emptiness?
Sự bao la của vũ trụ có khiến bạn cảm thấy trống rỗng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The empty house was noticed by the neighbors.
Ngôi nhà trống đã được những người hàng xóm để ý.
Phủ định
The emptiness in his heart was not understood by anyone.
Sự trống rỗng trong trái tim anh ấy đã không được ai hiểu thấu.
Nghi vấn
Was the room left empty?
Căn phòng có bị bỏ trống không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes packing, the room will have seemed empty without his presence.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành việc đóng gói, căn phòng sẽ có vẻ trống trải khi không có sự hiện diện của anh ấy.
Phủ định
He won't have filled the emptiness in his heart, even after traveling the world.
Anh ấy sẽ không lấp đầy sự trống rỗng trong trái tim, ngay cả sau khi đi du lịch vòng quanh thế giới.
Nghi vấn
Will she have overcome the emptiness she felt after he left?
Liệu cô ấy có vượt qua được sự trống rỗng mà cô ấy cảm thấy sau khi anh ấy rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emptiness".

Triết lý Hiện sinh và "Nỗi Trống Rỗng"

Trong triết học hiện sinh phương Tây, "emptiness" (sự trống rỗng) thường được dùng để mô tả cảm giác vô nghĩa, lạc lõng, hoặc thiếu mục đích mà con người có thể trải qua khi đối mặt với sự tồn tại của mình trong một vũ trụ không có ý nghĩa cố định. Đây là một khái niệm sâu sắc, thường gắn liền với sự tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời.

"Emptiness" và Tâm lý học

Trong tâm lý học, cảm giác trống rỗng có thể là một triệu chứng của nhiều tình trạng khác nhau, như trầm cảm, lo âu, hoặc mất mát. Nó cũng có thể xuất phát từ việc thiếu kết nối xã hội, thiếu mục tiêu cá nhân, hoặc mất đi những mối quan hệ quan trọng. Việc nhận diện và giải quyết cảm giác này là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần.