(Top Banner Ad)
not any longer
B1
Adverbial Phrase B1 General English

not any longer

Nghĩa tiếng Việt

không còn nữa không còn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer; not now as before.

Vietnamese Meaning

Không còn nữa; không còn như trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't work there any longer."

    "Tôi không làm việc ở đó nữa."

  • "She doesn't love him any longer."

    "Cô ấy không còn yêu anh ấy nữa."

  • "They don't live in this city any longer."

    "Họ không còn sống ở thành phố này nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu
Adverb long lâu, trong một thời gian dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Noun length chiều dài, độ dài

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz (long)
Old English
lang (long), lengra (longer)
Old English
nāwiht (not, nothing)
Old English
ǣniġ (any)
Modern English
not any longer

Nguồn gốc của 'not any longer'

'Not any longer' là một cụm trạng từ được hình thành từ ba thành phần chính: 'not' (không), 'any' (bất kỳ, thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh) và 'longer' (dạng so sánh hơn của 'long', nghĩa là 'lâu hơn' hoặc 'dài hơn'). Về cơ bản, cụm từ này có nghĩa tương tự như 'no longer' (không còn nữa), nhưng 'any' ở đây có thể thêm một chút nhấn mạnh vào sự chấm dứt của hành động hay trạng thái. Nó diễn tả việc một điều gì đó đã từng xảy ra hoặc tồn tại nhưng giờ đây đã chấm dứt.

Usage Note

Cụm từ "not any longer" diễn tả một tình huống, hành động hoặc trạng thái đã từng đúng hoặc xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng hoặc không còn xảy ra nữa. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết thúc của một điều gì đó. So sánh với "no longer": "not any longer" thường được dùng để nhấn mạnh hơn. Ví dụ, "I don't live here any longer" nhấn mạnh sự thay đổi hơn so với "I no longer live here."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thông dụng với 'not any longer'
  • live live not any longer
    (không còn sống/ở nữa)
  • work work not any longer
    (không còn làm việc nữa)
  • use use not any longer
    (không còn sử dụng nữa)
  • need need not any longer
    (không còn cần nữa)
  • believe believe not any longer
    (không còn tin nữa)
  • be be not any longer
    (không còn là/ở nữa)

Idioms

  • not any longer the case / not any longer true

    không còn đúng/xảy ra nữa

    "It's not any longer the case that you can smoke anywhere you want."

    (Việc bạn có thể hút thuốc ở bất cứ đâu mình muốn không còn đúng nữa.)

  • can't/couldn't (do something) any longer

    không thể làm (điều gì đó) được nữa

    "I can't ignore this problem any longer."

    (Tôi không thể phớt lờ vấn đề này được nữa.)

  • not any longer an option

    không còn là một lựa chọn nữa

    "Staying at home is not any longer an option for him."

    (Ở nhà không còn là một lựa chọn đối với anh ấy nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not any longer

Adverbial Phrase
Lật mặt

Không còn nữa; không còn như trước đây.

"I don't work there any longer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I miss seeing her not any longer, now that she's moved away.
Tôi nhớ việc không còn được gặp cô ấy nữa, kể từ khi cô ấy chuyển đi.
Phủ định
He doesn't enjoy working there not any longer because of the new management.
Anh ấy không thích làm việc ở đó nữa vì ban quản lý mới.
Nghi vấn
Do you mind living in this area not any longer due to the increasing crime rate?
Bạn có phiền việc không còn sống ở khu vực này nữa không vì tỷ lệ tội phạm ngày càng gia tăng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would travel the world; however, I wouldn't stay in any one place for long anymore.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới; tuy nhiên, tôi sẽ không ở lại bất kỳ một nơi nào lâu nữa.
Phủ định
If she didn't live so far away, I wouldn't feel like I couldn't see her any longer.
Nếu cô ấy không sống quá xa, tôi sẽ không cảm thấy như thể tôi không thể gặp lại cô ấy nữa.
Nghi vấn
Would you still love him if he weren't the person you knew any longer?
Bạn có còn yêu anh ấy không nếu anh ấy không còn là người mà bạn biết nữa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to work here not any longer.
Cô ấy sẽ không làm việc ở đây nữa.
Phủ định
They are not going to be friends not any longer.
Họ sẽ không còn là bạn nữa.
Nghi vấn
Are you going to live in this city not any longer?
Bạn sẽ không còn sống ở thành phố này nữa phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working at the company for five years, but she wasn't working there any longer.
Cô ấy đã làm việc ở công ty đó năm năm, nhưng cô ấy không còn làm ở đó nữa.
Phủ định
They hadn't been living in that city for very long, not any longer than a few months, when they decided to move again.
Họ đã không sống ở thành phố đó lâu, không lâu hơn vài tháng, khi họ quyết định chuyển đi lần nữa.
Nghi vấn
Had he been studying French for very long before he decided he wasn't interested any longer?
Anh ấy đã học tiếng Pháp được bao lâu trước khi quyết định rằng anh ấy không còn hứng thú nữa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not any longer".

Sự thay đổi và phát triển

Cụm từ 'not any longer' thường được dùng để chỉ sự kết thúc của một trạng thái hoặc hành động, phản ánh quan niệm về sự tiến bộ và thay đổi trong xã hội phương Tây. Nó cho thấy những phương pháp cũ đã lỗi thời hoặc xã hội đã phát triển, thích nghi với những điều mới mẻ. Ví dụ, 'We don't do things that way any longer' (Chúng tôi không còn làm mọi thứ theo cách đó nữa) thể hiện sự thay đổi và cải tiến.

Sự mất mát, hoài niệm và phát triển cá nhân

Đôi khi, 'not any longer' cũng có thể mang sắc thái tiếc nuối hoặc hoài niệm về một quá khứ đã qua, không còn tồn tại, như 'The good old days are not any longer' (Những ngày xưa tươi đẹp không còn nữa). Hoặc nó cũng có thể được dùng để đánh dấu những cột mốc quan trọng trong sự phát triển cá nhân, khi một người thay đổi suy nghĩ, niềm tin hoặc tình trạng của bản thân, ví dụ 'I don't believe in that any longer' (Tôi không còn tin vào điều đó nữa).