no longer
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'No longer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không còn nữa, không còn như trước.
Definition (English Meaning)
Not any more; not now as formerly.
Ví dụ Thực tế với 'No longer'
-
"She no longer lives here."
"Cô ấy không còn sống ở đây nữa."
-
"He no longer works at the bank."
"Anh ấy không còn làm việc ở ngân hàng nữa."
-
"The store is no longer open on Sundays."
"Cửa hàng không còn mở cửa vào Chủ nhật nữa."
Từ loại & Từ liên quan của 'No longer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: cụm trạng từ
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'No longer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'no longer' diễn tả một trạng thái hoặc hành động đã từng đúng trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng nữa. Nó thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi hoặc chấm dứt của một tình huống. Cần phân biệt với 'not ... anymore' (cách dùng ít trang trọng hơn) và 'not ... any longer' (ít phổ biến hơn). 'No longer' thường đứng trước động từ chính (ngoại trừ động từ 'to be', khi đó nó đứng sau).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'No longer'
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had no longer lived in Paris by the time I visited her.
|
Cô ấy đã không còn sống ở Paris vào thời điểm tôi đến thăm cô ấy. |
| Phủ định |
They had not no longer needed our help after they found a new solution.
|
Họ đã không còn cần sự giúp đỡ của chúng tôi sau khi họ tìm ra một giải pháp mới. |
| Nghi vấn |
Had he no longer felt any passion for his work before he decided to retire?
|
Anh ấy đã không còn cảm thấy đam mê với công việc của mình trước khi anh ấy quyết định nghỉ hưu sao? |