no longer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not any more; not now as formerly.
Vietnamese Meaning
Không còn nữa, không còn như trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She no longer lives here."
"Cô ấy không còn sống ở đây nữa."
-
"He no longer works at the bank."
"Anh ấy không còn làm việc ở ngân hàng nữa."
-
"The store is no longer open on Sundays."
"Cửa hàng không còn mở cửa vào Chủ nhật nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'no longer' diễn tả một trạng thái hoặc hành động đã từng đúng trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng nữa. Nó thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi hoặc chấm dứt của một tình huống. Cần phân biệt với 'not ... anymore' (cách dùng ít trang trọng hơn) và 'not ... any longer' (ít phổ biến hơn). 'No longer' thường đứng trước động từ chính (ngoại trừ động từ 'to be', khi đó nó đứng sau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exist exist no longer (không còn tồn tại nữa)
-
work work no longer (không còn hoạt động/có tác dụng nữa)
-
live live no longer (không còn sống nữa)
-
need need no longer (không còn cần nữa)
-
be able to be able to no longer (không còn có thể làm gì nữa)
-
valid is no longer valid (không còn hiệu lực/giá trị nữa)
-
available is no longer available (không còn có sẵn nữa)
-
relevant is no longer relevant (không còn liên quan/phù hợp nữa)
-
used is no longer used (không còn được sử dụng nữa)
-
an option is no longer an option (không còn là một lựa chọn nữa)
-
in use no longer in use (không còn được dùng nữa)
-
in effect no longer in effect (không còn có hiệu lực nữa)
Idioms
-
No longer in the picture
Không còn liên quan, không còn được tính đến, hoặc không còn tham gia vào một tình huống/kế hoạch nào đó nữa.
"After the management change, his old ideas were no longer in the picture."
(Sau khi ban quản lý thay đổi, những ý tưởng cũ của anh ấy không còn được tính đến nữa.)
-
No longer an option
Không còn là một lựa chọn khả thi hoặc có thể thực hiện được nữa.
"With the bridge closed, driving through the valley was no longer an option."
(Với việc cây cầu bị đóng, lái xe qua thung lũng không còn là một lựa chọn nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no longer
Trạng từKhông còn nữa, không còn như trước.
"She no longer lives here."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he no longer wants to pursue a career in medicine is a surprise to everyone. |
Việc anh ấy không còn muốn theo đuổi sự nghiệp trong ngành y nữa là một bất ngờ đối với mọi người. |
| Phủ định | Whether she no longer intends to participate in the competition is not confirmed. |
Việc liệu cô ấy có còn ý định tham gia cuộc thi nữa hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why they no longer support the project is a mystery to the management team. |
Tại sao họ không còn ủng hộ dự án là một bí ẩn đối với đội ngũ quản lý. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had no longer lived in Paris by the time I visited her. |
Cô ấy đã không còn sống ở Paris vào thời điểm tôi đến thăm cô ấy. |
| Phủ định | They had not no longer needed our help after they found a new solution. |
Họ đã không còn cần sự giúp đỡ của chúng tôi sau khi họ tìm ra một giải pháp mới. |
| Nghi vấn | Had he no longer felt any passion for his work before he decided to retire? |
Anh ấy đã không còn cảm thấy đam mê với công việc của mình trước khi anh ấy quyết định nghỉ hưu sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no longer".
