(Top Banner Ad)
no longer
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

no longer

UK: /nəʊ ˈlɒŋɡər/ • US: /noʊ ˈlɔŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

không còn nữa không còn chẳng còn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not any more; not now as formerly.

Vietnamese Meaning

Không còn nữa, không còn như trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She no longer lives here."

    "Cô ấy không còn sống ở đây nữa."

  • "He no longer works at the bank."

    "Anh ấy không còn làm việc ở ngân hàng nữa."

  • "The store is no longer open on Sundays."

    "Cửa hàng không còn mở cửa vào Chủ nhật nữa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ne
Proto-Germanic
*langgaz
Old English
Old English
lengra
Middle English
no
Middle English
longer
English
no longer

Nguồn gốc 'no' và 'longer'

'No longer' là một cụm trạng từ trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'no' và 'longer'. 'No' có nguồn gốc từ từ 'nā' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'không bao giờ'. 'Longer' là dạng so sánh của 'long', xuất phát từ 'lengra' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, 'no longer' diễn tả sự chấm dứt của một trạng thái, hành động hay tình huống nào đó, tương đương với 'không còn nữa'.

Usage Note

Cụm từ 'no longer' diễn tả một trạng thái hoặc hành động đã từng đúng trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng nữa. Nó thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi hoặc chấm dứt của một tình huống. Cần phân biệt với 'not ... anymore' (cách dùng ít trang trọng hơn) và 'not ... any longer' (ít phổ biến hơn). 'No longer' thường đứng trước động từ chính (ngoại trừ động từ 'to be', khi đó nó đứng sau).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + no longer
  • exist exist no longer
    (không còn tồn tại nữa)
  • work work no longer
    (không còn hoạt động/có tác dụng nữa)
  • live live no longer
    (không còn sống nữa)
  • need need no longer
    (không còn cần nữa)
  • be able to be able to no longer
    (không còn có thể làm gì nữa)
Be + no longer + Tính từ/Danh từ
  • valid is no longer valid
    (không còn hiệu lực/giá trị nữa)
  • available is no longer available
    (không còn có sẵn nữa)
  • relevant is no longer relevant
    (không còn liên quan/phù hợp nữa)
  • used is no longer used
    (không còn được sử dụng nữa)
  • an option is no longer an option
    (không còn là một lựa chọn nữa)
Các cụm từ phổ biến khác
  • in use no longer in use
    (không còn được dùng nữa)
  • in effect no longer in effect
    (không còn có hiệu lực nữa)

Idioms

  • No longer in the picture

    Không còn liên quan, không còn được tính đến, hoặc không còn tham gia vào một tình huống/kế hoạch nào đó nữa.

    "After the management change, his old ideas were no longer in the picture."

    (Sau khi ban quản lý thay đổi, những ý tưởng cũ của anh ấy không còn được tính đến nữa.)

  • No longer an option

    Không còn là một lựa chọn khả thi hoặc có thể thực hiện được nữa.

    "With the bridge closed, driving through the valley was no longer an option."

    (Với việc cây cầu bị đóng, lái xe qua thung lũng không còn là một lựa chọn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no longer

Trạng từ
Lật mặt

Không còn nữa, không còn như trước.

"She no longer lives here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he no longer wants to pursue a career in medicine is a surprise to everyone.
Việc anh ấy không còn muốn theo đuổi sự nghiệp trong ngành y nữa là một bất ngờ đối với mọi người.
Phủ định
Whether she no longer intends to participate in the competition is not confirmed.
Việc liệu cô ấy có còn ý định tham gia cuộc thi nữa hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why they no longer support the project is a mystery to the management team.
Tại sao họ không còn ủng hộ dự án là một bí ẩn đối với đội ngũ quản lý.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had no longer lived in Paris by the time I visited her.
Cô ấy đã không còn sống ở Paris vào thời điểm tôi đến thăm cô ấy.
Phủ định
They had not no longer needed our help after they found a new solution.
Họ đã không còn cần sự giúp đỡ của chúng tôi sau khi họ tìm ra một giải pháp mới.
Nghi vấn
Had he no longer felt any passion for his work before he decided to retire?
Anh ấy đã không còn cảm thấy đam mê với công việc của mình trước khi anh ấy quyết định nghỉ hưu sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no longer".

Sự lỗi thời và phát triển

Cụm từ 'no longer' thường được dùng để chỉ sự lỗi thời của công nghệ, phương pháp, hoặc ý tưởng trong xã hội hiện đại. Nó phản ánh quá trình phát triển không ngừng, khi những gì từng hữu ích, phù hợp nay đã bị thay thế hoặc trở nên không còn cần thiết nữa. Ví dụ, điện thoại quay số 'no longer' được sử dụng rộng rãi.

Chuyển giao và buông bỏ

Trong bối cảnh cá nhân, 'no longer' có thể ám chỉ việc buông bỏ quá khứ, chấp nhận sự thay đổi hoặc kết thúc một giai đoạn. Nó liên quan đến việc chuyển từ một trạng thái này sang một trạng thái khác, có thể là từ một mối quan hệ, một công việc, hay một quan điểm sống. Việc chấp nhận rằng một điều gì đó 'no longer' là một phần của cuộc sống giúp cá nhân tiến về phía trước.